open mic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự kiện mà bất kỳ ai cũng có thể biểu diễn trên sân khấu, thường trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She performed a song at the open mic night."
"Cô ấy đã biểu diễn một bài hát tại đêm open mic."
-
"He got his start performing at open mics."
"Anh ấy bắt đầu sự nghiệp biểu diễn của mình tại các buổi open mic."
-
"Many comedians test new material at open mics."
"Nhiều diễn viên hài thử nghiệm các chất liệu mới tại các buổi open mic."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | open mic | buổi biểu diễn mở micro, đêm tự do trình diễn, sự kiện cho phép bất kỳ ai lên sân khấu biểu diễn |
| Noun | open mic night | đêm mở mic, buổi tối dành cho biểu diễn tự do |
| Adjective | open-mic | thuộc về hoặc liên quan đến buổi mở mic (ví dụ: an open-mic event - một sự kiện mở mic) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một buổi biểu diễn nghiệp dư, nơi mọi người có thể thử nghiệm tài năng của mình. Thường thấy trong các quán cà phê, quán bar hoặc các địa điểm biểu diễn nhỏ. Sự khác biệt với một buổi biểu diễn chuyên nghiệp là tính chất tự do và không có sự tuyển chọn khắt khe.
Prepositions
At: Dùng để chỉ địa điểm cụ thể của sự kiện (e.g., "There's an open mic at the coffee shop tonight."). On: Dùng để chỉ việc biểu diễn tại sự kiện đó (e.g., "I'm performing on the open mic tonight.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
host host an open mic (tổ chức một buổi mở mic)
-
perform at perform at an open mic (biểu diễn tại một buổi mở mic)
-
sign up for sign up for an open mic (đăng ký biểu diễn tại buổi mở mic)
-
go to go to an open mic (đi xem/tham gia một buổi mở mic)
-
local local open mic (buổi mở mic địa phương)
-
weekly weekly open mic (buổi mở mic hàng tuần)
-
poetry poetry open mic (buổi mở mic thơ)
-
comedy comedy open mic (buổi mở mic hài độc thoại)
-
open mic open mic night (đêm mở mic)
-
open mic open mic event (sự kiện mở mic)
-
open mic open mic session (buổi mở mic)
Idioms
-
take the open mic
lên sân khấu để biểu diễn hoặc nói chuyện tại một sự kiện mở mic
"She decided to take the open mic and sing her new song."
(Cô ấy quyết định lên sân khấu mở mic và hát bài hát mới của mình.)
-
hit the open mic
biểu diễn tại một buổi mở mic, thường với ý nghĩa nhiệt tình hoặc bất ngờ
"After a few drinks, he was ready to hit the open mic with his stand-up routine."
(Sau vài ly rượu, anh ấy đã sẵn sàng lên sân khấu mở mic với màn hài độc thoại của mình.)
-
brave the open mic
dũng cảm lên sân khấu biểu diễn tại một buổi mở mic, thường ám chỉ vượt qua nỗi sợ hãi hoặc sự ngượng ngùng
"It took a lot of courage for him to brave the open mic for the first time."
(Anh ấy đã phải lấy rất nhiều can đảm để lần đầu tiên dũng cảm lên sân khấu mở mic.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open mic
nounMột sự kiện mà bất kỳ ai cũng có thể biểu diễn trên sân khấu, thường trong một khoảng thời gian ngắn.
"She performed a song at the open mic night."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to go to an open mic night. |
Tôi muốn đi đến một buổi tối open mic. |
| Phủ định | I decided not to attend the open mic because I felt sick. |
Tôi quyết định không tham dự open mic vì tôi cảm thấy ốm. |
| Nghi vấn | Why do you want to perform at the open mic? |
Tại sao bạn muốn biểu diễn tại open mic? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish more people knew about the local open mic night; it's a great opportunity for artists. |
Tôi ước nhiều người biết đến đêm open mic địa phương hơn; đó là một cơ hội tuyệt vời cho các nghệ sĩ. |
| Phủ định | If only the open mic wasn't so late, I could attend more often. |
Giá như buổi open mic không quá muộn, tôi có thể tham dự thường xuyên hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish they would host an open mic night on a different day? |
Bạn có ước họ sẽ tổ chức một đêm open mic vào một ngày khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open mic".
