(Top Banner Ad)
one-on-one communication
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục

one-on-one communication

UK: /ˌwʌn.ɒnˈwʌn kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ • US: /ˌwʌn.ɑːnˈwʌn kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp trực tiếp tương tác cá nhân trao đổi riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Direct interaction between two individuals.

Vietnamese Meaning

Sự tương tác trực tiếp giữa hai cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager conducts one-on-one communication with each employee to discuss their performance."

    "Người quản lý thực hiện giao tiếp trực tiếp với từng nhân viên để thảo luận về hiệu suất làm việc của họ."

  • "One-on-one communication is crucial for building strong relationships."

    "Giao tiếp trực tiếp rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "The professor uses one-on-one communication to provide personalized guidance to students."

    "Giáo sư sử dụng giao tiếp trực tiếp để cung cấp hướng dẫn cá nhân cho sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communication Sự giao tiếp, truyền thông
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Adjective communicative Có khả năng giao tiếp, dễ trò chuyện
Noun (as a concept) one-on-one Cuộc gặp/buổi làm việc riêng giữa hai người
Adjective one-on-one Một đối một, riêng tư (dùng để mô tả một cuộc gặp, tương tác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicare (to share, to impart)
Old French
comunicacion
Middle English
communicacioun
English
communication

Nguồn gốc của cụm từ 'one-on-one communication'

'Communication' (giao tiếp) có gốc từ động từ Latin 'communicare', nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'truyền đạt'. Cụm từ 'one-on-one' (một đối một) xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại, ban đầu thường được dùng trong thể thao để chỉ sự đối đầu trực tiếp giữa hai người chơi. Sau này, nó được mở rộng để mô tả bất kỳ tình huống tương tác hoặc giao tiếp trực tiếp nào chỉ giữa hai cá nhân, nhấn mạnh tính cá nhân và riêng tư của cuộc trò chuyện.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất cá nhân và trực tiếp của cuộc giao tiếp. Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, giáo dục hoặc huấn luyện, nơi sự chú ý và phản hồi cá nhân là quan trọng. Khác với 'group communication' (giao tiếp nhóm) hoặc 'mass communication' (truyền thông đại chúng), 'one-on-one communication' tập trung vào sự tương tác sâu sắc và hiệu quả giữa hai người.

Prepositions

in during through

* **in one-on-one communication:** Diễn tả hoạt động diễn ra trong quá trình giao tiếp trực tiếp (e.g., "Trust is built in one-on-one communication.")
* **during one-on-one communication:** Nhấn mạnh thời điểm giao tiếp diễn ra (e.g., "Feedback was provided during one-on-one communication.")
* **through one-on-one communication:** Diễn tả phương tiện hoặc cách thức giao tiếp (e.g., "Understanding is achieved through one-on-one communication.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-on-one communication
  • effective effective one-on-one communication
    (giao tiếp một đối một hiệu quả)
  • direct direct one-on-one communication
    (giao tiếp một đối một trực tiếp)
  • personal personal one-on-one communication
    (giao tiếp một đối một mang tính cá nhân)
Verb + one-on-one communication
  • foster foster one-on-one communication
    (thúc đẩy giao tiếp một đối một)
  • facilitate facilitate one-on-one communication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp một đối một)
  • engage in engage in one-on-one communication
    (tham gia vào giao tiếp một đối một)
Noun + of + one-on-one communication
  • the importance of the importance of one-on-one communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp một đối một)
  • benefits of benefits of one-on-one communication
    (lợi ích của giao tiếp một đối một)

Idioms

  • the importance of one-on-one communication

    tầm quan trọng của giao tiếp một đối một

    "Leaders often highlight the importance of one-on-one communication with their team members."

    (Các nhà lãnh đạo thường nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp một đối một với các thành viên trong nhóm của họ.)

  • to prioritize one-on-one communication

    ưu tiên giao tiếp một đối một

    "Our company aims to prioritize one-on-one communication to ensure clear understanding."

    (Công ty chúng tôi đặt mục tiêu ưu tiên giao tiếp một đối một để đảm bảo sự thấu hiểu rõ ràng.)

  • a lack of one-on-one communication

    sự thiếu hụt giao tiếp một đối một

    "A lack of one-on-one communication can lead to misunderstandings in a team."

    (Sự thiếu hụt giao tiếp một đối một có thể dẫn đến hiểu lầm trong một nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-on-one communication

Danh từ
Lật mặt

Sự tương tác trực tiếp giữa hai cá nhân.

"The manager conducts one-on-one communication with each employee to discuss their performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to have one-on-one communication with each team member to understand their individual needs.
Điều quan trọng là phải giao tiếp trực tiếp với từng thành viên trong nhóm để hiểu nhu cầu cá nhân của họ.
Phủ định
I decided not to schedule any one-on-one meetings this week due to the project deadline.
Tôi quyết định không lên lịch bất kỳ cuộc họp một đối một nào trong tuần này do thời hạn dự án.
Nghi vấn
Why is it crucial to encourage one-on-one communication between managers and employees?
Tại sao việc khuyến khích giao tiếp trực tiếp giữa người quản lý và nhân viên lại rất quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-on-one communication".

Xây dựng mối quan hệ và sự tin tưởng

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp một đối một được coi là yếu tố thiết yếu để xây dựng lòng tin, sự gắn kết và hiểu biết sâu sắc giữa các cá nhân, đặc biệt trong công việc (như cố vấn, huấn luyện, đánh giá hiệu suất) và các mối quan hệ cá nhân. Nó cho phép truyền đạt những sắc thái tinh tế, sự đồng cảm và phản hồi trực tiếp mà các cuộc trò chuyện nhóm có thể không có được.

Sự trực tiếp trong giao tiếp

Mặc dù nhiều nền văn hóa có thể ưa chuộng giao tiếp gián tiếp, các nền văn hóa phương Tây (đặc biệt là Anh-Mỹ) thường đề cao sự trực tiếp trong các tình huống giao tiếp một đối một. Người ta mong đợi các thông điệp rõ ràng, minh bạch và thẳng thắn, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, nhằm tránh hiểu lầm và tăng hiệu quả.