(Top Banner Ad)
one-stage
B2
adjective B2 General

one-stage

UK: wʌn steɪdʒ • US: wʌn steɪdʒ

Nghĩa tiếng Việt

một giai đoạn một tầng đơn giai đoạn một bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or occurring in only one phase or operation.

Vietnamese Meaning

Chỉ liên quan đến hoặc xảy ra trong một giai đoạn hoặc thao tác duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project adopted a one-stage approval process to expedite the timeline."

    "Dự án đã áp dụng quy trình phê duyệt một giai đoạn để đẩy nhanh tiến độ."

  • "This is a one-stage rocket."

    "Đây là một tên lửa một tầng."

  • "A one-stage process is typically quicker."

    "Một quy trình một giai đoạn thường nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage giai đoạn, sân khấu, chặng
Verb stage tổ chức, dàn dựng (một sự kiện, vở kịch)
Noun staging sự dàn dựng, sự tổ chức; giàn giáo
Adjective staged được dàn dựng, được sắp đặt (thường ám chỉ không tự nhiên)
Adjective one-stage một giai đoạn, một tầng, một bước

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ān
Old French
estage
English
one-stage

Nguồn gốc từ 'một' và 'giai đoạn'

Từ 'one-stage' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'one' (một) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ān', mang nghĩa 'độc nhất, duy nhất'. Từ 'stage' (giai đoạn, sân khấu) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'estage', có nghĩa là 'sàn, tầng, hay nền tảng'. Khi kết hợp lại, 'one-stage' mô tả một cái gì đó chỉ bao gồm một giai đoạn, một bước hoặc một tầng duy nhất.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các quy trình, hệ thống hoặc thiết bị được hoàn thành chỉ trong một bước hoặc giai đoạn. So với 'multi-stage', 'one-stage' nhấn mạnh tính đơn giản và trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (mô tả quy trình/hệ thống)
  • process a one-stage process
    (một quá trình một giai đoạn)
  • rocket a one-stage rocket
    (một tên lửa một tầng)
  • filtration one-stage filtration
    (sự lọc một giai đoạn)
  • operation a one-stage operation
    (một hoạt động/ca phẫu thuật một giai đoạn)
  • development one-stage development
    (sự phát triển một giai đoạn)

Idioms

  • a one-stage process

    một quá trình được hoàn thành chỉ trong một bước hoặc một giai đoạn duy nhất.

    "The new method is a one-stage process, significantly reducing production time."

    (Phương pháp mới là một quá trình một giai đoạn, giúp giảm đáng kể thời gian sản xuất.)

  • a one-stage rocket

    một tên lửa được thiết kế để bay vào quỹ đạo hoặc không gian mà không cần loại bỏ các tầng đẩy trong quá trình bay.

    "Achieving a one-stage rocket capable of reaching orbit is a major engineering challenge."

    (Chế tạo thành công một tên lửa một tầng có khả năng lên quỹ đạo là một thách thức kỹ thuật lớn.)

  • a one-stage system

    một hệ thống hoạt động hoặc được cấu tạo chỉ bởi một thành phần hoặc giai đoạn chính.

    "Unlike complex multi-stage systems, this is a simple one-stage system."

    (Không giống như các hệ thống đa giai đoạn phức tạp, đây là một hệ thống một giai đoạn đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-stage

adjective
Lật mặt

Chỉ liên quan đến hoặc xảy ra trong một giai đoạn hoặc thao tác duy nhất.

"The project adopted a one-stage approval process to expedite the timeline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-stage".

Ưu tiên sự đơn giản và hiệu quả

Trong kỹ thuật, quản lý dự án và phát triển sản phẩm ở phương Tây, phương pháp 'một giai đoạn' (one-stage) thường được đánh giá cao vì sự đơn giản, tính trực tiếp và tiềm năng tiết kiệm chi phí, thời gian. Nó thường được đối lập với các hệ thống 'nhiều giai đoạn' (multi-stage) phức tạp hơn, phản ánh giá trị văn hóa về hiệu quả và sự gọn nhẹ.

Tham vọng trong công nghệ không gian

Khái niệm 'tên lửa một tầng' (one-stage rocket) là một tham vọng lớn trong ngành hàng không vũ trụ. Việc chế tạo một tên lửa có thể đạt đến quỹ đạo chỉ với một tầng đẩy duy nhất sẽ mang lại hiệu quả vượt trội, giảm chi phí phóng và đơn giản hóa thiết kế, đại diện cho một mục tiêu kỹ thuật đầy thách thức.