(Top Banner Ad)
olive branch
B2
Danh từ B2 Biểu tượng học, Chính trị, Văn hóa

olive branch

UK: /ˈɒlɪv brɑːntʃ/ • US: /ˈɑːlɪv bræntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lời đề nghị hòa giải cử chỉ hòa giải nhánh ô liu (biểu tượng hòa bình)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An offer of reconciliation or peace; a symbol of peace.

Vietnamese Meaning

Một lời đề nghị hòa giải hoặc hòa bình; một biểu tượng của hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of conflict, he offered an olive branch to his brother."

    "Sau nhiều năm xung đột, anh ấy đã đưa ra một lời đề nghị hòa giải cho em trai mình."

  • "The government is sending an olive branch to the opposition party in an attempt to find common ground."

    "Chính phủ đang gửi một lời đề nghị hòa giải đến đảng đối lập trong một nỗ lực tìm kiếm điểm chung."

  • "She offered her former friend an olive branch, hoping to mend their broken relationship."

    "Cô ấy đã đưa ra một lời đề nghị hòa giải cho người bạn cũ của mình, hy vọng hàn gắn mối quan hệ đã rạn nứt của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun olive Quả ô liu; cây ô liu
Adjective olive Màu xanh ô liu
Noun branch Cành cây; chi nhánh
Verb branch Phân nhánh, rẽ nhánh
Noun branching Sự phân nhánh

Synonyms

peace offering (lời đề nghị hòa bình)gesture of reconciliation (cử chỉ hòa giải)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Biểu tượng học, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐλαία (elaia)
Latin
olīva
Old French
branche
English (13th C)
olive
English (13th C)
branch
Biblical/Classical Era
olive branch (symbolic use)

Cành Ô liu của Nô-ê

Trong Kinh Thánh, câu chuyện về Con thuyền Nô-ê kể rằng sau trận lụt lớn, một con chim bồ câu đã quay về với Nô-ê mang theo một cành ô liu non trong mỏ. Đây là dấu hiệu cho thấy nước đã rút và sự sống đang quay trở lại Trái đất, trở thành biểu tượng của hòa bình và hy vọng.

Biểu tượng hòa bình cổ đại

Cây ô liu và cành ô liu đã là biểu tượng của hòa bình, chiến thắng và sự thịnh vượng trong nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là Hy Lạp và La Mã. Các sứ giả hòa bình thường mang cành ô liu khi đến đàm phán.

Usage Note

Cụm từ 'olive branch' bắt nguồn từ phong tục cổ đại, khi cành ô liu được sử dụng làm biểu tượng của hòa bình và chiến thắng. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường được dùng để chỉ một hành động hoặc lời nói nhằm mục đích hàn gắn mối quan hệ hoặc chấm dứt xung đột. Nó thường mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự chân thành trong việc mong muốn hòa giải.

Prepositions

offer extend

Khi đi với 'offer', nó mang nghĩa 'đưa ra lời đề nghị hòa giải'. Ví dụ: 'He offered an olive branch to his former rival.' (Anh ấy đưa ra lời đề nghị hòa giải cho đối thủ cũ của mình.) Khi đi với 'extend', nghĩa tương tự như 'offer', nhấn mạnh hành động chủ động đưa ra lời hòa giải. Ví dụ: 'The company extended an olive branch to the striking workers.' (Công ty đưa ra lời đề nghị hòa giải cho những người công nhân đình công).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + cành ô liu
  • extend extend an olive branch
    (đề nghị hòa giải, đưa ra cành ô liu hòa bình)
  • offer offer an olive branch
    (đề xuất hòa bình, ngỏ ý làm lành)
  • hold out hold out an olive branch
    (chìa cành ô liu hòa bình (với ý muốn hòa giải))
  • accept accept an olive branch
    (chấp nhận hòa giải, đón nhận đề nghị làm lành)
  • reject reject an olive branch
    (từ chối hòa giải, gạt bỏ đề nghị làm lành)
Tính từ + cành ô liu
  • symbolic a symbolic olive branch
    (một cành ô liu mang tính biểu tượng)
  • genuine a genuine olive branch
    (một cành ô liu hòa bình chân thành)
  • true a true olive branch
    (một cành ô liu hòa bình đích thực)

Idioms

  • extend an olive branch

    Đề nghị hòa giải, ngỏ lời làm lành sau một cuộc xung đột hoặc bất đồng.

    "After their big argument, he decided to extend an olive branch by inviting her for coffee."

    (Sau cuộc cãi vã lớn, anh ấy quyết định ngỏ ý hòa giải bằng cách mời cô ấy đi uống cà phê.)

  • offer an olive branch

    Đưa ra lời đề nghị hòa bình hoặc làm lành.

    "The two countries are now willing to offer an olive branch to resolve their disputes."

    (Hai quốc gia giờ đây sẵn sàng đưa ra đề nghị hòa bình để giải quyết những tranh chấp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olive branch

Danh từ
Lật mặt

Một lời đề nghị hòa giải hoặc hòa bình; một biểu tượng của hòa bình.

"After years of conflict, he offered an olive branch to his brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olive branch".

Biểu tượng Liên Hợp Quốc

Cành ô liu được khắc họa trên Quốc huy của Liên Hợp Quốc, bao quanh bản đồ thế giới. Nó tượng trưng cho hòa bình trên toàn cầu và ý định của tổ chức này là thúc đẩy hòa bình, không xung đột.

Vòng nguyệt quế Ô liu Olympic

Trong Thế vận hội Olympic cổ đại, những người chiến thắng không nhận huy chương vàng mà được trao một vòng nguyệt quế làm từ cành ô liu, tượng trưng cho vinh quang, hòa bình và chiến thắng vinh quang.