(Top Banner Ad)
amateur night
B1
Noun B1 Giải trí, Biểu diễn

amateur night

UK: /ˈæmətə naɪt/ • US: /ˈæmətər naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đêm diễn nghiệp dư đêm tài năng nghiệp dư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A night at a club, theater, etc., when amateur performers are given the opportunity to perform.

Vietnamese Meaning

Một đêm tại một câu lạc bộ, nhà hát, v.v., khi những người biểu diễn nghiệp dư có cơ hội biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedy club has an amateur night every Tuesday."

    "Câu lạc bộ hài kịch có một đêm dành cho người nghiệp dư vào mỗi thứ Ba."

  • "She signed up for amateur night at the local bar."

    "Cô ấy đăng ký tham gia đêm diễn nghiệp dư tại quán bar địa phương."

  • "Amateur night can be a mixed bag of hilarious and cringe-worthy performances."

    "Đêm diễn nghiệp dư có thể là một sự pha trộn giữa những màn trình diễn vui nhộn và đáng xấu hổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amateur người nghiệp dư, người không chuyên
Adjective amateurish vụng về, có tính chất nghiệp dư
Noun amateurism tình trạng nghiệp dư, tinh thần không chuyên
Adverb amateurishly một cách nghiệp dư, thiếu chuyên nghiệp

Related Words

Subject Area

Giải trí, Biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amator
Old French
amateur
Old English
niht
Modern English
amateur night

Nguồn gốc từ sự đam mê

Từ 'amateur' bắt nguồn từ tiếng Latin 'amator' (người yêu/kẻ si tình). Ban đầu, nó dùng để chỉ những người làm nghệ thuật hay khoa học chỉ vì đam mê mà không màng lợi nhuận. Khi kết hợp với 'night', nó chỉ các buổi tối tại rạp hát nơi người không chuyên được phép biểu diễn.

Sự chuyển dịch ý nghĩa

Trong thế kỷ 20, cụm từ này bắt đầu mang sắc thái mỉa mai. Nó không chỉ đơn thuần là buổi biểu diễn của người mới, mà còn được dùng để chỉ những tình huống công việc bị xử lý một cách vụng về, thiếu chuyên nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về một sự kiện giải trí, nơi những người không chuyên được khuyến khích thể hiện tài năng của mình trước công chúng. Nó có thể mang sắc thái hài hước hoặc thể hiện sự ủng hộ đối với những người mới bắt đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amateur night
  • Total total amateur night
    (một sự kiện hoàn toàn thiếu chuyên nghiệp)
  • Weekly weekly amateur night
    (đêm diễn nghiệp dư hàng tuần)
Verb + amateur night
  • Host host an amateur night
    (tổ chức một đêm biểu diễn nghiệp dư)
  • Look like look like amateur night
    (trông như một trò đùa/một sự dàn xếp vụng về)
  • Perform at perform at amateur night
    (biểu diễn trong đêm diễn không chuyên)

Idioms

  • Strictly amateur night

    Chỉ một sự kiện hoặc hành động cực kỳ kém cỏi, không có chút chuyên môn nào.

    "The way they handled the press conference was strictly amateur night."

    (Cách họ xử lý cuộc họp báo thực sự là một sự nghiệp dư tột độ.)

  • Like amateur night at the Apollo

    Mỉa mai một tình huống hỗn loạn hoặc đầy lỗi sai (dựa trên sự khắt khe của khán giả tại nhà hát Apollo).

    "The board meeting was like amateur night at the Apollo; everyone was shouting and no decisions were made."

    (Buổi họp hội đồng quản trị giống như một đêm diễn nghiệp dư hỗn loạn; mọi người la hét và chẳng có quyết định nào được đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amateur night

Noun
Lật mặt

Một đêm tại một câu lạc bộ, nhà hát, v.v., khi những người biểu diễn nghiệp dư có cơ hội biểu diễn.

"The comedy club has an amateur night every Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wants to go to amateur night to try his luck.
Anh ấy muốn đến đêm nghiệp dư để thử vận may.
Phủ định
She decided not to go to amateur night because she was too nervous.
Cô ấy quyết định không đến đêm nghiệp dư vì cô ấy quá lo lắng.
Nghi vấn
Why did you decide to participate in amateur night?
Tại sao bạn quyết định tham gia đêm nghiệp dư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amateur night".

Nhà hát Apollo và truyền thống Amateur Night

Amateur Night tại Nhà hát Apollo (Harlem, New York) là một trong những truyền thống văn hóa nổi tiếng nhất nước Mỹ từ năm 1934. Đây là nơi khán giả có quyền 'đuổi' thí sinh xuống sân khấu nếu họ diễn tệ, nhưng cũng là nơi phát hiện ra các huyền thoại như Ella Fitzgerald và Michael Jackson.

Ẩn dụ trong chính trị và kinh doanh

Trong tiếng Anh hiện đại, 'amateur night' thường được dùng như một phép ẩn dụ chính trị để chỉ trích các chính sách hoặc chiến dịch được thực hiện bởi những người thiếu kinh nghiệm, dẫn đến những sai lầm đáng xấu hổ.