(Top Banner Ad)
older brother
A2
Noun phrase A2 Gia đình và Xã hội

older brother

UK: /ˈəʊldə ˈbrʌðə/ • US: /ˈoʊldər ˈbrʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

anh trai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male sibling who is older than another sibling.

Vietnamese Meaning

Anh trai (một người anh em ruột là nam giới, lớn tuổi hơn so với người khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My older brother is a doctor."

    "Anh trai tôi là bác sĩ."

  • "She always looked up to her older brother."

    "Cô ấy luôn ngưỡng mộ anh trai mình."

  • "Having an older brother taught him a lot about responsibility."

    "Có một người anh trai đã dạy anh ấy rất nhiều về trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brother anh trai, em trai
Noun brotherhood tình anh em, hội anh em
Adjective brotherly như anh em, huynh đệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰréh₂tēr (for 'brother')
Proto-Germanic
*brōþēr (for 'brother')
Old English
brōþor (for 'brother')
Old English
ealdra (comparative of 'eald', for 'older')
Middle English
brother (for 'brother')
Middle English
older (for 'older')
English
older brother

Nguồn gốc từ 'Brother'

Từ 'brother' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *bʰréh₂tēr, liên quan đến khái niệm 'người mang'. Nó đã phát triển qua các ngôn ngữ German cổ và tiếng Anh cổ để trở thành 'brother' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về mối quan hệ huyết thống hoặc tình cảm gắn bó.

Sự hình thành cụm từ 'Older Brother'

Cụm từ 'older brother' là sự kết hợp trực tiếp của tính từ so sánh 'older' (có nghĩa là 'lớn hơn') và danh từ 'brother' (anh/em trai). 'Older' là dạng so sánh của 'old' (già, cũ, lớn tuổi). Do đó, 'older brother' đơn giản có nghĩa là 'người anh trai' hoặc 'người em trai lớn tuổi hơn', nhấn mạnh vào sự chênh lệch tuổi tác để phân biệt với 'younger brother' (em trai).

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ mối quan hệ anh em ruột, trong đó người anh là nam giới và lớn tuổi hơn. Nó nhấn mạnh đến thứ bậc và mối quan hệ gia đình. 'Older brother' thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 'elder brother', mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'elder brother' mang tính trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc bối cảnh chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + older brother
  • my my older brother
    (anh trai của tôi)
  • protective protective older brother
    (người anh trai luôn che chở/bảo vệ)
  • loving loving older brother
    (người anh trai yêu thương)
Verb + older brother
  • look up to look up to an older brother
    (ngưỡng mộ/noi gương một người anh trai)
  • rely on rely on an older brother
    (dựa dẫm/tin cậy vào một người anh trai)
  • respect respect your older brother
    (tôn trọng anh trai của bạn)
Common Phrases
  • as an as an older brother
    (với tư cách là một người anh trai)

Idioms

  • like an older brother

    như một người anh trai (thường ám chỉ vai trò che chở, hướng dẫn hoặc là hình mẫu)

    "He always looked out for me, acting like an older brother."

    (Anh ấy luôn quan tâm đến tôi, hành xử như một người anh trai.)

  • older brother figure

    hình mẫu/người đóng vai trò anh trai (một người lớn tuổi hơn mà mình kính trọng, học hỏi, không nhất thiết là anh em ruột)

    "My coach became an older brother figure to me after my family moved."

    (Huấn luyện viên của tôi đã trở thành một hình mẫu anh trai đối với tôi sau khi gia đình tôi chuyển đi.)

  • older brother knows best

    anh trai cả luôn biết rõ nhất (một câu nói thường dùng đùa hoặc nghiêm túc ám chỉ sự từng trải, khôn ngoan của người anh lớn)

    "I didn't want to take his advice, but in the end, older brother knows best."

    (Tôi không muốn nghe lời khuyên của anh ấy, nhưng cuối cùng thì anh trai cả luôn biết rõ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

older brother

Noun phrase
Lật mặt

Anh trai (một người anh em ruột là nam giới, lớn tuổi hơn so với người khác).

"My older brother is a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My older brother always drives carefully.
Anh trai tôi luôn lái xe cẩn thận.
Phủ định
My older brother doesn't usually arrive late.
Anh trai tôi thường không đến muộn.
Nghi vấn
Does your older brother often visit you here?
Anh trai bạn có thường đến thăm bạn ở đây không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had known my older brother for five years before he moved abroad.
Tôi đã biết anh trai tôi được năm năm trước khi anh ấy chuyển ra nước ngoài.
Phủ định
She had not met my older brother before I introduced them at the party.
Cô ấy đã không gặp anh trai tôi trước khi tôi giới thiệu họ tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Had you seen my older brother playing basketball before he joined the national team?
Bạn đã từng thấy anh trai tôi chơi bóng rổ trước khi anh ấy gia nhập đội tuyển quốc gia chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "older brother".

Vai trò của anh trai cả trong gia đình phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người anh trai cả thường được kỳ vọng sẽ đóng vai trò bảo vệ, hướng dẫn và là chỗ dựa cho các em nhỏ hơn. Họ có thể là người mà các em tìm đến để xin lời khuyên, sự hỗ trợ hoặc noi theo.

Ảnh hưởng của anh trai trong xã hội

Mặc dù khái niệm thừa kế trưởng nam (primogeniture) đã không còn phổ biến trong luật pháp hiện đại, nhưng hình ảnh người anh trai lớn vẫn mang ý nghĩa về trách nhiệm và quyền lực nhất định trong gia đình và xã hội. Điều này thường được thể hiện qua kỳ vọng về sự trưởng thành và khả năng gánh vác của họ.