(Top Banner Ad)
open mic
B1
noun B1 Giải trí, Biểu diễn nghệ thuật

open mic

UK: /ˈəʊpən maɪk/ • US: /ˈoʊpən maɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đêm nhạc tự do sân khấu mở micro mở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event where anyone can perform on stage, usually for a short period of time.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện mà bất kỳ ai cũng có thể biểu diễn trên sân khấu, thường trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She performed a song at the open mic night."

    "Cô ấy đã biểu diễn một bài hát tại đêm open mic."

  • "He got his start performing at open mics."

    "Anh ấy bắt đầu sự nghiệp biểu diễn của mình tại các buổi open mic."

  • "Many comedians test new material at open mics."

    "Nhiều diễn viên hài thử nghiệm các chất liệu mới tại các buổi open mic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun open mic buổi biểu diễn mở micro, đêm tự do trình diễn, sự kiện cho phép bất kỳ ai lên sân khấu biểu diễn
Noun open mic night đêm mở mic, buổi tối dành cho biểu diễn tự do
Adjective open-mic thuộc về hoặc liên quan đến buổi mở mic (ví dụ: an open-mic event - một sự kiện mở mic)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Biểu diễn nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
open
Greek
mikros
Greek
phone
English
microphone
English
mic
English
open mic

Nguồn gốc của 'Open Mic'

Cụm từ 'open mic' được ghép từ 'open' (mở) và 'mic' (viết tắt của microphone - micro). Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ một buổi biểu diễn nơi bất kỳ ai cũng có thể lên sân khấu và biểu diễn bằng micro đã được 'mở' sẵn. Ý tưởng là tạo ra một không gian cởi mở, dân chủ cho các nghệ sĩ nghiệp dư và những người muốn chia sẻ tài năng hoặc ý kiến của mình.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một buổi biểu diễn nghiệp dư, nơi mọi người có thể thử nghiệm tài năng của mình. Thường thấy trong các quán cà phê, quán bar hoặc các địa điểm biểu diễn nhỏ. Sự khác biệt với một buổi biểu diễn chuyên nghiệp là tính chất tự do và không có sự tuyển chọn khắt khe.

Prepositions

at on

At: Dùng để chỉ địa điểm cụ thể của sự kiện (e.g., "There's an open mic at the coffee shop tonight."). On: Dùng để chỉ việc biểu diễn tại sự kiện đó (e.g., "I'm performing on the open mic tonight.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open mic
  • host host an open mic
    (tổ chức một buổi mở mic)
  • perform at perform at an open mic
    (biểu diễn tại một buổi mở mic)
  • sign up for sign up for an open mic
    (đăng ký biểu diễn tại buổi mở mic)
  • go to go to an open mic
    (đi xem/tham gia một buổi mở mic)
Adjective + open mic
  • local local open mic
    (buổi mở mic địa phương)
  • weekly weekly open mic
    (buổi mở mic hàng tuần)
  • poetry poetry open mic
    (buổi mở mic thơ)
  • comedy comedy open mic
    (buổi mở mic hài độc thoại)
Noun + open mic
  • open mic open mic night
    (đêm mở mic)
  • open mic open mic event
    (sự kiện mở mic)
  • open mic open mic session
    (buổi mở mic)

Idioms

  • take the open mic

    lên sân khấu để biểu diễn hoặc nói chuyện tại một sự kiện mở mic

    "She decided to take the open mic and sing her new song."

    (Cô ấy quyết định lên sân khấu mở mic và hát bài hát mới của mình.)

  • hit the open mic

    biểu diễn tại một buổi mở mic, thường với ý nghĩa nhiệt tình hoặc bất ngờ

    "After a few drinks, he was ready to hit the open mic with his stand-up routine."

    (Sau vài ly rượu, anh ấy đã sẵn sàng lên sân khấu mở mic với màn hài độc thoại của mình.)

  • brave the open mic

    dũng cảm lên sân khấu biểu diễn tại một buổi mở mic, thường ám chỉ vượt qua nỗi sợ hãi hoặc sự ngượng ngùng

    "It took a lot of courage for him to brave the open mic for the first time."

    (Anh ấy đã phải lấy rất nhiều can đảm để lần đầu tiên dũng cảm lên sân khấu mở mic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open mic

noun
Lật mặt

Một sự kiện mà bất kỳ ai cũng có thể biểu diễn trên sân khấu, thường trong một khoảng thời gian ngắn.

"She performed a song at the open mic night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to go to an open mic night.
Tôi muốn đi đến một buổi tối open mic.
Phủ định
I decided not to attend the open mic because I felt sick.
Tôi quyết định không tham dự open mic vì tôi cảm thấy ốm.
Nghi vấn
Why do you want to perform at the open mic?
Tại sao bạn muốn biểu diễn tại open mic?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more people knew about the local open mic night; it's a great opportunity for artists.
Tôi ước nhiều người biết đến đêm open mic địa phương hơn; đó là một cơ hội tuyệt vời cho các nghệ sĩ.
Phủ định
If only the open mic wasn't so late, I could attend more often.
Giá như buổi open mic không quá muộn, tôi có thể tham dự thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Do you wish they would host an open mic night on a different day?
Bạn có ước họ sẽ tổ chức một đêm open mic vào một ngày khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open mic".

Bệ phóng cho tài năng mới

Buổi mở mic đóng vai trò quan trọng trong văn hóa phương Tây như một bệ phóng cho các nghệ sĩ, nhạc sĩ, nhà thơ và diễn viên hài nghiệp dư. Nó cung cấp một không gian an toàn và hỗ trợ để họ thử nghiệm tài năng, nhận phản hồi và xây dựng sự tự tin trước khán giả thật.

Không gian cộng đồng và biểu đạt

Ngoài việc là nơi để trình diễn, các buổi mở mic còn là không gian cộng đồng, nơi mọi người có thể gặp gỡ, giao lưu và chia sẻ những câu chuyện, suy nghĩ của mình. Nó thúc đẩy sự đa dạng trong biểu đạt nghệ thuật và ý kiến, tạo nên một môi trường văn hóa sôi động và cởi mở.