(Top Banner Ad)
subscription service
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Thương mại điện tử

subscription service

UK: /səbˈskrɪpʃən ˈsɜːvɪs/ • US: /səbˈskrɪpʃən ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ thuê bao dịch vụ đăng ký mô hình thuê bao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business model where customers pay a recurring fee (typically monthly or annually) to receive access to a product or service.

Vietnamese Meaning

Một mô hình kinh doanh trong đó khách hàng trả một khoản phí định kỳ (thường là hàng tháng hoặc hàng năm) để được truy cập vào một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies now offer a subscription service instead of a one-time purchase."

    "Nhiều công ty hiện cung cấp dịch vụ đăng ký thay vì mua một lần."

  • "Netflix is a popular subscription service for movies and TV shows."

    "Netflix là một dịch vụ đăng ký phổ biến cho phim và chương trình TV."

  • "The company offers a subscription service that delivers fresh produce to your door weekly."

    "Công ty cung cấp dịch vụ đăng ký giao sản phẩm tươi sống đến tận nhà bạn hàng tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subscribe đăng ký, đặt mua
Noun subscriber người đăng ký, thuê bao
Noun subscription sự đăng ký, phí đăng ký
Verb service phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun servicing việc bảo trì, việc cung cấp dịch vụ

Synonyms

membership service (dịch vụ thành viên)

Antonyms

one-time purchase (mua một lần)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subscribere (to write underneath, to sign)
Old French
souscription
Middle English
subscripcion
English
subscription
Latin
servitium (condition of a slave, servitude)
Old French
servise
Middle English
servise
English
service
Modern English
subscription service (compound term)

Gốc rễ từ tiếng Latin

Từ 'subscription' bắt nguồn từ động từ Latin 'subscribere', có nghĩa là 'viết xuống dưới' hoặc 'ký tên'. Ban đầu, nó ám chỉ việc ký tên vào một tài liệu hoặc cam kết. Từ 'service' cũng có gốc Latin là 'servitium', nghĩa là tình trạng của một người hầu hay việc phục vụ. Hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại để tạo ra một khái niệm kinh doanh mới mẻ.

Sự ra đời của mô hình đăng ký

Mặc dù 'subscription service' là một thuật ngữ hiện đại, mô hình kinh doanh đăng ký đã tồn tại hàng thế kỷ, bắt đầu từ việc đặt mua báo, tạp chí hay sách theo định kỳ. Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, nó phát triển mạnh mẽ với các dịch vụ trực tuyến như Netflix, Spotify, thay đổi cách chúng ta tiếp cận nội dung và hàng hóa, từ sở hữu sang quyền truy cập.

Usage Note

Dịch vụ đăng ký đang ngày càng trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ truyền thông trực tuyến (như Netflix, Spotify) đến phần mềm (như Adobe Creative Cloud) và thậm chí cả các sản phẩm tiêu dùng (như hộp đựng đồ ăn, quần áo). Mô hình này mang lại doanh thu ổn định cho doanh nghiệp và sự tiện lợi cho khách hàng.

Prepositions

to for

‘to’ thường được dùng để chỉ đối tượng mà dịch vụ hướng đến (ví dụ: a subscription service to a magazine). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của dịch vụ (ví dụ: a subscription service for online courses).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subscription service
  • sign up for sign up for a subscription service
    (đăng ký một dịch vụ thuê bao)
  • cancel cancel a subscription service
    (hủy một dịch vụ thuê bao)
  • manage manage a subscription service
    (quản lý một dịch vụ thuê bao)
  • offer offer a subscription service
    (cung cấp một dịch vụ thuê bao)
  • launch launch a new subscription service
    (ra mắt một dịch vụ thuê bao mới)
  • use use a subscription service
    (sử dụng một dịch vụ thuê bao)
Adjective + subscription service
  • monthly monthly subscription service
    (dịch vụ thuê bao hàng tháng)
  • annual annual subscription service
    (dịch vụ thuê bao hàng năm)
  • premium premium subscription service
    (dịch vụ thuê bao cao cấp)
  • streaming streaming subscription service
    (dịch vụ phát trực tuyến thuê bao)
  • digital digital subscription service
    (dịch vụ thuê bao kỹ thuật số)
  • paid paid subscription service
    (dịch vụ thuê bao trả phí)
  • free-trial free-trial subscription service
    (dịch vụ thuê bao dùng thử miễn phí)
Noun + subscription service (types)
  • Netflix Netflix subscription service
    (dịch vụ thuê bao Netflix)
  • music music subscription service
    (dịch vụ thuê bao âm nhạc)
  • news news subscription service
    (dịch vụ thuê bao tin tức)

Idioms

  • get locked into a subscription service

    bị ràng buộc/mắc kẹt với một dịch vụ thuê bao (ám chỉ khó hủy bỏ hoặc cam kết dài hạn)

    "Many users complain about how easy it is to get locked into a subscription service but hard to cancel it."

    (Nhiều người dùng than phiền về việc đăng ký dịch vụ thuê bao dễ dàng thế nào nhưng lại khó hủy bỏ.)

  • a plethora of subscription services

    quá nhiều dịch vụ thuê bao (ám chỉ sự dư thừa, đa dạng đến mức choáng ngợp)

    "With a plethora of subscription services available, consumers often feel overwhelmed by choice."

    (Với vô vàn dịch vụ thuê bao có sẵn, người tiêu dùng thường cảm thấy choáng ngợp trước các lựa chọn.)

  • cut the cord on a streaming subscription service

    ngừng sử dụng/hủy bỏ một dịch vụ thuê bao phát trực tuyến (thường là để thoát khỏi sự phụ thuộc vào các dịch vụ truyền thống hoặc để tiết kiệm chi phí)

    "After evaluating her budget, Sarah decided to cut the cord on her most expensive streaming subscription service."

    (Sau khi đánh giá ngân sách, Sarah quyết định hủy bỏ dịch vụ phát trực tuyến thuê bao đắt nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subscription service

Danh từ
Lật mặt

Một mô hình kinh doanh trong đó khách hàng trả một khoản phí định kỳ (thường là hàng tháng hoặc hàng năm) để được truy cập vào một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"Many companies now offer a subscription service instead of a one-time purchase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscription service".

Kinh tế thuê bao (Subscription Economy)

Trong những năm gần đây, mô hình 'kinh tế thuê bao' đã bùng nổ mạnh mẽ. Thay vì mua đứt sản phẩm (ví dụ: một đĩa CD nhạc), người tiêu dùng trả một khoản phí định kỳ để truy cập (ví dụ: Spotify). Điều này thay đổi cách chúng ta tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ, từ sở hữu sang quyền sử dụng, mang lại sự tiện lợi nhưng cũng đòi hỏi quản lý chi tiêu cẩn thận.

Sự tiện lợi và 'mệt mỏi thuê bao'

Dịch vụ thuê bao mang lại sự tiện lợi to lớn, cho phép truy cập dễ dàng vào nội dung giải trí, phần mềm, hoặc thậm chí là hàng hóa thiết yếu. Tuy nhiên, việc có quá nhiều dịch vụ đăng ký có thể dẫn đến hiện tượng 'subscription fatigue' (mệt mỏi thuê bao), khi người dùng cảm thấy choáng ngợp, khó theo dõi chi phí, và cuối cùng chi tiêu nhiều hơn dự kiến mà không thực sự sử dụng hết các dịch vụ đã đăng ký.