(Top Banner Ad)
on-air
B2
Adjective B2 Truyền thông, Phát thanh, Truyền hình

on-air

UK: /ˌɒn ˈeə(r)/ • US: /ˌɑːn ˈer/

Nghĩa tiếng Việt

trên sóng đang phát sóng phát trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being broadcast on radio or television.

Vietnamese Meaning

Đang được phát sóng trên radio hoặc truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reporter is on-air right now, covering the breaking news."

    "Phóng viên đang phát sóng trực tiếp ngay bây giờ, đưa tin về tin nóng."

  • "The show is on-air every Saturday night."

    "Chương trình được phát sóng vào mỗi tối thứ Bảy."

  • "He's an on-air personality for the local radio station."

    "Anh ấy là một người nổi tiếng trên sóng phát thanh của đài địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb on-air trên sóng, đang phát sóng (trực tiếp)
Adjective/Adverb off-air ngoài sóng, không phát sóng
Noun airtime thời lượng phát sóng
Noun airwaves sóng vô tuyến

Synonyms

Antonyms

off-air (không phát sóng)recorded (đã thu âm/ghi hình)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Phát thanh, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old French
air
Latin
aer
English
air (broadcasting medium, early 20th century)
English
on-air (compound, mid-20th century)

Nguồn gốc từ phát sóng

Từ 'on-air' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của công nghệ phát thanh và truyền hình. Nó là một từ ghép từ giới từ 'on' (trên) và danh từ 'air' (không khí, sóng). Ban đầu, 'air' được dùng để chỉ không khí nơi sóng vô tuyến truyền đi. Khi một chương trình 'on-air', có nghĩa là nó đang được truyền đi qua sóng và phát tới người nghe, người xem. Khái niệm này nhấn mạnh tính trực tiếp và công khai của nội dung được phát.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một chương trình, một người (người dẫn chương trình), hoặc một sự kiện đang diễn ra trực tiếp trên radio hoặc truyền hình. Nhấn mạnh tính tức thời và trực tiếp của việc phát sóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + on-air
  • Go Go on-air
    (Lên sóng (bắt đầu phát sóng))
  • Be Be on-air
    (Đang phát sóng (trực tiếp))
  • Put Put a show on-air
    (Đưa một chương trình lên sóng)
on-air + Danh từ
  • personality on-air personality
    (Phát thanh viên, người dẫn chương trình (trực tiếp trên sóng))
  • interview on-air interview
    (Cuộc phỏng vấn trực tiếp trên sóng)
  • broadcast an on-air broadcast
    (Một chương trình phát sóng (trực tiếp))
Tính từ/Trạng từ + on-air
  • Live Live on-air
    (Trực tiếp trên sóng)

Idioms

  • go on-air / go off-air

    bắt đầu phát sóng / ngừng phát sóng

    "The radio station decided to go on-air an hour earlier than usual. After midnight, the channel will go off-air."

    (Đài phát thanh quyết định lên sóng sớm hơn bình thường một giờ. Sau nửa đêm, kênh sẽ ngừng phát sóng.)

  • be on-air

    đang phát sóng (trực tiếp)

    "The news program is currently on-air, reporting live from the scene."

    (Chương trình thời sự hiện đang phát sóng trực tiếp từ hiện trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-air

Adjective
Lật mặt

Đang được phát sóng trên radio hoặc truyền hình.

"The reporter is on-air right now, covering the breaking news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-air".

Tính trực tiếp và trách nhiệm

Việc 'on-air' (phát sóng trực tiếp) đặt ra một áp lực lớn cho người dẫn chương trình và nhà sản xuất. Mọi lời nói, hành động đều được truyền tải đến công chúng ngay lập tức, không có cơ hội chỉnh sửa. Điều này đòi hỏi sự chuyên nghiệp cao, khả năng ứng biến nhanh và ý thức trách nhiệm về nội dung phát sóng để tránh những sai sót có thể gây hậu quả lớn.

Sự phát triển của truyền thông

Khái niệm 'on-air' ban đầu gắn liền với radio, sau đó mở rộng sang truyền hình. Ngày nay, với sự phát triển của internet, 'on-air' còn có thể ám chỉ các buổi phát trực tiếp (livestream) trên các nền tảng kỹ thuật số, nơi người dùng có thể 'lên sóng' để chia sẻ nội dung cá nhân hoặc tương tác với khán giả trên toàn cầu, làm mờ đi ranh giới giữa truyền thông truyền thống và truyền thông mới.