(Top Banner Ad)
online persona
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học, Truyền thông

online persona

UK: /ˌɒn.laɪn pəˈsəʊ.nə/ • US: /ˌɑːn.laɪn pərˈsoʊ.nə/

Nghĩa tiếng Việt

hình tượng trực tuyến nhân dạng trực tuyến bộ mặt trên mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The image or personality that someone projects in online settings, such as social media or online forums.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh hoặc tính cách mà một người thể hiện trên mạng, ví dụ như trên mạng xã hội hoặc diễn đàn trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people create a different online persona to keep their professional and personal lives separate."

    "Nhiều người tạo ra một hình tượng trực tuyến khác để giữ cho cuộc sống chuyên nghiệp và cá nhân của họ tách biệt."

  • "Her online persona was carefully crafted to appeal to a younger audience."

    "Hình tượng trực tuyến của cô ấy được xây dựng cẩn thận để thu hút đối tượng khán giả trẻ tuổi hơn."

  • "It's important to be aware of the online persona you are projecting to the world."

    "Điều quan trọng là phải nhận thức được hình ảnh trực tuyến mà bạn đang thể hiện ra thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun persona vai trò, nhân vật (thể hiện); tính cách bên ngoài
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personify nhân cách hóa, hiện thân cho
Adjective online trực tuyến, trên mạng
Adjective offline ngoại tuyến, không kết nối mạng

Synonyms

online profile (hồ sơ trực tuyến)digital identity (danh tính số)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old English
on
Latin
linea
English (1970s)
on-line
English (modern)
online persona

Nguồn gốc từ 'persona'

Từ 'persona' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Mặt nạ này không chỉ che giấu khuôn mặt thật mà còn đại diện cho vai trò hoặc nhân vật mà họ đang thể hiện. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'tính cách' hoặc 'khía cạnh cá nhân' mà một người thể hiện ra bên ngoài.

Từ 'online' ra đời

Phần 'online' là một từ ghép hiện đại. 'On' có nghĩa là 'trên' hoặc 'kết nối', và 'line' có nghĩa là 'đường dây' hoặc 'kết nối'. Ban đầu, 'on-line' (có dấu gạch nối) được dùng để chỉ việc máy tính được kết nối với hệ thống hoặc mạng lưới. Sau này, nó trở thành 'online' (không dấu gạch nối) và được dùng rộng rãi để chỉ trạng thái kết nối với internet hoặc một mạng máy tính.

Usage Note

Khái niệm 'online persona' đề cập đến cách một người tự trình bày và tương tác trên môi trường trực tuyến. Nó có thể phản ánh con người thật của họ, hoặc là một phiên bản được điều chỉnh, lý tưởng hóa, hoặc thậm chí là hoàn toàn khác biệt. 'Online persona' chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như mục đích sử dụng internet, đối tượng tương tác, và nhận thức về sự riêng tư. So với 'real-life persona', 'online persona' có thể dễ dàng được thay đổi và kiểm soát hơn.

Prepositions

of for

'Online persona of someone' chỉ persona trực tuyến của một người cụ thể. 'Online persona for something' chỉ persona được tạo ra cho một mục đích cụ thể (ví dụ: xây dựng thương hiệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online persona
  • authentic an authentic online persona
    (một hình ảnh trực tuyến chân thực)
  • fake a fake online persona
    (một hình ảnh trực tuyến giả mạo)
  • public a public online persona
    (một hình ảnh trực tuyến công khai)
  • curated a curated online persona
    (một hình ảnh trực tuyến được chọn lọc kỹ lưỡng)
Verb + online persona
  • create create an online persona
    (tạo ra một hình ảnh trực tuyến)
  • project project an online persona
    (thể hiện/phô diễn một hình ảnh trực tuyến)
  • maintain maintain an online persona
    (duy trì một hình ảnh trực tuyến)
  • manage manage one's online persona
    (quản lý hình ảnh trực tuyến của một người)
  • hide hide one's online persona
    (che giấu hình ảnh trực tuyến của một người)

Idioms

  • curate an online persona

    chọn lọc và xây dựng một hình ảnh trực tuyến cẩn thận

    "Many social media users meticulously curate their online persona to appear successful and happy."

    (Nhiều người dùng mạng xã hội tỉ mỉ chọn lọc để xây dựng hình ảnh trực tuyến của mình trông có vẻ thành công và hạnh phúc.)

  • cultivate an online persona

    phát triển và nuôi dưỡng một hình ảnh trực tuyến (thường là có chủ đích)

    "He spent years cultivating an online persona as an expert in digital marketing."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm để phát triển hình ảnh trực tuyến của mình như một chuyên gia tiếp thị kỹ thuật số.)

  • blur the lines between one's online persona and real self

    làm mờ ranh giới giữa hình ảnh trực tuyến và bản thân thật ngoài đời

    "For some influencers, the lines between their online persona and real self can become dangerously blurred."

    (Đối với một số người có ảnh hưởng, ranh giới giữa hình ảnh trực tuyến và bản thân thật của họ có thể trở nên mờ nhạt một cách nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online persona

Noun
Lật mặt

Hình ảnh hoặc tính cách mà một người thể hiện trên mạng, ví dụ như trên mạng xã hội hoặc diễn đàn trực tuyến.

"Many people create a different online persona to keep their professional and personal lives separate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone curates their online persona carefully, they often present a polished version of themselves.
Nếu ai đó cẩn thận xây dựng hình ảnh cá nhân trực tuyến của họ, họ thường thể hiện một phiên bản hoàn hảo của bản thân.
Phủ định
If someone's online persona is inconsistent with their real-life behavior, people don't usually trust them.
Nếu hình ảnh cá nhân trực tuyến của ai đó không nhất quán với hành vi ngoài đời thực của họ, mọi người thường không tin tưởng họ.
Nghi vấn
If you spend too much time managing your online persona, do you risk losing touch with reality?
Nếu bạn dành quá nhiều thời gian để quản lý hình ảnh cá nhân trực tuyến của mình, bạn có nguy cơ mất liên lạc với thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online persona".

Bản sắc kỹ thuật số và tính chân thực

Trong thời đại kỹ thuật số, 'online persona' đề cập đến cách chúng ta thể hiện bản thân trên internet, đặc biệt là qua mạng xã hội, blog hoặc diễn đàn. Điều này không nhất thiết phải giống hệt con người thật của chúng ta ngoài đời. Nhiều người cố ý xây dựng một hình ảnh trực tuyến lý tưởng, chọn lọc thông tin và hình ảnh để trình bày một phiên bản hoàn hảo hơn hoặc khác biệt của chính mình. Điều này đặt ra câu hỏi về tính chân thực và sự khác biệt giữa 'tôi' trên mạng và 'tôi' ngoài đời thực.

Áp lực xã hội và 'Finsta'

Áp lực phải duy trì một 'online persona' hoàn hảo trên các nền tảng mạng xã hội chính có thể rất lớn. Để đối phó, một số người tạo ra các tài khoản 'phụ' (thường được gọi là 'finsta' - fake Instagram, hoặc các tài khoản ẩn danh) nơi họ có thể chia sẻ những suy nghĩ, hình ảnh và trải nghiệm chân thật hơn mà không cần lo lắng về sự đánh giá từ cộng đồng rộng lớn. Điều này cho thấy mong muốn giữ gìn một không gian riêng tư và chân thực, tách biệt khỏi hình ảnh công khai đã được 'chăm chút'.