(Top Banner Ad)
opal
B1
noun B1 Khoáng vật học, Trang sức

opal

UK: /ˈəʊpəl/ • US: /ˈoʊpəl/

Nghĩa tiếng Việt

đá opal mã não mắt mèo (một số loại có hiệu ứng tương tự)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mineral consisting of hydrated silica, typically semi-transparent and iridescent.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất bao gồm silica ngậm nước, thường bán trong suốt và có ánh ngũ sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful opal ring."

    "Cô ấy đeo một chiếc nhẫn opal rất đẹp."

  • "Opals are often used in jewelry making."

    "Opals thường được sử dụng trong chế tác trang sức."

  • "The opal displayed a brilliant play of color."

    "Viên opal thể hiện sự tán sắc rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective opalescent có màu sắc óng ánh như đá mắt mèo, đổi màu tùy theo góc nhìn
Noun opalescence sự óng ánh, sự đổi màu như đá mắt mèo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
upala
Ancient Greek
opallios
Latin
opalus
Old French
opale
English
opal

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'opal' có một hành trình dài và thú vị, bắt nguồn từ tiếng Phạn cổ 'upala' nghĩa là 'đá quý'. Từ đó, nó được chuyển thể sang tiếng Hy Lạp 'opallios', mô tả khả năng thay đổi màu sắc của viên đá. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'opalus', tiếng Pháp cổ 'opale' trước khi trở thành 'opal' trong tiếng Anh hiện đại. Cái tên này đã tồn tại qua hàng ngàn năm, gắn liền với vẻ đẹp huyền ảo của viên đá.

Usage Note

Opal được biết đến với khả năng tán xạ ánh sáng, tạo ra hiệu ứng 'ánh lửa' đặc trưng. Màu sắc và độ trong của opal rất đa dạng, từ opal trắng sữa đến opal đen quý hiếm. So với các loại đá quý khác như kim cương hay sapphire, opal có độ cứng thấp hơn.

Prepositions

of with

of: thường dùng để chỉ thành phần (opal of a certain color). with: thường dùng để mô tả đặc tính (opal with a strong play-of-color).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opal
  • black black opal
    (đá opal đen (một loại quý hiếm và có giá trị cao))
  • fiery fiery opal
    (đá opal rực lửa (có ánh đỏ cam chói chang))
  • precious precious opal
    (đá opal quý (loại opal thể hiện hiệu ứng 'play of color'))
  • milky milky opal
    (đá opal trắng sữa (có màu trắng đục))
  • Australian Australian opal
    (đá opal Úc (nổi tiếng về chất lượng và vẻ đẹp))
Noun + opal / Opal + Noun
  • opal opal ring
    (nhẫn gắn đá opal)
  • opal opal necklace
    (vòng cổ gắn đá opal)
  • fire fire opal
    (đá opal lửa (một loại opal màu đỏ cam hoặc vàng cam, thường không có hoặc ít hiệu ứng đổi màu))
  • wearing wearing opal
    (đeo đá opal)

Idioms

  • the play of color in an opal

    hiệu ứng đổi màu (lấp lánh, óng ánh) trong đá opal

    "The play of color in an opal is what makes it so mesmerizing."

    (Hiệu ứng đổi màu trong đá opal là điều khiến nó trở nên mê hoặc.)

  • fiery opal

    đá opal rực lửa

    "She preferred a fiery opal over a milky one."

    (Cô ấy thích một viên opal rực lửa hơn là một viên màu trắng sữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opal

noun
Lật mặt

Một khoáng chất bao gồm silica ngậm nước, thường bán trong suốt và có ánh ngũ sắc.

"She wore a beautiful opal ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears an opal necklace.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ đá opal.
Phủ định
The gemstone isn't opaline in color.
Viên đá quý này không có màu sắc như opal.
Nghi vấn
Is that ring made with a real opal?
Chiếc nhẫn đó có được làm bằng đá opal thật không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the rarity of the opal, she would sell it now.
Nếu cô ấy đã biết về độ hiếm của viên opal, thì bây giờ cô ấy đã bán nó rồi.
Phủ định
If they hadn't found the opaline gem, they wouldn't be rich now.
Nếu họ đã không tìm thấy viên đá quý màu opal, thì bây giờ họ đã không giàu có.
Nghi vấn
If he had invested in opals, would he be financially secure now?
Nếu anh ấy đã đầu tư vào opal, thì bây giờ anh ấy có được đảm bảo về tài chính không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ring is an opal.
Chiếc nhẫn là một viên đá opal.
Phủ định
Is the jewelry not opaline?
Trang sức đó không phải là màu opal sao?
Nghi vấn
Does she like opals?
Cô ấy có thích đá opal không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, the museum will have acquired a famous opal.
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, bảo tàng sẽ đã mua được một viên opal nổi tiếng.
Phủ định
By next week, she won't have found a flawless opaline gemstone for her collection.
Đến tuần tới, cô ấy sẽ chưa tìm thấy một viên đá quý opaline hoàn hảo nào cho bộ sưu tập của mình.
Nghi vấn
Will they have discovered the source of the mysterious opal before the archeological dig ends?
Liệu họ sẽ đã khám phá ra nguồn gốc của viên opal bí ẩn trước khi cuộc khai quật khảo cổ kết thúc?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was admiring the opaline glow of the sunset.
Cô ấy đang ngắm nhìn ánh sáng opal của hoàng hôn.
Phủ định
They weren't searching for opal during the gold rush.
Họ đã không tìm kiếm opal trong cơn sốt vàng.
Nghi vấn
Was he collecting opals near the river?
Anh ấy có đang thu thập opal gần sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opal".

Đá sinh nhật tháng Mười

Opal là viên đá sinh nhật truyền thống của tháng Mười. Nó được cho là mang lại hy vọng, sự tinh khiết và may mắn cho những người sinh vào tháng này.

Ý nghĩa và Niềm tin

Trong nhiều nền văn hóa, đá opal được coi là biểu tượng của sự sáng tạo, niềm hy vọng và tình yêu. Tuy nhiên, có một số truyền thuyết cũ cho rằng opal mang lại xui xẻo nếu không phải là đá sinh nhật của người đeo, đặc biệt là nếu bị đánh cắp.