(Top Banner Ad)
offline presence
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Marketing

offline presence

UK: /ˈɒflaɪn ˈprezəns/ • US: /ˈɔːflaɪn ˈprezəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiện diện ngoại tuyến hoạt động ngoại tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being connected to the internet or a network; specifically, the absence of an online identity or activity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không kết nối với internet hoặc mạng; cụ thể hơn, sự vắng mặt của một sự hiện diện hoặc hoạt động trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite their strong online presence, the company still invests heavily in their offline presence through brick-and-mortar stores."

    "Mặc dù có sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ, công ty vẫn đầu tư mạnh vào sự hiện diện ngoại tuyến của họ thông qua các cửa hàng truyền thống."

  • "Building a strong offline presence is still important for reaching customers who are not active online."

    "Xây dựng sự hiện diện ngoại tuyến mạnh mẽ vẫn quan trọng để tiếp cận những khách hàng không hoạt động trực tuyến."

  • "Their offline presence is limited to a small local shop."

    "Sự hiện diện ngoại tuyến của họ giới hạn trong một cửa hàng địa phương nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb offline ngoại tuyến, không kết nối internet
Adjective, Adverb online trực tuyến, kết nối internet (đối nghĩa)
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Adjective present hiện diện, có mặt
Noun phrase physical presence sự hiện diện vật lý
Noun phrase digital presence sự hiện diện kỹ thuật số (liên quan nhưng thường đối lập về khái niệm)

Synonyms

physical presence (sự hiện diện vật lý)real-world presence (sự hiện diện trong thế giới thực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
English
off
Latin
linea
Old English
line
English
line
English
offline
Latin
praesentia
Old French
presence
English
presence
English
offline presence

Nguồn gốc của 'offline presence'

Cụm từ 'offline presence' là sự kết hợp hiện đại của hai yếu tố. 'Offline' (ngoại tuyến) xuất hiện khi máy tính và mạng internet trở nên phổ biến, mô tả trạng thái không kết nối mạng. 'Presence' (sự hiện diện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesentia', nghĩa là 'việc có mặt tại một nơi nào đó'. Khi ghép lại, 'offline presence' mô tả sự hiện diện thực tế, vật lý của một cá nhân, tổ chức hay thương hiệu trong thế giới thực, không phải trên không gian mạng.

Sự đối lập với thế giới ảo

Với sự bùng nổ của internet và thế giới trực tuyến, nhu cầu phân biệt 'offline' (ngoại tuyến) và 'online' (trực tuyến) trở nên cần thiết. Cụm 'offline presence' ra đời để mô tả rõ ràng sự hiện diện hữu hình, thực tế của cá nhân hoặc thương hiệu, làm nổi bật giá trị của các hoạt động không gắn liền với internet trong một thế giới ngày càng số hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tương tác vật lý.

Usage Note

Trong bối cảnh kinh doanh hoặc marketing, 'offline presence' đề cập đến các hoạt động và sự hiện diện của một công ty hoặc cá nhân không diễn ra trên internet. Ví dụ, một cửa hàng vật lý, quảng cáo trên báo, hoặc tham gia hội chợ thương mại. Nó trái ngược với 'online presence', là tất cả các hoạt động trực tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offline presence
  • strong strong offline presence
    (sự hiện diện ngoại tuyến mạnh mẽ)
  • significant significant offline presence
    (sự hiện diện ngoại tuyến đáng kể)
  • limited limited offline presence
    (sự hiện diện ngoại tuyến hạn chế)
  • physical physical offline presence
    (sự hiện diện ngoại tuyến vật lý)
Verb + offline presence
  • establish an establish an offline presence
    (thiết lập/xây dựng sự hiện diện ngoại tuyến)
  • maintain an maintain an offline presence
    (duy trì sự hiện diện ngoại tuyến)
  • boost one's boost one's offline presence
    (tăng cường sự hiện diện ngoại tuyến của ai đó)
  • lack an lack an offline presence
    (thiếu sự hiện diện ngoại tuyến)

Idioms

  • establish an offline presence

    Thiết lập hoặc xây dựng sự hiện diện vật lý, hữu hình (như cửa hàng, văn phòng) để tương tác trực tiếp với khách hàng hoặc cộng đồng, thay vì chỉ hoạt động trên mạng.

    "Many online brands are now trying to establish an offline presence with pop-up stores."

    (Nhiều thương hiệu trực tuyến hiện đang cố gắng thiết lập sự hiện diện ngoại tuyến với các cửa hàng pop-up.)

  • maintain a strong offline presence

    Duy trì một cách hiệu quả sự có mặt và hoạt động của mình trong thế giới thực, bên ngoài không gian mạng, thường với ý nghĩa tích cực và bền vững.

    "Despite their digital success, the company continues to maintain a strong offline presence through local events and partnerships."

    (Dù thành công về kỹ thuật số, công ty vẫn tiếp tục duy trì sự hiện diện ngoại tuyến mạnh mẽ thông qua các sự kiện và đối tác địa phương.)

  • bricks-and-mortar offline presence

    Sự hiện diện ngoại tuyến truyền thống, nhấn mạnh vào các cơ sở vật chất hữu hình như cửa hàng, văn phòng thực tế, đối lập với hoạt động chỉ trên mạng.

    "For some businesses, a bricks-and-mortar offline presence is still crucial for building customer trust."

    (Đối với một số doanh nghiệp, sự hiện diện ngoại tuyến theo mô hình 'gạch và vữa' vẫn rất quan trọng để xây dựng lòng tin của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offline presence

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không kết nối với internet hoặc mạng; cụ thể hơn, sự vắng mặt của một sự hiện diện hoặc hoạt động trực tuyến.

"Despite their strong online presence, the company still invests heavily in their offline presence through brick-and-mortar stores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline presence".

Giá trị của tương tác vật lý

Trong thời đại kỹ thuật số, 'offline presence' nhấn mạnh tầm quan trọng của các tương tác trực tiếp, mặt đối mặt. Nhiều người tin rằng việc gặp gỡ, giao tiếp trong không gian vật lý giúp xây dựng lòng tin, sự kết nối sâu sắc và trải nghiệm chân thực hơn so với chỉ giao tiếp qua mạng. Đây là yếu tố quan trọng trong dịch vụ khách hàng, giáo dục và xây dựng cộng đồng.

Doanh nghiệp 'gạch và vữa' và xu hướng số hóa

Thuật ngữ 'bricks-and-mortar' (gạch và vữa) thường được dùng để chỉ các doanh nghiệp truyền thống có cửa hàng hoặc văn phòng vật lý. Mặc dù xu hướng số hóa mạnh mẽ, nhiều doanh nghiệp vẫn coi 'offline presence' là yếu tố then chốt để phục vụ khách hàng, tạo trải nghiệm thương hiệu và xây dựng cộng đồng tại địa phương, cân bằng giữa thế giới ảo và thực.