olive-skinned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a complexion of a light-brown or yellowish-brown color, like that of an olive.
Vietnamese Meaning
Có nước da màu nâu nhạt hoặc nâu vàng, giống như màu quả ô liu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had olive-skinned arms and legs."
"Cô ấy có cánh tay và chân với làn da màu ô liu."
-
"He was tall and olive-skinned, with dark eyes."
"Anh ta cao, da màu ô liu, với đôi mắt đen."
-
"The actress is known for her olive-skinned beauty."
"Nữ diễn viên được biết đến với vẻ đẹp da màu ô liu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này được dùng để miêu tả màu da của một người, thường là những người có nguồn gốc Địa Trung Hải, Trung Đông, hoặc một số vùng của Nam Á. Nó chỉ một sắc thái da hơi ngăm, không quá tối cũng không quá trắng. Sắc thái có thể thay đổi tùy thuộc vào từng người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally naturally olive-skinned (có làn da màu ô liu tự nhiên)
-
beautifully beautifully olive-skinned (có làn da màu ô liu đẹp rạng rỡ)
-
have to have an olive-skinned complexion (có một làn da màu ô liu)
-
be to be olive-skinned (có làn da màu ô liu)
-
person an olive-skinned person (một người có làn da màu ô liu)
-
woman an olive-skinned woman (một phụ nữ có làn da màu ô liu)
-
complexion an olive-skinned complexion (một làn da màu ô liu)
Idioms
-
to have an olive-skinned appearance
có vẻ ngoài với làn da màu ô liu
"She has an olive-skinned appearance, which is common in her family."
(Cô ấy có vẻ ngoài với làn da màu ô liu, điều này khá phổ biến trong gia đình cô ấy.)
-
blessed with olive-skinned beauty
may mắn có được vẻ đẹp làn da ô liu
"Many people from Mediterranean countries are blessed with olive-skinned beauty."
(Nhiều người từ các nước Địa Trung Hải may mắn có được vẻ đẹp làn da ô liu.)
-
develop an olive-skinned tan
có được làn da rám nắng màu ô liu
"After her vacation, she developed a beautiful olive-skinned tan."
(Sau kỳ nghỉ, cô ấy có được một làn da rám nắng màu ô liu tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
olive-skinned
tính từCó nước da màu nâu nhạt hoặc nâu vàng, giống như màu quả ô liu.
"She had olive-skinned arms and legs."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is olive-skinned and has beautiful dark hair. |
Cô ấy có làn da màu ô liu và mái tóc đen đẹp. |
| Phủ định | He isn't olive-skinned, but his brother is. |
Anh ấy không có làn da màu ô liu, nhưng anh trai anh ấy thì có. |
| Nghi vấn | Is she olive-skinned or does she have a fair complexion? |
Cô ấy có làn da màu ô liu hay cô ấy có nước da trắng trẻo? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was describing the suspect, noting that he was olive-skinned and tall. |
Cô ấy đang mô tả nghi phạm, lưu ý rằng anh ta có làn da màu ô liu và cao. |
| Phủ định | They were not expecting the spy to be olive-skinned; they thought he would be pale. |
Họ đã không mong đợi điệp viên có làn da màu ô liu; họ nghĩ anh ta sẽ nhợt nhạt. |
| Nghi vấn | Were you imagining the princess as olive-skinned, or did you picture her differently? |
Bạn đã hình dung công chúa có làn da màu ô liu, hay bạn hình dung cô ấy khác đi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olive-skinned".
