(Top Banner Ad)
open government
C1
Danh từ C1 Chính trị và Luật pháp

open government

UK: /ˈəʊpən ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈoʊpən ˈɡʌvərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ mở nền hành chính công khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A governing doctrine which holds that citizens have the right to access the documents and proceedings of the government to allow for effective public oversight.

Vietnamese Meaning

Một học thuyết quản trị cho rằng công dân có quyền truy cập vào các tài liệu và hoạt động của chính phủ để cho phép giám sát công khai hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Open government is essential for a healthy democracy."

    "Chính phủ mở là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."

  • "The organization advocates for open government and freedom of information."

    "Tổ chức này ủng hộ chính phủ mở và tự do thông tin."

  • "Technology can play a key role in promoting open government."

    "Công nghệ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chính phủ mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun openness sự cởi mở, tính minh bạch
Verb govern cai trị, quản lý
Noun governor thống đốc, người đứng đầu
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn

Synonyms

transparent government (chính phủ minh bạch)accountable government (chính phủ có trách nhiệm giải trình)

Antonyms

closed government (chính phủ đóng)secretive government (chính phủ bí mật)

Related Words

e-government (chính phủ điện tử)public accountability (trách nhiệm giải trình công khai)

Subject Area

Chính trị và Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
open
Old French
governement
Modern English
open government

Nguồn gốc của "open"

Từ "open" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "open", mang ý nghĩa "không đóng, không che đậy". Nó liên quan đến ý tưởng về sự dễ tiếp cận và không giới hạn.

Nguồn gốc của "government"

Từ "government" bắt nguồn từ tiếng Latin "gubernare" (nghĩa là "chèo lái, điều khiển"), qua tiếng Pháp cổ "governement". Nó ám chỉ hành động hoặc hệ thống quản lý một quốc gia.

Sự kết hợp "open government"

Cụm từ "open government" xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến từ những năm 1960. Nó mô tả một triết lý quản lý nhà nước nơi thông tin được công khai, dễ tiếp cận, và có sự tham gia của người dân, đối lập với các chính phủ bí mật hoặc thiếu minh bạch.

Usage Note

Thuật ngữ 'open government' nhấn mạnh tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của công dân trong hoạt động của chính phủ. Nó khác với chính phủ độc đoán hoặc bí mật, nơi thông tin bị hạn chế và sự tham gia của công chúng bị hạn chế.

Prepositions

for towards

‘Open government for’ thường được sử dụng để chỉ lợi ích mà chính phủ mở mang lại cho một nhóm người hoặc một mục đích cụ thể. ‘Open government towards’ thường được sử dụng để thể hiện hướng đi hoặc mục tiêu mà chính phủ đang hướng tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open government
  • greater greater open government
    (chính phủ công khai hơn)
  • genuine genuine open government
    (chính phủ công khai thực sự)
  • effective effective open government
    (chính phủ công khai hiệu quả)
  • transparent transparent open government
    (chính phủ công khai minh bạch)
Verb + open government
  • promote promote open government
    (thúc đẩy chính phủ công khai)
  • ensure ensure open government
    (đảm bảo chính phủ công khai)
  • achieve achieve open government
    (đạt được chính phủ công khai)
  • strengthen strengthen open government
    (tăng cường chính phủ công khai)
  • implement implement open government
    (thực hiện chính phủ công khai)

Idioms

  • to champion open government

    ủng hộ/đấu tranh cho chính phủ công khai

    "Many NGOs champion open government and push for stronger transparency laws."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ đấu tranh cho chính phủ công khai và thúc đẩy các luật minh bạch mạnh mẽ hơn.)

  • the spirit of open government

    tinh thần chính phủ công khai

    "The new policy aims to embody the spirit of open government by involving citizens in decision-making."

    (Chính sách mới nhằm thể hiện tinh thần chính phủ công khai bằng cách thu hút người dân tham gia vào quá trình ra quyết định.)

  • sunshine laws

    luật công khai/minh bạch (liên quan đến hoạt động của chính phủ)

    "Sunshine laws are crucial for upholding open government, allowing public access to government meetings and records."

    (Các luật công khai (sunshine laws) rất quan trọng để duy trì chính phủ công khai, cho phép công chúng tiếp cận các cuộc họp và hồ sơ của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open government

Danh từ
Lật mặt

Một học thuyết quản trị cho rằng công dân có quyền truy cập vào các tài liệu và hoạt động của chính phủ để cho phép giám sát công khai hiệu quả.

"Open government is essential for a healthy democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open government".

Luật Tự do Thông tin (Freedom of Information Act - FOIA)

FOIA là một luật quan trọng ở nhiều quốc gia (như Mỹ, Anh), cho phép công chúng yêu cầu và tiếp cận thông tin từ các cơ quan chính phủ. Đây là một trụ cột của chính phủ công khai, đảm bảo quyền được biết của người dân và thúc đẩy trách nhiệm giải trình.

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình (Transparency and Accountability)

Chính phủ công khai nhấn mạnh hai giá trị cốt lõi là minh bạch (thông tin được công khai, rõ ràng) và trách nhiệm giải trình (chính phủ phải chịu trách nhiệm trước người dân về hành động của mình). Đây là những nguyên tắc nền tảng của các nền dân chủ hiện đại, giúp xây dựng lòng tin giữa chính phủ và người dân, cũng như ngăn chặn tham nhũng.