(Top Banner Ad)
one day
A2
Trạng ngữ A2 Chung

one day

UK: /wʌn deɪ/ • US: /wʌn deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một ngày nào đó vào một ngày nào đó hôm nào đó một ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At some point in the future.

Vietnamese Meaning

Vào một thời điểm nào đó trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One day, I'm going to travel the world."

    "Một ngày nào đó, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "One day, robots will do all the housework."

    "Một ngày nào đó, robot sẽ làm hết việc nhà."

  • "He visited her for one day only."

    "Anh ấy chỉ đến thăm cô ấy trong một ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day ngày
Noun daytime ban ngày
Noun oneness sự duy nhất, tính thống nhất
Adjective daily hàng ngày
Adverb daily hàng ngày

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁oynos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān
Middle English
oon
Modern English
one
Proto-Indo-European
*dʰegʷʰ
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
Middle English
dai
Modern English
day

Nguồn gốc của 'one day'

Mặc dù 'one day' là một cụm từ ghép từ hai từ 'one' (số một, duy nhất) và 'day' (ngày), nhưng cách dùng của nó đã phát triển để chỉ một 'ngày nào đó trong tương lai không xác định'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là 'một ngày cụ thể' (như 'on one day, I went...'), nhưng dần dần, ý nghĩa của nó dịch chuyển sang việc ám chỉ một sự kiện sẽ xảy ra vào một thời điểm không rõ trong tương lai, thường mang theo hy vọng hoặc dự đoán.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó có thể xảy ra, mong muốn xảy ra hoặc có thể xảy ra một cách bất ngờ trong tương lai. Nhấn mạnh tính không xác định của thời điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + one day
  • hope hope one day
    (hy vọng một ngày nào đó)
  • wish wish one day
    (ước một ngày nào đó)
  • dream dream one day
    (mơ một ngày nào đó)
  • believe believe one day
    (tin rằng một ngày nào đó)
  • come true come true one day
    (thành hiện thực một ngày nào đó)
Trạng từ + one day
  • maybe maybe one day
    (có lẽ một ngày nào đó)
  • perhaps perhaps one day
    (có lẽ một ngày nào đó)
  • definitely definitely one day
    (chắc chắn một ngày nào đó)

Idioms

  • One day at a time

    Hãy sống và giải quyết mọi việc từng ngày một, không lo lắng quá nhiều về tương lai xa.

    "Don't worry about next year, just take it one day at a time."

    (Đừng lo lắng về năm tới, cứ giải quyết từng ngày một thôi.)

  • One fine day

    Một ngày đẹp trời nào đó (thường dùng trong truyện để kể về một sự kiện bất ngờ hoặc thú vị sẽ xảy ra trong tương lai).

    "One fine day, the prince will come and rescue her."

    (Một ngày đẹp trời nào đó, hoàng tử sẽ đến giải cứu cô ấy.)

  • One day or another

    Sớm hay muộn, rồi sẽ đến lúc nào đó; cuối cùng rồi cũng xảy ra.

    "We'll have to face this problem one day or another."

    (Sớm hay muộn thì chúng ta cũng phải đối mặt với vấn đề này thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one day

Trạng ngữ
Lật mặt

Vào một thời điểm nào đó trong tương lai.

"One day, I'm going to travel the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one day".

Biểu tượng của Hy vọng và Ước mơ

Cụm từ 'one day' thường được sử dụng để thể hiện hy vọng, ước mơ và khát vọng về một tương lai tươi sáng hoặc một mục tiêu lớn lao. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, bài hát, hoặc những lời nói truyền cảm hứng để khuyến khích mọi người tin vào điều tốt đẹp sẽ đến.

Trong Truyện kể và Tiên tri

'One day' là cách mở đầu quen thuộc trong nhiều câu chuyện cổ tích và thần thoại, ngụ ý một sự kiện trọng đại sắp xảy ra hoặc đã xảy ra trong quá khứ không xác định ('Ngày xửa ngày xưa...'). Nó cũng được dùng trong các lời tiên tri hoặc dự đoán về tương lai, mang lại cảm giác bí ẩn và kỳ vọng.