(Top Banner Ad)
peace offering
B2
noun B2 Ngoại giao, Chính trị, Văn hóa

peace offering

UK: /ˈpiːs ˌɒfərɪŋ/ • US: /ˈpiːs ˌɔːfərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hành động xoa dịu cử chỉ hòa giải vật phẩm xoa dịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something done or given to appease someone, especially someone who has been offended or harmed.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc món quà được thực hiện hoặc trao cho ai đó để xoa dịu, đặc biệt là người đã bị xúc phạm hoặc tổn hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sent her flowers as a peace offering after their argument."

    "Anh ấy gửi hoa cho cô ấy như một hành động xoa dịu sau cuộc cãi vã của họ."

  • "The government offered tax cuts as a peace offering to businesses."

    "Chính phủ đề xuất cắt giảm thuế như một hành động xoa dịu các doanh nghiệp."

  • "She accepted his apology as a peace offering and they started to rebuild their friendship."

    "Cô ấy chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy như một hành động xoa dịu và họ bắt đầu xây dựng lại tình bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace Hòa bình, sự yên ổn
Adjective peaceful Yên bình, hòa bình
Adverb peacefully Một cách yên bình, hòa bình
Noun peacemaker Người hòa giải, người kiến tạo hòa bình
Verb offer Đề nghị, biếu tặng, dâng cúng
Noun offering Lễ vật, sự dâng cúng, vật cống hiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
Latin
offerre
Old English
offrian
Middle English
offring
Modern English
peace offering

Nguồn gốc và ý nghĩa

Cụm từ 'peace offering' có nguồn gốc từ các bản dịch Kinh Thánh, nơi nó được dùng để chỉ một loại lễ vật hy sinh trong các nghi lễ tôn giáo cổ đại của người Hebrew. Lễ vật này được dâng lên Chúa để thể hiện lòng biết ơn, cầu xin sự bình an, hoặc để hàn gắn mối quan hệ. Trong cách sử dụng hiện đại, 'peace offering' không còn mang ý nghĩa tôn giáo mà là một món quà hoặc hành động được thực hiện để xin lỗi, xoa dịu tình hình, hoặc để kết thúc một cuộc tranh cãi và làm lành với ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tượng trưng, thể hiện nỗ lực hàn gắn mối quan hệ hoặc giải quyết xung đột. Nó có thể là một lời xin lỗi, một cử chỉ hòa giải, hoặc một sự nhượng bộ. 'Peace offering' nhấn mạnh đến việc chủ động xoa dịu cơn giận hoặc sự bất mãn của người khác.

Prepositions

as in

as a peace offering (như một hành động xoa dịu): dùng để chỉ hành động cụ thể được đưa ra. in a peace offering (trong một hành động xoa dịu): nhấn mạnh đến bối cảnh hoặc mục đích của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + peace offering
  • small a small peace offering
    (một món quà hòa giải nhỏ)
  • token a token peace offering
    (một món quà hòa giải mang tính biểu tượng)
  • sincere a sincere peace offering
    (một lời xin lỗi/món quà hòa giải chân thành)
  • generous a generous peace offering
    (một món quà hòa giải hào phóng)
Động từ + peace offering
  • make make a peace offering
    (đưa ra/thực hiện một lời hòa giải/món quà hòa giải)
  • give give a peace offering
    (tặng một món quà hòa giải)
  • accept accept a peace offering
    (chấp nhận lời hòa giải/món quà hòa giải)
  • reject reject a peace offering
    (từ chối lời hòa giải/món quà hòa giải)

Idioms

  • make a peace offering

    Thực hiện hành động hòa giải; đưa ra lời xin lỗi hoặc món quà để chấm dứt xung đột

    "He bought her flowers as a peace offering after their argument."

    (Anh ấy mua hoa tặng cô ấy như một món quà hòa giải sau cuộc cãi vã của họ.)

  • offer a peace offering

    Đề nghị một món quà hoặc hành động hòa giải

    "She decided to offer her friend a peace offering by inviting her for coffee."

    (Cô ấy quyết định mời bạn đi cà phê như một hành động hòa giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peace offering

noun
Lật mặt

Một hành động hoặc món quà được thực hiện hoặc trao cho ai đó để xoa dịu, đặc biệt là người đã bị xúc phạm hoặc tổn hại.

"He sent her flowers as a peace offering after their argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, the peace offering of flowers seemed to work; she's smiling again.
Chà, việc tặng hoa như một lời đề nghị hòa giải dường như đã có tác dụng; cô ấy lại cười rồi.
Phủ định
Alas, their so-called 'peace offering' didn't fool anyone, as its true intentions were clear.
Than ôi, cái gọi là 'lời đề nghị hòa bình' của họ không đánh lừa được ai, vì ý định thực sự của nó đã quá rõ ràng.
Nghi vấn
Hey, was the basket of fruit really a peace offering, or just a belated birthday gift?
Này, giỏ trái cây đó thực sự là một lời đề nghị hòa giải, hay chỉ là một món quà sinh nhật muộn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be offering a 'peace offering' to its customers after the data breach.
Công ty sẽ đưa ra một 'sự chuộc lỗi' cho khách hàng sau vụ rò rỉ dữ liệu.
Phủ định
The rebels won't be offering a 'peace offering' anytime soon, according to the latest reports.
Theo các báo cáo mới nhất, quân nổi dậy sẽ không đưa ra 'sự chuộc lỗi' trong thời gian sớm.
Nghi vấn
Will the government be presenting a 'peace offering' to the indigenous community to resolve the land dispute?
Liệu chính phủ có đưa ra một 'sự chuộc lỗi' cho cộng đồng bản địa để giải quyết tranh chấp đất đai không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to bring a peace offering of flowers every week to apologize for his mistakes.
Anh ấy từng mang một lễ vật hòa bình là hoa mỗi tuần để xin lỗi vì những lỗi lầm của mình.
Phủ định
She didn't use to accept a peace offering after an argument, but now she's more forgiving.
Cô ấy đã từng không chấp nhận một lễ vật hòa giải sau một cuộc tranh cãi, nhưng bây giờ cô ấy đã tha thứ hơn.
Nghi vấn
Did they use to consider a sincere apology a sufficient peace offering, or did they always expect more?
Họ đã từng coi một lời xin lỗi chân thành là một lễ vật hòa giải đủ chưa, hay họ luôn mong đợi nhiều hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace offering".

Nguồn gốc Kinh Thánh và sự phát triển

'Peace offering' có nguồn gốc sâu xa trong các truyền thống tôn giáo cổ đại, đặc biệt là trong Kinh Thánh Hebrew (Cựu Ước). Nó là một loại lễ vật hy sinh được dâng lên Chúa để thể hiện lòng biết ơn, để cầu xin sự bình an, hoặc để làm hòa. Theo thời gian, ý nghĩa của cụm từ này đã phát triển từ bối cảnh tôn giáo sang bối cảnh thế tục, nơi nó biểu thị bất kỳ hành động hoặc vật phẩm nào được dùng để xoa dịu sự tức giận, xin lỗi, hoặc thiết lập lại mối quan hệ hòa hảo giữa các cá nhân.

Cách thể hiện và ý nghĩa hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, một 'peace offering' thường là một cử chỉ hoặc món quà nhỏ như hoa, sô cô la, một lời mời ăn tối, hoặc một lá thư xin lỗi. Mục đích là để phá vỡ sự căng thẳng, xin lỗi vì một lỗi lầm, và cho thấy mong muốn hòa giải. Nó là một cách hiệu quả để thể hiện sự hối tiếc và chủ động hàn gắn mối quan hệ bị rạn nứt, phản ánh giá trị của sự hòa thuận và lòng khoan dung trong các mối quan hệ cá nhân.