(Top Banner Ad)
online presence
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Marketing

online presence

UK: /ˈɒn.laɪn ˈprez.əns/ • US: /ˈɑːn.laɪn ˈprez.əns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiện diện trực tuyến vị thế trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The existence and visibility of a business, individual, or organization on the internet.

Vietnamese Meaning

Sự tồn tại và khả năng hiển thị của một doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building a strong online presence is crucial for modern businesses."

    "Xây dựng một sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại."

  • "The company invested heavily in improving its online presence."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc cải thiện sự hiện diện trực tuyến của mình."

  • "A strong online presence can lead to increased brand awareness."

    "Sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ có thể dẫn đến tăng cường nhận diện thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj online trực tuyến, kết nối internet
Adv online một cách trực tuyến, trên mạng
N presence sự hiện diện, sự có mặt
Adj present hiện diện, có mặt (tính từ của 'presence')

Synonyms

web presence (sự hiện diện trên web)digital footprint (dấu chân kỹ thuật số)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
linea
Old French
ligne
Middle English
line
Latin
praesentia
Old French
presence
Middle English
presence
Modern English (compound)
online
Modern English (phrase)
online presence

Sự ra đời của 'online presence'

Cụm từ 'online presence' là một khái niệm khá hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển bùng nổ của Internet vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó ghép từ 'online' (trực tuyến) – mô tả trạng thái kết nối với mạng máy tính, và 'presence' (sự hiện diện) – chỉ việc có mặt, tồn tại ở một nơi nào đó. Khi con người và các tổ chức bắt đầu sử dụng Internet để giao tiếp, chia sẻ thông tin và kinh doanh, nhu cầu mô tả sự 'có mặt' của họ trong không gian số đã hình thành, từ đó cụm từ 'online presence' trở nên phổ biến, mô tả danh tính và hoạt động của một cá nhân hoặc tổ chức trên mạng.

Usage Note

Chỉ sự hiện diện của một đối tượng trên mạng, bao gồm website, trang mạng xã hội, các bài đăng, quảng cáo trực tuyến, và các hoạt động tương tác khác. 'Online presence' quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu, kết nối với khách hàng và phát triển kinh doanh trong thời đại số.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ nền tảng hoặc không gian mà sự hiện diện diễn ra (ví dụ: on social media, on the web).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online presence
  • strong strong online presence
    (sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ)
  • active active online presence
    (sự hiện diện trực tuyến tích cực)
  • professional professional online presence
    (sự hiện diện trực tuyến chuyên nghiệp)
  • global global online presence
    (sự hiện diện trực tuyến toàn cầu)
Verb + online presence
  • build build an online presence
    (xây dựng sự hiện diện trực tuyến)
  • maintain maintain an online presence
    (duy trì sự hiện diện trực tuyến)
  • strengthen strengthen an online presence
    (củng cố sự hiện diện trực tuyến)
  • manage manage an online presence
    (quản lý sự hiện diện trực tuyến)
  • enhance enhance an online presence
    (nâng cao sự hiện diện trực tuyến)

Idioms

  • establish an online presence

    thiết lập sự hiện diện trực tuyến (tạo dựng một hình ảnh, tài khoản, trang web, v.v. trên mạng)

    "Many small businesses need to establish an online presence to reach more customers."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ cần thiết lập sự hiện diện trực tuyến để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.)

  • curate your online presence

    chăm sóc, quản lý kỹ lưỡng sự hiện diện trực tuyến của bạn (chọn lọc, sắp xếp nội dung một cách cẩn thận để tạo ra hình ảnh mong muốn)

    "It's important to curate your online presence, especially if you're looking for a job."

    (Việc chăm sóc kỹ lưỡng sự hiện diện trực tuyến của bạn là rất quan trọng, đặc biệt nếu bạn đang tìm kiếm việc làm.)

  • have a negative online presence

    có sự hiện diện trực tuyến tiêu cực (có thông tin hoặc hình ảnh xấu trên mạng)

    "Careless posts can lead to a negative online presence, affecting future opportunities."

    (Những bài đăng thiếu cẩn trọng có thể dẫn đến sự hiện diện trực tuyến tiêu cực, ảnh hưởng đến các cơ hội trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online presence

Danh từ
Lật mặt

Sự tồn tại và khả năng hiển thị của một doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức trên internet.

"Building a strong online presence is crucial for modern businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online presence".

Tầm quan trọng của danh tiếng trực tuyến

Trong xã hội hiện đại, sự hiện diện trực tuyến của một người hay một doanh nghiệp không chỉ là yếu tố bổ sung mà còn là một phần thiết yếu của danh tiếng và hình ảnh. Đối với cá nhân, một 'online presence' tích cực có thể mở ra cơ hội việc làm, kết nối xã hội và thể hiện năng lực. Đối với doanh nghiệp, nó quyết định khả năng tiếp cận khách hàng, xây dựng thương hiệu và độ tin cậy. Việc quản lý và duy trì hình ảnh trực tuyến tích cực đã trở thành một kỹ năng quan trọng trong thế kỷ 21.

Dấu chân kỹ thuật số và quyền riêng tư

Khái niệm 'online presence' gắn liền với 'dấu chân kỹ thuật số' (digital footprint) – toàn bộ dữ liệu bạn tạo ra và để lại khi sử dụng internet. Mỗi bài đăng, bình luận, ảnh, lượt thích, hay thậm chí lịch sử duyệt web đều góp phần tạo nên dấu chân này. Nó có thể được sử dụng để định hình nhận thức về bạn, từ nhà tuyển dụng đến các mối quan hệ xã hội. Vì vậy, việc ý thức về dấu chân kỹ thuật số và quản lý quyền riêng tư trực tuyến là vô cùng quan trọng để bảo vệ bản thân và hình ảnh cá nhân trong không gian mạng.