(Top Banner Ad)
open marriage
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tình dục học

open marriage

UK: /ˈəʊpən ˈmærɪdʒ/ • US: /ˈoʊpən ˈmærɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hôn nhân mở hôn nhân không ràng buộc hôn nhân phi độc quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marriage in which both partners agree that each may have sexual relations with other people.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hôn nhân mà cả hai người bạn đời đều đồng ý rằng mỗi người có thể có quan hệ tình dục với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to try an open marriage to see if it would improve their relationship."

    "Họ quyết định thử một cuộc hôn nhân mở để xem liệu nó có cải thiện được mối quan hệ của họ hay không."

  • "The couple sought counseling before entering into an open marriage."

    "Cặp đôi đã tìm kiếm tư vấn trước khi bước vào một cuộc hôn nhân mở."

  • "Open marriage is not for everyone; it requires strong communication and trust."

    "Hôn nhân mở không dành cho tất cả mọi người; nó đòi hỏi sự giao tiếp và tin tưởng mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open mở, cởi mở, thẳng thắn
Adverb openly một cách cởi mở, công khai
Noun openness sự cởi mở, sự thẳng thắn
Verb marry kết hôn, cưới
Noun marriage hôn nhân, cuộc hôn nhân
Adjective married đã kết hôn

Synonyms

non-monogamous marriage (hôn nhân không chung thủy)consensual non-monogamy (ngoại tình có sự đồng thuận)

Antonyms

monogamous marriage (hôn nhân một vợ một chồng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
open
Old French
mariage
English (Compound)
open marriage

Nguồn gốc của 'Hôn nhân mở'

Cụm từ 'open marriage' (hôn nhân mở) xuất hiện vào những năm 1970 và trở nên phổ biến rộng rãi sau khi cuốn sách cùng tên 'Open Marriage: A New Life Style for Couples' của Nena O'Neill và George O'Neill ra mắt vào năm 1972. Khái niệm này dùng để chỉ một hình thức hôn nhân mà cả hai vợ chồng đồng ý một cách minh bạch và trung thực về việc mỗi người có thể có các mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục ngoài hôn nhân, dựa trên sự đồng thuận và giao tiếp cởi mở.

Usage Note

"Open marriage" là một thuật ngữ nhạy cảm, thường được sử dụng để mô tả một thỏa thuận hôn nhân phi độc quyền, trong đó cả hai bên đều đồng ý rằng mỗi người có thể có quan hệ tình cảm và/hoặc tình dục với người khác. Khác với ngoại tình, open marriage dựa trên sự đồng thuận và minh bạch giữa hai người. Cần phân biệt với 'swinging', thường nhấn mạnh vào quan hệ tình dục ngẫu nhiên hơn là quan hệ tình cảm sâu sắc. 'Polyamory' là một khái niệm rộng hơn, bao gồm các mối quan hệ yêu đương nhiều người, không nhất thiết phải trong bối cảnh hôn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open marriage
  • have have an open marriage
    (có một cuộc hôn nhân mở)
  • enter (into) enter into an open marriage
    (bước vào một cuộc hôn nhân mở)
  • propose propose an open marriage
    (đề xuất một cuộc hôn nhân mở)
  • discuss discuss an open marriage
    (thảo luận về một cuộc hôn nhân mở)
  • agree to agree to an open marriage
    (đồng ý với một cuộc hôn nhân mở)
  • maintain maintain an open marriage
    (duy trì một cuộc hôn nhân mở)
Adjective + open marriage
  • successful successful open marriage
    (cuộc hôn nhân mở thành công)
  • unconventional unconventional open marriage
    (cuộc hôn nhân mở không theo lối truyền thống)
  • consensual consensual open marriage
    (cuộc hôn nhân mở dựa trên sự đồng thuận)

Idioms

  • to have an open marriage

    có một cuộc hôn nhân mở (mà cả hai vợ chồng đều đồng ý về các mối quan hệ ngoài hôn nhân)

    "They decided to have an open marriage after years of discussion and mutual agreement."

    (Họ quyết định có một cuộc hôn nhân mở sau nhiều năm thảo luận và đồng thuận lẫn nhau.)

  • to be in an open marriage

    đang trong một cuộc hôn nhân mở

    "He told me he's in an open marriage, so dating outside is part of their agreement."

    (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đang trong một cuộc hôn nhân mở, nên việc hẹn hò bên ngoài là một phần trong thỏa thuận của họ.)

  • to pursue an open marriage

    theo đuổi một cuộc hôn nhân mở

    "Many couples pursue an open marriage for greater freedom and honesty in their relationships."

    (Nhiều cặp đôi theo đuổi một cuộc hôn nhân mở để có sự tự do và thành thật hơn trong các mối quan hệ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open marriage

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc hôn nhân mà cả hai người bạn đời đều đồng ý rằng mỗi người có thể có quan hệ tình dục với người khác.

"They decided to try an open marriage to see if it would improve their relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open marriage".

Hôn nhân mở: Định nghĩa và Khác biệt với Độc hôn (Monogamy)

Hôn nhân mở là một hình thức quan hệ phi truyền thống, trong đó cả hai đối tác trong một cuộc hôn nhân đồng ý một cách rõ ràng và trung thực về việc mỗi người có thể có các mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục với người ngoài hôn nhân. Điều này khác biệt hoàn toàn với ngoại tình, vì hôn nhân mở đòi hỏi sự đồng thuận, giao tiếp cởi mở và thiết lập ranh giới rõ ràng giữa các bên để duy trì sự tôn trọng và tin tưởng.

Bối cảnh xã hội và Quan niệm

Thuật ngữ 'hôn nhân mở' trở nên nổi bật vào những năm 1970 ở phương Tây, trong bối cảnh những thay đổi về quan niệm xã hội đối với tình yêu, hôn nhân và giới tính. Ban đầu, khái niệm này thường bị hiểu lầm là một 'giấy phép ngoại tình' hoặc thiếu cam kết. Tuy nhiên, trên thực tế, một cuộc hôn nhân mở thành công đòi hỏi mức độ trung thực, giao tiếp và tin tưởng cao hơn cả một cuộc hôn nhân độc quyền truyền thống. Ngày nay, quan niệm về hôn nhân mở đã trở nên đa dạng và được thảo luận cởi mở hơn trong một số cộng đồng.