(Top Banner Ad)
younger brother
A2
Noun Phrase A2 Gia đình và Xã hội

younger brother

UK: /ˈjʌŋɡə ˈbrʌðə/ • US: /ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

em trai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male sibling who is of a lower age than another sibling.

Vietnamese Meaning

Anh hoặc em trai ruột nhỏ tuổi hơn so với một người anh chị em khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always looked up to his younger brother."

    "Anh ấy luôn ngưỡng mộ em trai của mình."

  • "My younger brother is studying abroad."

    "Em trai tôi đang du học."

  • "She is very protective of her younger brother."

    "Cô ấy rất bảo vệ em trai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brother anh trai, em trai
Adjective brotherly như anh em, thân thiết như anh em
Noun brotherhood tình anh em, huynh đệ
Adjective young trẻ, non
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên

Related Words

Subject Area

Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ġeong brōþor
Middle English
yonger brother
Modern English
younger brother

Nguồn gốc của 'younger brother'

Cụm từ 'younger brother' đơn giản là sự kết hợp của 'younger' (em hơn) và 'brother' (anh/em trai). Từ 'younger' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ġeong', nghĩa là 'trẻ'. Việc thêm hậu tố '-er' biểu thị sự so sánh hơn. 'Brother' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brōþor', có liên quan đến các ngôn ngữ Ấn-Âu khác, chỉ mối quan hệ huyết thống giữa những người con cùng cha mẹ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống giữa hai người anh em trai, trong đó một người ít tuổi hơn người còn lại. Cần phân biệt với 'older brother' (anh trai). 'Younger brother' thường được sử dụng để mô tả vai vế trong gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + younger brother
  • favorite favorite younger brother
    (người em trai được yêu thích nhất)
  • spoiled spoiled younger brother
    (người em trai được nuông chiều)
  • older older than my younger brother
    (lớn tuổi hơn em trai tôi)
Verb + younger brother
  • protect protect younger brother
    (bảo vệ em trai)
  • tease tease younger brother
    (trêu chọc em trai)
  • look after look after younger brother
    (chăm sóc em trai)

Idioms

  • Blood is thicker than water

    Một giọt máu đào hơn ao nước lã (Tình cảm gia đình quan trọng hơn tất cả)

    "Even though they argue, blood is thicker than water; they'll always be there for each other."

    (Mặc dù họ cãi nhau, nhưng một giọt máu đào hơn ao nước lã; họ sẽ luôn ở đó vì nhau.)

  • Like two peas in a pod

    Giống nhau như hai giọt nước (rất giống nhau)

    "The two younger brothers are like two peas in a pod; they even finish each other's sentences."

    (Hai người em trai giống nhau như hai giọt nước; họ thậm chí còn nói hết câu của nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

younger brother

Noun Phrase
Lật mặt

Anh hoặc em trai ruột nhỏ tuổi hơn so với một người anh chị em khác.

"He always looked up to his younger brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "younger brother".

Vai trò của anh/em trong gia đình Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, thứ bậc trong gia đình rất quan trọng. Anh/chị cả thường có trách nhiệm lớn đối với các em. Mối quan hệ giữa anh/chị và em thường rất khăng khít và kéo dài suốt cuộc đời.

Quyền thừa kế (Inheritance)

Ở một số nền văn hóa phương Tây trước đây, con trai cả thường được hưởng phần lớn tài sản thừa kế. Điều này ít phổ biến hơn ngày nay, nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đến cách các thành viên trong gia đình tương tác với nhau.