(Top Banner Ad)
olive-skinned
B2
tính từ B2 Mô tả ngoại hình

olive-skinned

UK: /ˈɒlɪv skɪnd/ • US: /ˈɑːlɪv skɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

da màu ô liu da ngăm da bánh mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a complexion of a light-brown or yellowish-brown color, like that of an olive.

Vietnamese Meaning

Có nước da màu nâu nhạt hoặc nâu vàng, giống như màu quả ô liu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had olive-skinned arms and legs."

    "Cô ấy có cánh tay và chân với làn da màu ô liu."

  • "He was tall and olive-skinned, with dark eyes."

    "Anh ta cao, da màu ô liu, với đôi mắt đen."

  • "The actress is known for her olive-skinned beauty."

    "Nữ diễn viên được biết đến với vẻ đẹp da màu ô liu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun olive Quả ô liu, cây ô liu; màu ô liu (màu xanh lục vàng)
Noun skin Da, làn da
Verb skin Lột da, bóc vỏ
Adjective -skinned Có da (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: 'dark-skinned' - da sẫm màu, 'thick-skinned' - mặt dày/chai lì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ἐλαία (elaia)
La Tinh
oliva
Pháp cổ
olive
Tiếng Anh
olive
Bắc Âu cổ
skinn
Tiếng Anh
skin
Tiếng Anh
olive-skinned

Nguồn gốc từ 'olive-skinned'

Từ 'olive-skinned' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, mô tả màu da giống màu của quả ô liu. Nó được hình thành từ 'olive' (ô liu), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaia', qua tiếng La Tinh 'oliva' và tiếng Pháp cổ 'olive'. Phần 'skinned' đến từ danh từ 'skin' (da), có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn'. Khi ghép lại, 'olive-skinned' dùng để chỉ làn da có tông màu vàng nâu, hơi xanh lục, thường thấy ở người gốc Địa Trung Hải, Trung Đông hoặc một số vùng của châu Á, gợi lên hình ảnh màu sắc tự nhiên và khỏe khoắn của quả ô liu.

Usage Note

Từ này được dùng để miêu tả màu da của một người, thường là những người có nguồn gốc Địa Trung Hải, Trung Đông, hoặc một số vùng của Nam Á. Nó chỉ một sắc thái da hơi ngăm, không quá tối cũng không quá trắng. Sắc thái có thể thay đổi tùy thuộc vào từng người.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + olive-skinned
  • naturally naturally olive-skinned
    (có làn da màu ô liu tự nhiên)
  • beautifully beautifully olive-skinned
    (có làn da màu ô liu đẹp rạng rỡ)
Động từ + olive-skinned
  • have to have an olive-skinned complexion
    (có một làn da màu ô liu)
  • be to be olive-skinned
    (có làn da màu ô liu)
olive-skinned + Danh từ
  • person an olive-skinned person
    (một người có làn da màu ô liu)
  • woman an olive-skinned woman
    (một phụ nữ có làn da màu ô liu)
  • complexion an olive-skinned complexion
    (một làn da màu ô liu)

Idioms

  • to have an olive-skinned appearance

    có vẻ ngoài với làn da màu ô liu

    "She has an olive-skinned appearance, which is common in her family."

    (Cô ấy có vẻ ngoài với làn da màu ô liu, điều này khá phổ biến trong gia đình cô ấy.)

  • blessed with olive-skinned beauty

    may mắn có được vẻ đẹp làn da ô liu

    "Many people from Mediterranean countries are blessed with olive-skinned beauty."

    (Nhiều người từ các nước Địa Trung Hải may mắn có được vẻ đẹp làn da ô liu.)

  • develop an olive-skinned tan

    có được làn da rám nắng màu ô liu

    "After her vacation, she developed a beautiful olive-skinned tan."

    (Sau kỳ nghỉ, cô ấy có được một làn da rám nắng màu ô liu tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olive-skinned

tính từ
Lật mặt

Có nước da màu nâu nhạt hoặc nâu vàng, giống như màu quả ô liu.

"She had olive-skinned arms and legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is olive-skinned and has beautiful dark hair.
Cô ấy có làn da màu ô liu và mái tóc đen đẹp.
Phủ định
He isn't olive-skinned, but his brother is.
Anh ấy không có làn da màu ô liu, nhưng anh trai anh ấy thì có.
Nghi vấn
Is she olive-skinned or does she have a fair complexion?
Cô ấy có làn da màu ô liu hay cô ấy có nước da trắng trẻo?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was describing the suspect, noting that he was olive-skinned and tall.
Cô ấy đang mô tả nghi phạm, lưu ý rằng anh ta có làn da màu ô liu và cao.
Phủ định
They were not expecting the spy to be olive-skinned; they thought he would be pale.
Họ đã không mong đợi điệp viên có làn da màu ô liu; họ nghĩ anh ta sẽ nhợt nhạt.
Nghi vấn
Were you imagining the princess as olive-skinned, or did you picture her differently?
Bạn đã hình dung công chúa có làn da màu ô liu, hay bạn hình dung cô ấy khác đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olive-skinned".

Đặc điểm nhận dạng và địa lý

Làn da màu ô liu (olive-skinned) thường được dùng để mô tả màu da tự nhiên của những người có nguồn gốc từ các khu vực Địa Trung Hải (như Ý, Hy Lạp, Tây Ban Nha), Trung Đông, Bắc Phi, và một phần Nam Á. Đây là một sắc thái da có tông màu vàng hoặc hơi xanh lục, không quá sáng cũng không quá sẫm, thường rám nắng dễ dàng mà ít bị cháy nắng.

Ưu điểm của làn da ô liu

Một trong những đặc điểm nổi bật của làn da màu ô liu là khả năng chịu đựng ánh nắng mặt trời tốt hơn so với da trắng. Người có làn da này thường dễ dàng có được màu da rám nắng khỏe mạnh thay vì bị đỏ hoặc cháy nắng. Làn da ô liu cũng thường được coi là một biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên và sức khỏe ở nhiều nền văn hóa.