amateur night
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A night at a club, theater, etc., when amateur performers are given the opportunity to perform.
Vietnamese Meaning
Một đêm tại một câu lạc bộ, nhà hát, v.v., khi những người biểu diễn nghiệp dư có cơ hội biểu diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The comedy club has an amateur night every Tuesday."
"Câu lạc bộ hài kịch có một đêm dành cho người nghiệp dư vào mỗi thứ Ba."
-
"She signed up for amateur night at the local bar."
"Cô ấy đăng ký tham gia đêm diễn nghiệp dư tại quán bar địa phương."
-
"Amateur night can be a mixed bag of hilarious and cringe-worthy performances."
"Đêm diễn nghiệp dư có thể là một sự pha trộn giữa những màn trình diễn vui nhộn và đáng xấu hổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amateur | người nghiệp dư, người không chuyên |
| Adjective | amateurish | vụng về, có tính chất nghiệp dư |
| Noun | amateurism | tình trạng nghiệp dư, tinh thần không chuyên |
| Adverb | amateurishly | một cách nghiệp dư, thiếu chuyên nghiệp |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về một sự kiện giải trí, nơi những người không chuyên được khuyến khích thể hiện tài năng của mình trước công chúng. Nó có thể mang sắc thái hài hước hoặc thể hiện sự ủng hộ đối với những người mới bắt đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Total total amateur night (một sự kiện hoàn toàn thiếu chuyên nghiệp)
-
Weekly weekly amateur night (đêm diễn nghiệp dư hàng tuần)
-
Host host an amateur night (tổ chức một đêm biểu diễn nghiệp dư)
-
Look like look like amateur night (trông như một trò đùa/một sự dàn xếp vụng về)
-
Perform at perform at amateur night (biểu diễn trong đêm diễn không chuyên)
Idioms
-
Strictly amateur night
Chỉ một sự kiện hoặc hành động cực kỳ kém cỏi, không có chút chuyên môn nào.
"The way they handled the press conference was strictly amateur night."
(Cách họ xử lý cuộc họp báo thực sự là một sự nghiệp dư tột độ.)
-
Like amateur night at the Apollo
Mỉa mai một tình huống hỗn loạn hoặc đầy lỗi sai (dựa trên sự khắt khe của khán giả tại nhà hát Apollo).
"The board meeting was like amateur night at the Apollo; everyone was shouting and no decisions were made."
(Buổi họp hội đồng quản trị giống như một đêm diễn nghiệp dư hỗn loạn; mọi người la hét và chẳng có quyết định nào được đưa ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amateur night
NounMột đêm tại một câu lạc bộ, nhà hát, v.v., khi những người biểu diễn nghiệp dư có cơ hội biểu diễn.
"The comedy club has an amateur night every Tuesday."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wants to go to amateur night to try his luck. |
Anh ấy muốn đến đêm nghiệp dư để thử vận may. |
| Phủ định | She decided not to go to amateur night because she was too nervous. |
Cô ấy quyết định không đến đêm nghiệp dư vì cô ấy quá lo lắng. |
| Nghi vấn | Why did you decide to participate in amateur night? |
Tại sao bạn quyết định tham gia đêm nghiệp dư? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amateur night".
