(Top Banner Ad)
adjustable wrench
B1
Danh từ B1 Công cụ, Cơ khí

adjustable wrench

UK: /əˈdʒʌstəbəl rentʃ/ • US: /əˈdʒʌstəbəl rentʃ/

Nghĩa tiếng Việt

mỏ lết cờ lê điều chỉnh được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wrench (spanner) with a "adjustable" jaw, allowing it to be used with different sizes of fastener heads (nuts, bolts, etc.) rather than just one fixed size, as with a conventional wrench.

Vietnamese Meaning

Một loại cờ lê (mỏ lết) có hàm "điều chỉnh được", cho phép nó được sử dụng với các kích cỡ đầu ốc vít khác nhau (đai ốc, bu lông, v.v.) thay vì chỉ một kích thước cố định, như với một cờ lê thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used an adjustable wrench to tighten the bolt on the bicycle."

    "Anh ấy đã sử dụng một cái mỏ lết để siết chặt bu lông trên xe đạp."

  • "Make sure you tighten the adjustable wrench properly before applying force."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đã siết chặt mỏ lết đúng cách trước khi tác dụng lực."

  • "An adjustable wrench is a versatile tool to have in your toolbox."

    "Mỏ lết là một công cụ đa năng nên có trong hộp công cụ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust Điều chỉnh, hiệu chỉnh cho phù hợp
Noun adjustment Sự điều chỉnh, sự hiệu chỉnh
Adjective adjustable Có thể điều chỉnh được
Noun adjuster Người hoặc thiết bị điều chỉnh
Verb wrench Vặn, xiết mạnh; làm trật khớp
Noun wrench Cờ lê, mỏ lết; sự vặn/xiết mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad + iuxta
Old French
ajuster
English
adjust
Old English
wrencan
English
wrench
English
adjustable wrench

Nguồn Gốc Tên Gọi

Cụm từ "adjustable wrench" (mỏ lết điều chỉnh được) là một công cụ tuyệt vời về tính thực tiễn. Tên gọi của nó phản ánh hai đặc điểm chính: từ "adjustable" (có thể điều chỉnh) bắt nguồn từ gốc tiếng Latin mô tả việc lắp ghép mọi thứ lại với nhau, và từ "wrench" (mỏ lết, cờ lê) từ một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là "vặn hoặc xoay". Sự kết hợp này mô tả hoàn hảo một dụng cụ được thiết kế để siết chặt hoặc nới lỏng các chốt khóa với nhiều kích cỡ khác nhau bằng động tác vặn xoắn.

Usage Note

Cờ lê điều chỉnh được còn được gọi là mỏ lết. Nó rất hữu ích khi bạn không có một bộ cờ lê có kích cỡ khác nhau. Tuy nhiên, vì hàm của nó có thể điều chỉnh được, nó có thể không siết chặt bằng cờ lê cố định và có thể làm tròn các cạnh của đai ốc hoặc bu lông nếu không sử dụng đúng cách.

Prepositions

with for

with: dùng để chỉ đối tượng được điều chỉnh hoặc vặn. Ví dụ: 'Use the adjustable wrench with the bolt.' for: dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This adjustable wrench is perfect for tightening loose nuts.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adjustable wrench
  • heavy a heavy adjustable wrench
    (một chiếc mỏ lết nặng)
  • versatile a versatile adjustable wrench
    (một chiếc mỏ lết đa năng)
  • small a small adjustable wrench
    (một chiếc mỏ lết nhỏ)
  • large a large adjustable wrench
    (một chiếc mỏ lết lớn)
Verb + adjustable wrench
  • use use an adjustable wrench
    (sử dụng mỏ lết)
  • tighten tighten with an adjustable wrench
    (xiết chặt bằng mỏ lết)
  • loosen loosen with an adjustable wrench
    (nới lỏng bằng mỏ lết)
  • grab grab an adjustable wrench
    (lấy một chiếc mỏ lết)
  • reach for reach for an adjustable wrench
    (với tay lấy mỏ lết)

Idioms

  • To grab an adjustable wrench

    Lấy hoặc cầm một chiếc mỏ lết điều chỉnh được (thường để bắt đầu sửa chữa hoặc làm việc gì đó)

    "When the pipe started leaking, I immediately went to grab an adjustable wrench."

    (Khi đường ống bắt đầu rò rỉ, tôi lập tức đi lấy một chiếc mỏ lết.)

  • To reach for an adjustable wrench

    Vươn tay lấy một chiếc mỏ lết (thể hiện sự sẵn sàng sử dụng công cụ)

    "He reached for an adjustable wrench to fix the bicycle chain."

    (Anh ấy với tay lấy một chiếc mỏ lết để sửa xích xe đạp.)

  • The right adjustable wrench for the job

    Chiếc mỏ lết điều chỉnh được phù hợp nhất cho công việc cụ thể (ám chỉ sự cần thiết của công cụ đúng)

    "You always need the right adjustable wrench for the job, otherwise you might strip the bolt."

    (Bạn luôn cần chiếc mỏ lết phù hợp cho công việc, nếu không bạn có thể làm hỏng bu lông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjustable wrench

Danh từ
Lật mặt

Một loại cờ lê (mỏ lết) có hàm "điều chỉnh được", cho phép nó được sử dụng với các kích cỡ đầu ốc vít khác nhau (đai ốc, bu lông, v.v.) thay vì chỉ một kích thước cố định, như với một cờ lê thông thường.

"He used an adjustable wrench to tighten the bolt on the bicycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used an adjustable wrench to tighten the bolt after I realized it was loose.
Tôi đã sử dụng một mỏ lết điều chỉnh để siết chặt bu lông sau khi nhận ra nó bị lỏng.
Phủ định
Unless you have an adjustable wrench, you cannot tighten the nut properly.
Trừ khi bạn có mỏ lết điều chỉnh, bạn không thể siết chặt đai ốc đúng cách.
Nghi vấn
If the pipe is too large for a regular wrench, will you use an adjustable wrench to loosen it?
Nếu ống quá lớn đối với một chiếc cờ lê thông thường, bạn sẽ sử dụng mỏ lết điều chỉnh để nới lỏng nó chứ?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he needed an adjustable wrench to fix the pipe was obvious.
Rõ ràng là anh ấy cần một cái mỏ lết điều chỉnh được để sửa ống nước.
Phủ định
Whether she has an adjustable wrench is not the point; the screw is stripped.
Việc cô ấy có mỏ lết điều chỉnh được hay không không phải là vấn đề; con ốc đã bị toét.
Nghi vấn
How to properly use an adjustable wrench is what he asked the mechanic.
Cách sử dụng mỏ lết điều chỉnh đúng cách là điều anh ấy hỏi thợ máy.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He carefully adjusted the wrench to fit the bolt.
Anh ấy cẩn thận điều chỉnh mỏ lết cho vừa với bu lông.
Phủ định
She didn't carelessly use the adjustable wrench.
Cô ấy không bất cẩn sử dụng mỏ lết điều chỉnh.
Nghi vấn
Did he quickly tighten the nut with the adjustable wrench?
Anh ấy có siết chặt đai ốc một cách nhanh chóng bằng mỏ lết điều chỉnh không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the pipe was so tight, I would use an adjustable wrench now to avoid damaging it.
Nếu tôi đã biết ống nước chặt đến vậy, tôi đã dùng mỏ lết điều chỉnh bây giờ để tránh làm hỏng nó.
Phủ định
If he weren't so stubborn, he would have used a wrench to fix the sink yesterday.
Nếu anh ta không bướng bỉnh như vậy, anh ta đã dùng cờ lê để sửa bồn rửa ngày hôm qua.
Nghi vấn
If you had had an adjustable wrench, would you be able to fix the tap already?
Nếu bạn có một cái mỏ lết điều chỉnh được, thì bạn đã có thể sửa xong vòi nước rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjustable wrench".

Biểu Tượng Của Tinh Thần Tự Sửa Chữa (DIY)

Mỏ lết điều chỉnh được là một dụng cụ không thể thiếu trong bất kỳ hộp đồ nghề nào, nó tượng trưng cho tinh thần tự sửa chữa (DIY - Do It Yourself) và tính tự lực. Đây thường là một trong những dụng cụ đầu tiên mà mọi người mua sắm cho các công việc sửa chữa cơ bản trong gia đình, từ vặn vòi nước đến lắp ráp đồ nội thất.

Sự Đổi Mới Trong Cơ Khí

Khái niệm về một dụng cụ "có thể điều chỉnh" đã tạo nên một cuộc cách mạng trong lĩnh vực cơ khí, giúp tiết kiệm không gian và chi phí bằng cách thay thế nhiều loại cờ lê có kích thước cố định. Nhiều thiết kế khác nhau đã được các nhà phát minh ở châu Âu và Mỹ phát triển trong thế kỷ 19, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự linh hoạt trong công cụ.