(Top Banner Ad)
a very large number
A2
Cụm từ định lượng A2 Toán học, Ngôn ngữ học tổng quát

a very large number

UK: /ˈveri lɑːdʒ ˈnʌmbə/ • US: /ˈveri lɑːrdʒ ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

một số lượng rất lớn vô số rất nhiều
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression indicating a quantity that is significantly greater than average.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt chỉ một số lượng lớn, đáng kể so với mức trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A very large number of students attended the lecture."

    "Một số lượng rất lớn sinh viên đã tham dự buổi giảng."

  • "There are a very large number of stars in the galaxy."

    "Có một số lượng rất lớn các ngôi sao trong thiên hà."

  • "The company has a very large number of customers."

    "Công ty có một số lượng rất lớn khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number Số lượng
Adverb very Rất
Adjective large Lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học tổng quát

Nguồn gốc

Cụm từ "a very large number" đơn giản chỉ là một cách diễn đạt để chỉ một số lượng rất lớn. Không có một lịch sử phức tạp đằng sau nó, mà là sự kết hợp của các từ thông dụng để nhấn mạnh mức độ lớn của số lượng.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất tương đối và chủ quan. Mức độ 'lớn' phụ thuộc vào ngữ cảnh. 'Very' là một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ 'large', làm tăng thêm mức độ lớn của số lượng. Cần phân biệt với các cụm từ định lượng khác như 'a huge number', 'a great number', 'a significant number', mỗi cụm mang sắc thái biểu cảm khác nhau.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ đối tượng được đếm (ví dụ: 'a very large number of people'). 'For' có thể được dùng trong các cấu trúc phức tạp hơn để chỉ mục đích hoặc lý do liên quan đến số lượng lớn (ví dụ: 'a very large number of resources is needed for this project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a very large number
  • estimated estimated a very large number
    (ước tính một số lượng rất lớn)
  • significant significant a very large number
    (một số lượng rất lớn đáng kể)
Verb + a very large number
  • represent represent a very large number
    (đại diện cho một số lượng rất lớn)
  • affect affect a very large number
    (ảnh hưởng đến một số lượng rất lớn)

Idioms

  • a number of

    một vài, một số

    "A number of people attended the meeting."

    (Một số người đã tham dự cuộc họp.)

  • numbers game

    trò chơi số má (tình huống mà số lượng quan trọng hơn chất lượng)

    "For them, it's just a numbers game; they don't care about the quality of the product."

    (Đối với họ, đó chỉ là một trò chơi số má; họ không quan tâm đến chất lượng sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a very large number

Cụm từ định lượng
Lật mặt

Một cách diễn đạt chỉ một số lượng lớn, đáng kể so với mức trung bình.

"A very large number of students attended the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Estimating a very large number of stars in the galaxy keeps astronomers busy.
Việc ước tính một số lượng lớn các ngôi sao trong thiên hà khiến các nhà thiên văn học bận rộn.
Phủ định
I don't enjoy counting a very large number of grains of sand on the beach.
Tôi không thích đếm một số lượng lớn các hạt cát trên bãi biển.
Nghi vấn
Is calculating a very large number of prime numbers a worthwhile pursuit?
Liệu việc tính toán một số lượng lớn các số nguyên tố có phải là một nỗ lực đáng giá không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To estimate a very large number accurately requires sophisticated statistical methods.
Để ước tính một số lượng rất lớn một cách chính xác, cần có các phương pháp thống kê phức tạp.
Phủ định
It's better not to ignore a very large number of customer complaints, as it can indicate a serious problem.
Tốt hơn là không nên bỏ qua một số lượng rất lớn các khiếu nại của khách hàng, vì nó có thể cho thấy một vấn đề nghiêm trọng.
Nghi vấn
Why is it important to account for a very large number of potential errors in this calculation?
Tại sao việc tính đến một số lượng rất lớn các lỗi tiềm ẩn trong phép tính này lại quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a very large number".

Số lượng lớn trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, những con số lớn thường liên quan đến sự giàu có, thành công hoặc sức mạnh. Ví dụ, một công ty có doanh thu lớn thường được coi là thành công. Trong một số tôn giáo, những con số cụ thể có ý nghĩa đặc biệt.