online persona
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The image or personality that someone projects in online settings, such as social media or online forums.
Vietnamese Meaning
Hình ảnh hoặc tính cách mà một người thể hiện trên mạng, ví dụ như trên mạng xã hội hoặc diễn đàn trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people create a different online persona to keep their professional and personal lives separate."
"Nhiều người tạo ra một hình tượng trực tuyến khác để giữ cho cuộc sống chuyên nghiệp và cá nhân của họ tách biệt."
-
"Her online persona was carefully crafted to appeal to a younger audience."
"Hình tượng trực tuyến của cô ấy được xây dựng cẩn thận để thu hút đối tượng khán giả trẻ tuổi hơn."
-
"It's important to be aware of the online persona you are projecting to the world."
"Điều quan trọng là phải nhận thức được hình ảnh trực tuyến mà bạn đang thể hiện ra thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'online persona' đề cập đến cách một người tự trình bày và tương tác trên môi trường trực tuyến. Nó có thể phản ánh con người thật của họ, hoặc là một phiên bản được điều chỉnh, lý tưởng hóa, hoặc thậm chí là hoàn toàn khác biệt. 'Online persona' chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như mục đích sử dụng internet, đối tượng tương tác, và nhận thức về sự riêng tư. So với 'real-life persona', 'online persona' có thể dễ dàng được thay đổi và kiểm soát hơn.
Prepositions
'Online persona of someone' chỉ persona trực tuyến của một người cụ thể. 'Online persona for something' chỉ persona được tạo ra cho một mục đích cụ thể (ví dụ: xây dựng thương hiệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic an authentic online persona (một hình ảnh trực tuyến chân thực)
-
fake a fake online persona (một hình ảnh trực tuyến giả mạo)
-
public a public online persona (một hình ảnh trực tuyến công khai)
-
curated a curated online persona (một hình ảnh trực tuyến được chọn lọc kỹ lưỡng)
-
create create an online persona (tạo ra một hình ảnh trực tuyến)
-
project project an online persona (thể hiện/phô diễn một hình ảnh trực tuyến)
-
maintain maintain an online persona (duy trì một hình ảnh trực tuyến)
-
manage manage one's online persona (quản lý hình ảnh trực tuyến của một người)
-
hide hide one's online persona (che giấu hình ảnh trực tuyến của một người)
Idioms
-
curate an online persona
chọn lọc và xây dựng một hình ảnh trực tuyến cẩn thận
"Many social media users meticulously curate their online persona to appear successful and happy."
(Nhiều người dùng mạng xã hội tỉ mỉ chọn lọc để xây dựng hình ảnh trực tuyến của mình trông có vẻ thành công và hạnh phúc.)
-
cultivate an online persona
phát triển và nuôi dưỡng một hình ảnh trực tuyến (thường là có chủ đích)
"He spent years cultivating an online persona as an expert in digital marketing."
(Anh ấy đã dành nhiều năm để phát triển hình ảnh trực tuyến của mình như một chuyên gia tiếp thị kỹ thuật số.)
-
blur the lines between one's online persona and real self
làm mờ ranh giới giữa hình ảnh trực tuyến và bản thân thật ngoài đời
"For some influencers, the lines between their online persona and real self can become dangerously blurred."
(Đối với một số người có ảnh hưởng, ranh giới giữa hình ảnh trực tuyến và bản thân thật của họ có thể trở nên mờ nhạt một cách nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online persona
NounHình ảnh hoặc tính cách mà một người thể hiện trên mạng, ví dụ như trên mạng xã hội hoặc diễn đàn trực tuyến.
"Many people create a different online persona to keep their professional and personal lives separate."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone curates their online persona carefully, they often present a polished version of themselves. |
Nếu ai đó cẩn thận xây dựng hình ảnh cá nhân trực tuyến của họ, họ thường thể hiện một phiên bản hoàn hảo của bản thân. |
| Phủ định | If someone's online persona is inconsistent with their real-life behavior, people don't usually trust them. |
Nếu hình ảnh cá nhân trực tuyến của ai đó không nhất quán với hành vi ngoài đời thực của họ, mọi người thường không tin tưởng họ. |
| Nghi vấn | If you spend too much time managing your online persona, do you risk losing touch with reality? |
Nếu bạn dành quá nhiều thời gian để quản lý hình ảnh cá nhân trực tuyến của mình, bạn có nguy cơ mất liên lạc với thực tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online persona".
