(Top Banner Ad)
poetry slam
B2
noun B2 Nghệ thuật, Văn học

poetry slam

UK: /ˈpəʊɪtri slæm/ • US: /ˈpoʊətri slæm/

Nghĩa tiếng Việt

đấu trường thơ cuộc thi thơ nói sân khấu thơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competition at which poets perform spoken word poetry before a live audience and a panel of judges.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thi mà các nhà thơ biểu diễn thơ nói (spoken word poetry) trước khán giả trực tiếp và một hội đồng giám khảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local poetry slam is held every Tuesday night at the coffee shop."

    "Cuộc thi poetry slam địa phương được tổ chức vào mỗi tối thứ ba tại quán cà phê."

  • "Attending a poetry slam is a great way to experience raw emotion and creativity."

    "Tham dự một buổi poetry slam là một cách tuyệt vời để trải nghiệm những cảm xúc thô sơ và sự sáng tạo."

  • "She won first place at the national poetry slam competition."

    "Cô ấy đã giành giải nhất tại cuộc thi poetry slam quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poet nhà thơ
Noun poem bài thơ
Adjective poetic thuộc về thơ ca, đầy chất thơ
Verb slam đập mạnh, đóng sầm; (trong ngữ cảnh này) biểu diễn thơ trong một cuộc thi
Noun slammer người tham gia hoặc tổ chức poetry slam

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
poiesis
Latin
poesis
Old French
poetrie
Middle English
poetrie
English
poetry
Old Norse
slemma
Middle English
slammen
English
slam
English (1980s, US)
poetry slam

Nguồn gốc của Poetry Slam

Thuật ngữ 'poetry slam' ra đời tại Chicago, Hoa Kỳ vào năm 1986. Marc Smith, một công nhân xây dựng và nhà thơ, đã tổ chức một chuỗi sự kiện đọc thơ tại quán bar Green Mill Jazz Club nhằm tạo ra một không gian biểu diễn thơ sôi động, thu hút hơn so với các buổi đọc thơ truyền thống, vốn thường được xem là khô khan và hàn lâm. Ông muốn đưa thơ ca trở lại với quần chúng, khuyến khích sự tham gia của khán giả và tính cạnh tranh giữa các nhà thơ.

Usage Note

Poetry slam nhấn mạnh vào sự biểu diễn trực tiếp và tương tác với khán giả. Nó khác với việc đọc thơ truyền thống ở chỗ nó thường mang tính cạnh tranh và có yếu tố sân khấu hóa. Các bài thơ thường được chấm điểm dựa trên cả nội dung và cách trình bày.

Prepositions

at in

At: dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (e.g., 'I participated at a poetry slam last night.'). In: dùng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động (e.g., 'She is really good in poetry slam.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poetry slam
  • lively a lively poetry slam
    (một buổi poetry slam sôi động)
  • competitive a competitive poetry slam
    (một buổi poetry slam cạnh tranh)
  • open-mic an open-mic poetry slam
    (một buổi poetry slam dành cho mọi người tham gia biểu diễn)
Verb + poetry slam
  • host to host a poetry slam
    (tổ chức một buổi poetry slam)
  • attend to attend a poetry slam
    (tham dự một buổi poetry slam)
  • perform at to perform at a poetry slam
    (biểu diễn tại một buổi poetry slam)
  • win to win a poetry slam
    (chiến thắng một cuộc thi poetry slam)
Noun + poetry slam
  • audience the poetry slam audience
    (khán giả của buổi poetry slam)
  • winner the poetry slam winner
    (người chiến thắng cuộc thi poetry slam)
  • rules the rules of a poetry slam
    (luật lệ của một buổi poetry slam)

Idioms

  • to take part in a poetry slam

    tham gia vào một cuộc thi poetry slam

    "She decided to take part in a poetry slam to share her new poems."

    (Cô ấy quyết định tham gia một cuộc thi poetry slam để chia sẻ những bài thơ mới của mình.)

  • the spirit of the poetry slam

    tinh thần của poetry slam (sôi động, dân chủ, cạnh tranh)

    "The event truly captured the spirit of the poetry slam with its raw energy and diverse voices."

    (Sự kiện này thực sự thể hiện được tinh thần của poetry slam với năng lượng nguyên sơ và nhiều giọng thơ đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poetry slam

noun
Lật mặt

Một cuộc thi mà các nhà thơ biểu diễn thơ nói (spoken word poetry) trước khán giả trực tiếp và một hội đồng giám khảo.

"The local poetry slam is held every Tuesday night at the coffee shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community center, where the poetry slam is held every month, is a vibrant hub for local artists.
Trung tâm cộng đồng, nơi tổ chức poetry slam hàng tháng, là một trung tâm sôi động cho các nghệ sĩ địa phương.
Phủ định
The poetry slam, which doesn't allow pre-written performances, encourages spontaneity and creativity.
Poetry slam, cái mà không cho phép các màn trình diễn viết sẵn, khuyến khích sự ngẫu hứng và sáng tạo.
Nghi vấn
Is this the poetry slam that everyone is talking about?
Đây có phải là poetry slam mà mọi người đang nói đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poetry slam".

Thơ ca trình diễn và sự tương tác

Poetry slam là một hình thức thơ ca trình diễn trong đó các nhà thơ đọc hoặc ngâm thơ gốc của mình. Trọng tâm là phần trình diễn và cách nhà thơ truyền tải cảm xúc, thông điệp. Khán giả đóng vai trò quan trọng, thường được phép phản ứng (vỗ tay, reo hò) và thậm chí chấm điểm các phần thi, tạo nên một không khí sôi động và ít trang trọng hơn so với các buổi đọc thơ truyền thống.

Cạnh tranh và tính dân chủ

Mặc dù có yếu tố cạnh tranh, mục đích chính của poetry slam không phải là tìm ra 'nhà thơ giỏi nhất'. Thay vào đó, nó nhấn mạnh tính dân chủ, trao quyền cho bất kỳ ai có câu chuyện hoặc thông điệp muốn chia sẻ, bất kể kinh nghiệm hay nền tảng học thuật. Các nhà thơ được đánh giá dựa trên nội dung, phong cách trình diễn và sự tương tác với khán giả, thường bởi các giám khảo được chọn ngẫu nhiên từ chính khán giả.