(Top Banner Ad)
on-demand content
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

on-demand content

UK: ɒn dɪˈmænd ˈkɒntent • US: ɑːn dɪˈmænd ˈkɑːntent

Nghĩa tiếng Việt

nội dung theo yêu cầu nội dung tùy chọn nội dung phát theo yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"On-demand" means available whenever the user wants it. "Content" refers to information or creative material. Thus, "on-demand content" is content that is available whenever the user wants to access it.

Vietnamese Meaning

"On-demand" có nghĩa là có sẵn bất cứ khi nào người dùng muốn. "Content" đề cập đến thông tin hoặc tài liệu sáng tạo. Do đó, "on-demand content" là nội dung có sẵn bất cứ khi nào người dùng muốn truy cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Netflix provides on-demand content, allowing users to watch movies and TV shows at their convenience."

    "Netflix cung cấp nội dung theo yêu cầu, cho phép người dùng xem phim và chương trình TV một cách thuận tiện."

  • "The platform offers a wide range of on-demand content, including documentaries and educational videos."

    "Nền tảng này cung cấp một loạt các nội dung theo yêu cầu, bao gồm phim tài liệu và video giáo dục."

  • "Many online learning platforms now provide on-demand content, so students can learn at their own pace."

    "Nhiều nền tảng học trực tuyến hiện cung cấp nội dung theo yêu cầu, vì vậy sinh viên có thể học theo tốc độ của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demand nhu cầu, yêu cầu
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Adjective demanding đòi hỏi cao, khắt khe
Adjective undemanding không đòi hỏi nhiều, dễ chịu
Noun content nội dung
Adjective content hài lòng, vừa ý (thường đứng sau động từ to be)
Noun contentment sự hài lòng, sự mãn nguyện
Adjective contented cảm thấy hài lòng, mãn nguyện

Synonyms

streaming content (nội dung phát trực tuyến)video on demand (video theo yêu cầu)

Antonyms

live content (nội dung trực tiếp)scheduled content (nội dung theo lịch)

Related Words

digital content (nội dung số)subscription service (dịch vụ đăng ký)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*an-
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Latin
dēmāndō
Old French
demander
Middle English
demaunden
Latin
contentus
Old French
content
Middle English
content

Nguồn gốc của 'on-demand content'

Cụm từ 'on-demand content' (nội dung theo yêu cầu) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện rõ nét từ cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 cùng với sự phát triển mạnh mẽ của Internet và các dịch vụ truyền phát trực tuyến. Nó kết hợp hai thành phần: 'on-demand' (ngay khi yêu cầu, có sẵn khi cần), có nguồn gốc từ ý nghĩa 'trên yêu cầu' hoặc 'khi có yêu cầu', và 'content' (nội dung). Sự kết hợp này phản ánh một sự thay đổi lớn trong cách chúng ta tiêu thụ thông tin và giải trí, từ lịch trình cố định sang việc người dùng tự do lựa chọn thời điểm xem và nội dung mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch vụ phát trực tuyến, khóa học trực tuyến và các dịch vụ khác mà người dùng có thể truy cập nội dung bất kỳ lúc nào họ muốn. Khác với nội dung được phát sóng theo lịch trình cố định (ví dụ: truyền hình truyền thống).

Prepositions

for

"Content on-demand for [mục đích/đối tượng]" mô tả loại nội dung và mục đích/đối tượng phục vụ. Ví dụ: "Content on-demand for learning" (Nội dung theo yêu cầu cho việc học).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on-demand content
  • stream stream on-demand content
    (truyền phát nội dung theo yêu cầu)
  • access access on-demand content
    (truy cập nội dung theo yêu cầu)
  • consume consume on-demand content
    (tiêu thụ nội dung theo yêu cầu)
  • provide provide on-demand content
    (cung cấp nội dung theo yêu cầu)
Adjective + on-demand content
  • exclusive exclusive on-demand content
    (nội dung theo yêu cầu độc quyền)
  • high-quality high-quality on-demand content
    (nội dung theo yêu cầu chất lượng cao)
  • diverse diverse on-demand content
    (nội dung theo yêu cầu đa dạng)
Noun + on-demand content
  • library of library of on-demand content
    (thư viện nội dung theo yêu cầu)
  • platform for platform for on-demand content
    (nền tảng cho nội dung theo yêu cầu)
  • provider of provider of on-demand content
    (nhà cung cấp nội dung theo yêu cầu)

Idioms

  • access a library of on-demand content

    truy cập một thư viện nội dung theo yêu cầu

    "Subscribers can access a vast library of on-demand content anytime, anywhere."

    (Người đăng ký có thể truy cập một thư viện nội dung theo yêu cầu khổng lồ mọi lúc, mọi nơi.)

  • the future of on-demand content

    tương lai của nội dung theo yêu cầu

    "Many believe that interactive experiences are the future of on-demand content consumption."

    (Nhiều người tin rằng trải nghiệm tương tác là tương lai của việc tiêu thụ nội dung theo yêu cầu.)

  • on-demand content services

    các dịch vụ nội dung theo yêu cầu

    "Netflix and HBO Go are leading on-demand content services globally."

    (Netflix và HBO Go là các dịch vụ nội dung theo yêu cầu hàng đầu trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-demand content

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"On-demand" có nghĩa là có sẵn bất cứ khi nào người dùng muốn. "Content" đề cập đến thông tin hoặc tài liệu sáng tạo. Do đó, "on-demand content" là nội dung có sẵn bất cứ khi nào người dùng muốn truy cập.

"Netflix provides on-demand content, allowing users to watch movies and TV shows at their convenience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Netflix offers on-demand content, allowing viewers to watch shows anytime.
Netflix cung cấp nội dung theo yêu cầu, cho phép người xem xem các chương trình bất cứ lúc nào.
Phủ định
Not only does this platform offer on-demand content, but also it provides personalized recommendations.
Không chỉ nền tảng này cung cấp nội dung theo yêu cầu, mà nó còn cung cấp các đề xuất cá nhân hóa.
Nghi vấn
Should you require on-demand entertainment, this service is readily available.
Nếu bạn cần giải trí theo yêu cầu, dịch vụ này luôn sẵn sàng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-demand content".

Cuộc cách mạng giải trí: Từ TV truyền thống đến nội dung theo yêu cầu

Trước đây, việc xem truyền hình bị ràng buộc bởi lịch phát sóng cố định của các đài truyền hình. Sự ra đời và phát triển của 'on-demand content' đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực giải trí, cho phép người xem hoàn toàn kiểm soát thời gian và lựa chọn nội dung mình muốn xem. Đây là một sự dịch chuyển văn hóa lớn, từ việc bị động tiếp nhận nội dung sang chủ động lựa chọn và cá nhân hóa trải nghiệm xem, phản ánh nhu cầu về sự tiện lợi và tự do trong cuộc sống hiện đại.

Hiện tượng 'cày phim' và mô hình đăng ký

Nội dung theo yêu cầu đã tạo điều kiện thuận lợi cho hiện tượng 'cày phim' (binge-watching), nơi người xem có thể xem liền mạch nhiều tập phim hoặc toàn bộ một mùa trong thời gian ngắn. Đồng thời, nó cũng thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của mô hình kinh doanh dựa trên đăng ký (subscription model), nơi người dùng trả một khoản phí định kỳ để truy cập không giới hạn vào kho nội dung khổng lồ. Điều này đã trở thành một phần không thể thiếu của ngành công nghiệp giải trí và thói quen tiêu dùng hiện đại.