olive branch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An offer of reconciliation or peace; a symbol of peace.
Vietnamese Meaning
Một lời đề nghị hòa giải hoặc hòa bình; một biểu tượng của hòa bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of conflict, he offered an olive branch to his brother."
"Sau nhiều năm xung đột, anh ấy đã đưa ra một lời đề nghị hòa giải cho em trai mình."
-
"The government is sending an olive branch to the opposition party in an attempt to find common ground."
"Chính phủ đang gửi một lời đề nghị hòa giải đến đảng đối lập trong một nỗ lực tìm kiếm điểm chung."
-
"She offered her former friend an olive branch, hoping to mend their broken relationship."
"Cô ấy đã đưa ra một lời đề nghị hòa giải cho người bạn cũ của mình, hy vọng hàn gắn mối quan hệ đã rạn nứt của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'olive branch' bắt nguồn từ phong tục cổ đại, khi cành ô liu được sử dụng làm biểu tượng của hòa bình và chiến thắng. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường được dùng để chỉ một hành động hoặc lời nói nhằm mục đích hàn gắn mối quan hệ hoặc chấm dứt xung đột. Nó thường mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự chân thành trong việc mong muốn hòa giải.
Prepositions
Khi đi với 'offer', nó mang nghĩa 'đưa ra lời đề nghị hòa giải'. Ví dụ: 'He offered an olive branch to his former rival.' (Anh ấy đưa ra lời đề nghị hòa giải cho đối thủ cũ của mình.) Khi đi với 'extend', nghĩa tương tự như 'offer', nhấn mạnh hành động chủ động đưa ra lời hòa giải. Ví dụ: 'The company extended an olive branch to the striking workers.' (Công ty đưa ra lời đề nghị hòa giải cho những người công nhân đình công).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extend extend an olive branch (đề nghị hòa giải, đưa ra cành ô liu hòa bình)
-
offer offer an olive branch (đề xuất hòa bình, ngỏ ý làm lành)
-
hold out hold out an olive branch (chìa cành ô liu hòa bình (với ý muốn hòa giải))
-
accept accept an olive branch (chấp nhận hòa giải, đón nhận đề nghị làm lành)
-
reject reject an olive branch (từ chối hòa giải, gạt bỏ đề nghị làm lành)
-
symbolic a symbolic olive branch (một cành ô liu mang tính biểu tượng)
-
genuine a genuine olive branch (một cành ô liu hòa bình chân thành)
-
true a true olive branch (một cành ô liu hòa bình đích thực)
Idioms
-
extend an olive branch
Đề nghị hòa giải, ngỏ lời làm lành sau một cuộc xung đột hoặc bất đồng.
"After their big argument, he decided to extend an olive branch by inviting her for coffee."
(Sau cuộc cãi vã lớn, anh ấy quyết định ngỏ ý hòa giải bằng cách mời cô ấy đi uống cà phê.)
-
offer an olive branch
Đưa ra lời đề nghị hòa bình hoặc làm lành.
"The two countries are now willing to offer an olive branch to resolve their disputes."
(Hai quốc gia giờ đây sẵn sàng đưa ra đề nghị hòa bình để giải quyết những tranh chấp của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
olive branch
Danh từMột lời đề nghị hòa giải hoặc hòa bình; một biểu tượng của hòa bình.
"After years of conflict, he offered an olive branch to his brother."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olive branch".
