on-air
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang được phát sóng trên radio hoặc truyền hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reporter is on-air right now, covering the breaking news."
"Phóng viên đang phát sóng trực tiếp ngay bây giờ, đưa tin về tin nóng."
-
"The show is on-air every Saturday night."
"Chương trình được phát sóng vào mỗi tối thứ Bảy."
-
"He's an on-air personality for the local radio station."
"Anh ấy là một người nổi tiếng trên sóng phát thanh của đài địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | on-air | trên sóng, đang phát sóng (trực tiếp) |
| Adjective/Adverb | off-air | ngoài sóng, không phát sóng |
| Noun | airtime | thời lượng phát sóng |
| Noun | airwaves | sóng vô tuyến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một chương trình, một người (người dẫn chương trình), hoặc một sự kiện đang diễn ra trực tiếp trên radio hoặc truyền hình. Nhấn mạnh tính tức thời và trực tiếp của việc phát sóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Go Go on-air (Lên sóng (bắt đầu phát sóng))
-
Be Be on-air (Đang phát sóng (trực tiếp))
-
Put Put a show on-air (Đưa một chương trình lên sóng)
-
personality on-air personality (Phát thanh viên, người dẫn chương trình (trực tiếp trên sóng))
-
interview on-air interview (Cuộc phỏng vấn trực tiếp trên sóng)
-
broadcast an on-air broadcast (Một chương trình phát sóng (trực tiếp))
-
Live Live on-air (Trực tiếp trên sóng)
Idioms
-
go on-air / go off-air
bắt đầu phát sóng / ngừng phát sóng
"The radio station decided to go on-air an hour earlier than usual. After midnight, the channel will go off-air."
(Đài phát thanh quyết định lên sóng sớm hơn bình thường một giờ. Sau nửa đêm, kênh sẽ ngừng phát sóng.)
-
be on-air
đang phát sóng (trực tiếp)
"The news program is currently on-air, reporting live from the scene."
(Chương trình thời sự hiện đang phát sóng trực tiếp từ hiện trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on-air
AdjectiveĐang được phát sóng trên radio hoặc truyền hình.
"The reporter is on-air right now, covering the breaking news."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-air".
