one day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vào một thời điểm nào đó trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One day, I'm going to travel the world."
"Một ngày nào đó, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"One day, robots will do all the housework."
"Một ngày nào đó, robot sẽ làm hết việc nhà."
-
"He visited her for one day only."
"Anh ấy chỉ đến thăm cô ấy trong một ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó có thể xảy ra, mong muốn xảy ra hoặc có thể xảy ra một cách bất ngờ trong tương lai. Nhấn mạnh tính không xác định của thời điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hope hope one day (hy vọng một ngày nào đó)
-
wish wish one day (ước một ngày nào đó)
-
dream dream one day (mơ một ngày nào đó)
-
believe believe one day (tin rằng một ngày nào đó)
-
come true come true one day (thành hiện thực một ngày nào đó)
-
maybe maybe one day (có lẽ một ngày nào đó)
-
perhaps perhaps one day (có lẽ một ngày nào đó)
-
definitely definitely one day (chắc chắn một ngày nào đó)
Idioms
-
One day at a time
Hãy sống và giải quyết mọi việc từng ngày một, không lo lắng quá nhiều về tương lai xa.
"Don't worry about next year, just take it one day at a time."
(Đừng lo lắng về năm tới, cứ giải quyết từng ngày một thôi.)
-
One fine day
Một ngày đẹp trời nào đó (thường dùng trong truyện để kể về một sự kiện bất ngờ hoặc thú vị sẽ xảy ra trong tương lai).
"One fine day, the prince will come and rescue her."
(Một ngày đẹp trời nào đó, hoàng tử sẽ đến giải cứu cô ấy.)
-
One day or another
Sớm hay muộn, rồi sẽ đến lúc nào đó; cuối cùng rồi cũng xảy ra.
"We'll have to face this problem one day or another."
(Sớm hay muộn thì chúng ta cũng phải đối mặt với vấn đề này thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one day
Trạng ngữVào một thời điểm nào đó trong tương lai.
"One day, I'm going to travel the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one day".
