(Top Banner Ad)
open-end wrench
B1
danh từ B1 Cơ khí, Kỹ thuật

open-end wrench

UK: /ˈəʊpən end rentʃ/ • US: /ˈoʊpən end rentʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cờ lê đầu hở mỏ lết hở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wrench with a U-shaped opening that grips two opposite faces of a bolt or nut.

Vietnamese Meaning

Một loại cờ lê có phần đầu hở hình chữ U, dùng để kẹp hai mặt đối diện của bu lông hoặc đai ốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used an open-end wrench to tighten the bolt."

    "Anh ấy đã sử dụng cờ lê đầu hở để siết chặt bu lông."

  • "Make sure you use the correct size open-end wrench to avoid damaging the nut."

    "Hãy chắc chắn bạn sử dụng đúng kích cỡ cờ lê đầu hở để tránh làm hỏng đai ốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open mở, không đóng; rộng mở
Verb open mở ra, khai trương, bắt đầu
Noun opening sự mở, khe hở; lễ khai mạc; cơ hội
Verb wrench vặn mạnh, giật mạnh; làm trật khớp; gây đau lòng
Noun wrench cờ lê, mỏ lết; sự vặn mạnh, sự đau lòng
Adjective wrenching gây đau lòng, gây khó khăn (thường dùng cho cảm xúc)

Synonyms

open-ended spanner (cờ lê hở (tương đương))

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
open
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
ende
Proto-Germanic
*andiz
Old English
wrencan (to twist)
Proto-Germanic
*wrankijan

Nguồn gốc tên gọi

Mỏ lết hở (open-end wrench) là một công cụ đơn giản nhưng vô cùng hữu ích, được đặt tên theo chính thiết kế của nó: một đầu hở hình chữ U hoặc chữ C, dùng để vặn hoặc nới lỏng các loại bu lông và đai ốc. Cái tên này phản ánh rõ ràng chức năng và hình dạng đặc trưng, giúp người dùng dễ dàng nhận biết và sử dụng trong các công việc cơ khí mà không cần một câu chuyện phức tạp nào. Nó là một mô tả trực tiếp về 'cái cờ lê có đầu hở'.

Usage Note

Cờ lê đầu hở được thiết kế để vặn hoặc nới lỏng bu lông và đai ốc. Thiết kế 'hở' cho phép nó được sử dụng ở những nơi mà cờ lê vòng (box-end wrench) không thể tiếp cận được. Tuy nhiên, nó có thể dễ bị trượt hơn cờ lê vòng, đặc biệt nếu bu lông hoặc đai ốc bị mòn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open-end wrench
  • use use an open-end wrench
    (sử dụng mỏ lết hở)
  • tighten tighten a bolt with an open-end wrench
    (siết chặt bu lông bằng mỏ lết hở)
  • loosen loosen a nut with an open-end wrench
    (nới lỏng đai ốc bằng mỏ lết hở)
  • grab grab an open-end wrench
    (lấy một cái mỏ lết hở)
Adjective + open-end wrench
  • large a large open-end wrench
    (một cái mỏ lết hở lớn)
  • small a small open-end wrench
    (một cái mỏ lết hở nhỏ)
  • proper the proper open-end wrench
    (cái mỏ lết hở đúng cỡ)
  • metric a metric open-end wrench
    (mỏ lết hở hệ mét)
Noun + open-end wrench
  • set a set of open-end wrenches
    (một bộ mỏ lết hở)
  • type this type of open-end wrench
    (loại mỏ lết hở này)

Idioms

  • grab an open-end wrench

    lấy một cái mỏ lết hở (thường là để bắt đầu công việc sửa chữa hoặc vặn bu lông/đai ốc)

    "The mechanic said, 'Grab an open-end wrench and let's get this done.'"

    (Người thợ máy nói: 'Lấy cái mỏ lết hở đi và chúng ta làm cho xong việc này.')

  • need an open-end wrench

    cần một cái mỏ lết hở (ám chỉ công việc đòi hỏi dụng cụ này)

    "You'll definitely need an open-end wrench for those stubborn bolts."

    (Chắc chắn bạn sẽ cần một cái mỏ lết hở cho mấy con bu lông cứng đầu đó.)

  • a set of open-end wrenches

    một bộ mỏ lết hở (ám chỉ sự đa dạng về kích cỡ của dụng cụ, phù hợp cho nhiều công việc)

    "Every DIY enthusiast should have a good set of open-end wrenches."

    (Mỗi người đam mê tự sửa chữa nên có một bộ mỏ lết hở tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open-end wrench

danh từ
Lật mặt

Một loại cờ lê có phần đầu hở hình chữ U, dùng để kẹp hai mặt đối diện của bu lông hoặc đai ốc.

"He used an open-end wrench to tighten the bolt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mechanics often use an open-end wrench.
Thợ máy thường sử dụng cờ lê mở.
Phủ định
Never have I needed an open-end wrench so badly as I do now to fix this pipe.
Chưa bao giờ tôi cần một cái cờ lê mở nhiều như bây giờ để sửa cái ống này.
Nghi vấn
Should you need an open-end wrench, you can borrow mine.
Nếu bạn cần một cái cờ lê mở, bạn có thể mượn của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-end wrench".

Biểu tượng của kỹ năng thực hành và sửa chữa

Mỏ lết hở là một trong những dụng cụ cơ bản và thiết yếu nhất trong hộp đồ nghề của bất kỳ ai, từ thợ chuyên nghiệp đến những người thích tự sửa chữa (DIY). Nó tượng trưng cho khả năng giải quyết vấn đề bằng tay, sự tự chủ và tinh thần thực tế trong cuộc sống hàng ngày ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Việc biết cách sử dụng mỏ lết hở thường được coi là một kỹ năng sống cơ bản, gắn liền với hình ảnh những người có khả năng tự sửa chữa đồ đạc trong nhà hoặc xe cộ.

Công cụ không thể thiếu trong công nghiệp

Cùng với nhiều loại cờ lê khác, mỏ lết hở đã đóng vai trò quan trọng từ cuộc Cách mạng Công nghiệp, cho phép lắp ráp và bảo trì máy móc phức tạp hơn. Ngày nay, nó vẫn là một công cụ không thể thiếu trong nhiều ngành nghề kỹ thuật, từ ô tô, xây dựng đến sản xuất, là minh chứng cho thiết kế hiệu quả và sự bền bỉ của nó qua thời gian. Nó là một phần của bộ 'ngôn ngữ' chung trong thế giới cơ khí.