one-stage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ liên quan đến hoặc xảy ra trong một giai đoạn hoặc thao tác duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project adopted a one-stage approval process to expedite the timeline."
"Dự án đã áp dụng quy trình phê duyệt một giai đoạn để đẩy nhanh tiến độ."
-
"This is a one-stage rocket."
"Đây là một tên lửa một tầng."
-
"A one-stage process is typically quicker."
"Một quy trình một giai đoạn thường nhanh hơn."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các quy trình, hệ thống hoặc thiết bị được hoàn thành chỉ trong một bước hoặc giai đoạn. So với 'multi-stage', 'one-stage' nhấn mạnh tính đơn giản và trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
process a one-stage process (một quá trình một giai đoạn)
-
rocket a one-stage rocket (một tên lửa một tầng)
-
filtration one-stage filtration (sự lọc một giai đoạn)
-
operation a one-stage operation (một hoạt động/ca phẫu thuật một giai đoạn)
-
development one-stage development (sự phát triển một giai đoạn)
Idioms
-
a one-stage process
một quá trình được hoàn thành chỉ trong một bước hoặc một giai đoạn duy nhất.
"The new method is a one-stage process, significantly reducing production time."
(Phương pháp mới là một quá trình một giai đoạn, giúp giảm đáng kể thời gian sản xuất.)
-
a one-stage rocket
một tên lửa được thiết kế để bay vào quỹ đạo hoặc không gian mà không cần loại bỏ các tầng đẩy trong quá trình bay.
"Achieving a one-stage rocket capable of reaching orbit is a major engineering challenge."
(Chế tạo thành công một tên lửa một tầng có khả năng lên quỹ đạo là một thách thức kỹ thuật lớn.)
-
a one-stage system
một hệ thống hoạt động hoặc được cấu tạo chỉ bởi một thành phần hoặc giai đoạn chính.
"Unlike complex multi-stage systems, this is a simple one-stage system."
(Không giống như các hệ thống đa giai đoạn phức tạp, đây là một hệ thống một giai đoạn đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-stage
adjectiveChỉ liên quan đến hoặc xảy ra trong một giai đoạn hoặc thao tác duy nhất.
"The project adopted a one-stage approval process to expedite the timeline."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-stage".
