(Top Banner Ad)
box-end wrench
B1
noun B1 Công cụ, Cơ khí

box-end wrench

UK: /ˈbɒks end rentʃ/ • US: /ˈbɑːks end rentʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cờ lê đầu vòng cờ lê vòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wrench with an enclosed end that fits over the nut or bolt head, designed to grip all sides of the fastener for greater torque and reduced slippage.

Vietnamese Meaning

Một loại cờ lê có đầu kín bao quanh đai ốc hoặc đầu bu lông, được thiết kế để kẹp chặt tất cả các mặt của chi tiết cần siết để tăng mô-men xoắn và giảm trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a box-end wrench to loosen the rusted bolt."

    "Anh ấy đã dùng cờ lê đầu vòng để nới lỏng con bu lông bị gỉ."

  • "The mechanic always carries a set of box-end wrenches in his toolbox."

    "Người thợ máy luôn mang theo một bộ cờ lê đầu vòng trong hộp dụng cụ của mình."

  • "For tightening hydraulic fittings, a flare nut box-end wrench is usually preferred to prevent rounding."

    "Để siết chặt các khớp nối thủy lực, cờ lê đầu vòng chuyên dụng thường được ưa chuộng hơn để tránh làm tròn góc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrench Cờ lê; sự vặn, giật mạnh.
Verb to wrench Vặn mạnh, giật mạnh (thường để tháo rời thứ gì đó).
Noun open-end wrench Cờ lê đầu hở.
Noun combination wrench Cờ lê kết hợp (một đầu hộp, một đầu hở).

Synonyms

ring spanner (cờ lê vòng)

Related Words

Subject Area

Công cụ, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrankjaną (to turn)
Old English
wrencan (to twist)
Middle English
wrenchen
Modern English
wrench (a tool for twisting)
Modern English Compound (c. 1900s)
box-end wrench (referring to the box-like, closed end)

Tại sao lại gọi là 'đầu hộp' (box-end)?

Tên gọi 'box-end' (đầu hộp) không phải ngẫu nhiên. Nó mô tả phần đầu khép kín của cờ lê, trông giống như một cái hộp bao quanh hoàn toàn đai ốc hoặc bu lông. Thiết kế này cung cấp nhiều điểm tiếp xúc và độ bám tốt hơn so với cờ lê đầu hở (open-end), giúp giảm nguy cơ làm trượt hoặc làm hỏng các cạnh của đai ốc.

Người Anh em họ 'Ring Spanner'

Ở Anh và nhiều quốc gia theo tiếng Anh-Anh, dụng cụ này được gọi là 'ring spanner'. 'Spanner' là từ của người Anh để chỉ 'wrench', và 'ring' (chiếc nhẫn) mô tả hình dạng tròn, khép kín của đầu cờ lê, cũng giống như từ 'box' trong tiếng Anh-Mỹ.

Usage Note

Box-end wrenches are preferred when a strong grip is needed to prevent rounding off the corners of nuts and bolts. Compared to open-end wrenches, they offer better contact and less chance of slippage, especially when dealing with corroded or tightly fastened hardware. While offering superior grip, they require clearance around the entire circumference of the fastener.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + box-end wrench
  • use a box-end wrench to tighten the bolt.
    (dùng cờ lê đầu hộp để siết bu lông.)
  • grab the right size box-end wrench.
    (lấy chiếc cờ lê đầu hộp đúng kích cỡ.)
  • tighten with a box-end wrench.
    (siết chặt bằng cờ lê đầu hộp.)
  • loosen with a box-end wrench.
    (nới lỏng bằng cờ lê đầu hộp.)
Adjective + box-end wrench
  • metric box-end wrench
    (cờ lê đầu hộp hệ mét)
  • standard/imperial box-end wrench
    (cờ lê đầu hộp hệ inch (hệ đo lường Anh))
  • 12-point box-end wrench
    (cờ lê đầu hộp 12 cạnh (12-point))
  • ratcheting box-end wrench
    (cờ lê đầu hộp có bánh cóc (tự động))
Noun + box-end wrench
  • box-end wrench set
    (bộ cờ lê đầu hộp)
  • box-end wrench size
    (kích cỡ cờ lê đầu hộp)

Idioms

  • to throw a wrench in the works

    Gây rối, phá đám, làm hỏng kế hoạch đang diễn ra một cách suôn sẻ.

    "We were all set to launch the new product, but the sudden budget cut threw a wrench in the works."

    (Chúng tôi đã sẵn sàng ra mắt sản phẩm mới, nhưng việc cắt giảm ngân sách đột ngột đã phá hỏng mọi kế hoạch.)

  • a gut-wrenching decision

    Một quyết định đau đớn, khó khăn, khiến bạn cảm thấy quặn lòng.

    "It was a gut-wrenching decision to sell the family home."

    (Đó là một quyết định đau đớn tột cùng khi phải bán đi ngôi nhà của gia đình.)

  • to wrench something from someone's grasp

    Giằng lấy, giật mạnh thứ gì đó khỏi tay ai đó một cách khó khăn.

    "He had to wrench the phone from the crying child's grasp."

    (Anh ấy đã phải giằng chiếc điện thoại ra khỏi tay đứa trẻ đang khóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

box-end wrench

noun
Lật mặt

Một loại cờ lê có đầu kín bao quanh đai ốc hoặc đầu bu lông, được thiết kế để kẹp chặt tất cả các mặt của chi tiết cần siết để tăng mô-men xoắn và giảm trượt.

"He used a box-end wrench to loosen the rusted bolt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "box-end wrench".

Vật Dụng Thiết Yếu và Văn Hóa Tự Làm (DIY)

Ở Bắc Mỹ và châu Âu, việc sở hữu một bộ dụng cụ cơ bản, bao gồm cờ lê đầu hộp, là rất phổ biến. Văn hóa 'Tự làm' (Do-It-Yourself - DIY) khuyến khích mọi người tự sửa chữa nhà cửa và bảo trì xe cộ, và chiếc cờ lê này là một công cụ nền tảng cho các công việc đó.

Hệ Mét vs. Hệ Đo Lường Anh: Cuộc Chiến Cờ Lê

Một khác biệt văn hóa và thực tiễn quan trọng là hệ thống đo lường. Xe hơi và thiết bị từ Mỹ thường sử dụng hệ đo lường Anh (inch), đòi hỏi cờ lê 'standard'. Ngược lại, xe từ châu Âu và châu Á gần như luôn sử dụng hệ mét (milimét). Hộp dụng cụ của một thợ máy chuyên nghiệp phải có cả hai bộ, phản ánh tính toàn cầu của ngành sản xuất.