peace offering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something done or given to appease someone, especially someone who has been offended or harmed.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc món quà được thực hiện hoặc trao cho ai đó để xoa dịu, đặc biệt là người đã bị xúc phạm hoặc tổn hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sent her flowers as a peace offering after their argument."
"Anh ấy gửi hoa cho cô ấy như một hành động xoa dịu sau cuộc cãi vã của họ."
-
"The government offered tax cuts as a peace offering to businesses."
"Chính phủ đề xuất cắt giảm thuế như một hành động xoa dịu các doanh nghiệp."
-
"She accepted his apology as a peace offering and they started to rebuild their friendship."
"Cô ấy chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy như một hành động xoa dịu và họ bắt đầu xây dựng lại tình bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | Hòa bình, sự yên ổn |
| Adjective | peaceful | Yên bình, hòa bình |
| Adverb | peacefully | Một cách yên bình, hòa bình |
| Noun | peacemaker | Người hòa giải, người kiến tạo hòa bình |
| Verb | offer | Đề nghị, biếu tặng, dâng cúng |
| Noun | offering | Lễ vật, sự dâng cúng, vật cống hiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tượng trưng, thể hiện nỗ lực hàn gắn mối quan hệ hoặc giải quyết xung đột. Nó có thể là một lời xin lỗi, một cử chỉ hòa giải, hoặc một sự nhượng bộ. 'Peace offering' nhấn mạnh đến việc chủ động xoa dịu cơn giận hoặc sự bất mãn của người khác.
Prepositions
as a peace offering (như một hành động xoa dịu): dùng để chỉ hành động cụ thể được đưa ra. in a peace offering (trong một hành động xoa dịu): nhấn mạnh đến bối cảnh hoặc mục đích của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small peace offering (một món quà hòa giải nhỏ)
-
token a token peace offering (một món quà hòa giải mang tính biểu tượng)
-
sincere a sincere peace offering (một lời xin lỗi/món quà hòa giải chân thành)
-
generous a generous peace offering (một món quà hòa giải hào phóng)
-
make make a peace offering (đưa ra/thực hiện một lời hòa giải/món quà hòa giải)
-
give give a peace offering (tặng một món quà hòa giải)
-
accept accept a peace offering (chấp nhận lời hòa giải/món quà hòa giải)
-
reject reject a peace offering (từ chối lời hòa giải/món quà hòa giải)
Idioms
-
make a peace offering
Thực hiện hành động hòa giải; đưa ra lời xin lỗi hoặc món quà để chấm dứt xung đột
"He bought her flowers as a peace offering after their argument."
(Anh ấy mua hoa tặng cô ấy như một món quà hòa giải sau cuộc cãi vã của họ.)
-
offer a peace offering
Đề nghị một món quà hoặc hành động hòa giải
"She decided to offer her friend a peace offering by inviting her for coffee."
(Cô ấy quyết định mời bạn đi cà phê như một hành động hòa giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peace offering
nounMột hành động hoặc món quà được thực hiện hoặc trao cho ai đó để xoa dịu, đặc biệt là người đã bị xúc phạm hoặc tổn hại.
"He sent her flowers as a peace offering after their argument."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, the peace offering of flowers seemed to work; she's smiling again. |
Chà, việc tặng hoa như một lời đề nghị hòa giải dường như đã có tác dụng; cô ấy lại cười rồi. |
| Phủ định | Alas, their so-called 'peace offering' didn't fool anyone, as its true intentions were clear. |
Than ôi, cái gọi là 'lời đề nghị hòa bình' của họ không đánh lừa được ai, vì ý định thực sự của nó đã quá rõ ràng. |
| Nghi vấn | Hey, was the basket of fruit really a peace offering, or just a belated birthday gift? |
Này, giỏ trái cây đó thực sự là một lời đề nghị hòa giải, hay chỉ là một món quà sinh nhật muộn? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be offering a 'peace offering' to its customers after the data breach. |
Công ty sẽ đưa ra một 'sự chuộc lỗi' cho khách hàng sau vụ rò rỉ dữ liệu. |
| Phủ định | The rebels won't be offering a 'peace offering' anytime soon, according to the latest reports. |
Theo các báo cáo mới nhất, quân nổi dậy sẽ không đưa ra 'sự chuộc lỗi' trong thời gian sớm. |
| Nghi vấn | Will the government be presenting a 'peace offering' to the indigenous community to resolve the land dispute? |
Liệu chính phủ có đưa ra một 'sự chuộc lỗi' cho cộng đồng bản địa để giải quyết tranh chấp đất đai không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to bring a peace offering of flowers every week to apologize for his mistakes. |
Anh ấy từng mang một lễ vật hòa bình là hoa mỗi tuần để xin lỗi vì những lỗi lầm của mình. |
| Phủ định | She didn't use to accept a peace offering after an argument, but now she's more forgiving. |
Cô ấy đã từng không chấp nhận một lễ vật hòa giải sau một cuộc tranh cãi, nhưng bây giờ cô ấy đã tha thứ hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to consider a sincere apology a sufficient peace offering, or did they always expect more? |
Họ đã từng coi một lời xin lỗi chân thành là một lễ vật hòa giải đủ chưa, hay họ luôn mong đợi nhiều hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace offering".
