offline presence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not being connected to the internet or a network; specifically, the absence of an online identity or activity.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không kết nối với internet hoặc mạng; cụ thể hơn, sự vắng mặt của một sự hiện diện hoặc hoạt động trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite their strong online presence, the company still invests heavily in their offline presence through brick-and-mortar stores."
"Mặc dù có sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ, công ty vẫn đầu tư mạnh vào sự hiện diện ngoại tuyến của họ thông qua các cửa hàng truyền thống."
-
"Building a strong offline presence is still important for reaching customers who are not active online."
"Xây dựng sự hiện diện ngoại tuyến mạnh mẽ vẫn quan trọng để tiếp cận những khách hàng không hoạt động trực tuyến."
-
"Their offline presence is limited to a small local shop."
"Sự hiện diện ngoại tuyến của họ giới hạn trong một cửa hàng địa phương nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective, Adverb | offline | ngoại tuyến, không kết nối internet |
| Adjective, Adverb | online | trực tuyến, kết nối internet (đối nghĩa) |
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| Adjective | present | hiện diện, có mặt |
| Noun phrase | physical presence | sự hiện diện vật lý |
| Noun phrase | digital presence | sự hiện diện kỹ thuật số (liên quan nhưng thường đối lập về khái niệm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bối cảnh kinh doanh hoặc marketing, 'offline presence' đề cập đến các hoạt động và sự hiện diện của một công ty hoặc cá nhân không diễn ra trên internet. Ví dụ, một cửa hàng vật lý, quảng cáo trên báo, hoặc tham gia hội chợ thương mại. Nó trái ngược với 'online presence', là tất cả các hoạt động trực tuyến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong offline presence (sự hiện diện ngoại tuyến mạnh mẽ)
-
significant significant offline presence (sự hiện diện ngoại tuyến đáng kể)
-
limited limited offline presence (sự hiện diện ngoại tuyến hạn chế)
-
physical physical offline presence (sự hiện diện ngoại tuyến vật lý)
-
establish an establish an offline presence (thiết lập/xây dựng sự hiện diện ngoại tuyến)
-
maintain an maintain an offline presence (duy trì sự hiện diện ngoại tuyến)
-
boost one's boost one's offline presence (tăng cường sự hiện diện ngoại tuyến của ai đó)
-
lack an lack an offline presence (thiếu sự hiện diện ngoại tuyến)
Idioms
-
establish an offline presence
Thiết lập hoặc xây dựng sự hiện diện vật lý, hữu hình (như cửa hàng, văn phòng) để tương tác trực tiếp với khách hàng hoặc cộng đồng, thay vì chỉ hoạt động trên mạng.
"Many online brands are now trying to establish an offline presence with pop-up stores."
(Nhiều thương hiệu trực tuyến hiện đang cố gắng thiết lập sự hiện diện ngoại tuyến với các cửa hàng pop-up.)
-
maintain a strong offline presence
Duy trì một cách hiệu quả sự có mặt và hoạt động của mình trong thế giới thực, bên ngoài không gian mạng, thường với ý nghĩa tích cực và bền vững.
"Despite their digital success, the company continues to maintain a strong offline presence through local events and partnerships."
(Dù thành công về kỹ thuật số, công ty vẫn tiếp tục duy trì sự hiện diện ngoại tuyến mạnh mẽ thông qua các sự kiện và đối tác địa phương.)
-
bricks-and-mortar offline presence
Sự hiện diện ngoại tuyến truyền thống, nhấn mạnh vào các cơ sở vật chất hữu hình như cửa hàng, văn phòng thực tế, đối lập với hoạt động chỉ trên mạng.
"For some businesses, a bricks-and-mortar offline presence is still crucial for building customer trust."
(Đối với một số doanh nghiệp, sự hiện diện ngoại tuyến theo mô hình 'gạch và vữa' vẫn rất quan trọng để xây dựng lòng tin của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offline presence
Danh từTrạng thái không kết nối với internet hoặc mạng; cụ thể hơn, sự vắng mặt của một sự hiện diện hoặc hoạt động trực tuyến.
"Despite their strong online presence, the company still invests heavily in their offline presence through brick-and-mortar stores."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline presence".
