(Top Banner Ad)
close-minded
B2
adjective B2 Tính cách, Thái độ

close-minded

UK: /ˌkləʊs ˈmaɪndɪd/ • US: /ˌkloʊs ˈmaɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bảo thủ khư khư giữ ý mình đầu óc hẹp hòi không cởi mở thiếu khoan dung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not willing to consider new ideas or opinions; having or showing a narrow-minded attitude.

Vietnamese Meaning

Không sẵn lòng xem xét những ý tưởng hoặc ý kiến mới; có hoặc thể hiện một thái độ hẹp hòi, bảo thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's so close-minded that he refuses to listen to any opposing viewpoints."

    "Anh ta quá bảo thủ đến nỗi anh ta từ chối lắng nghe bất kỳ quan điểm đối lập nào."

  • "It's difficult to have a rational discussion with someone who is so close-minded."

    "Rất khó để có một cuộc thảo luận hợp lý với một người quá bảo thủ."

  • "The company's close-minded approach to innovation led to its downfall."

    "Cách tiếp cận bảo thủ của công ty đối với sự đổi mới đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective close-minded bảo thủ, cố chấp, không chịu tiếp thu cái mới
Noun close-mindedness sự bảo thủ, tính cố chấp, thái độ không chịu tiếp thu
Adverb close-mindedly một cách bảo thủ, cố chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clausus
Old French
clos
Middle English
clos
English
close (adj.)
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
English
mind (n.)
English
minded (adj.)
English (19th century)
close-minded

Nguồn gốc của 'close-minded'

Từ 'close-minded' là một tính từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ 'close' (đóng, khép kín) và 'minded' (có tư duy, có trí óc). 'Close' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'clausus' (nghĩa là 'đã đóng lại'), thông qua tiếng Pháp cổ. Còn 'mind' lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gemynd' (nghĩa là 'trí nhớ, trí óc'). Khi ghép lại, 'close-minded' mô tả một người có tư duy như thể bị 'đóng chặt', không sẵn lòng tiếp nhận ý tưởng, quan điểm mới, hay thay đổi suy nghĩ của mình.

Usage Note

Từ 'close-minded' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu cởi mở và không chấp nhận sự khác biệt. Nó khác với 'narrow-minded' ở chỗ 'close-minded' nhấn mạnh sự từ chối ý kiến mới, trong khi 'narrow-minded' nhấn mạnh sự hạn hẹp về kiến thức hoặc kinh nghiệm. 'Closed-minded' thể hiện một sự cố chấp, bảo thủ và thiếu khoan dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + close-minded
  • extremely extremely close-minded
    (cực kỳ bảo thủ)
  • stubbornly stubbornly close-minded
    (bảo thủ một cách bướng bỉnh)
  • narrow-minded and narrow-minded and close-minded
    (hẹp hòi và cố chấp)
Verb + close-minded
  • be be close-minded
    (là người bảo thủ, có thái độ bảo thủ)
  • remain remain close-minded
    (vẫn giữ thái độ bảo thủ)
  • become become close-minded
    (trở nên bảo thủ)
Noun + close-minded
  • close-minded a close-minded person
    (một người bảo thủ/cố chấp)
  • close-minded a close-minded attitude
    (thái độ bảo thủ)
  • close-minded close-minded views
    (những quan điểm bảo thủ)

Idioms

  • have a closed mind

    có một tư tưởng khép kín/bảo thủ; không chịu tiếp thu cái mới

    "She has a closed mind about new ideas, making it hard to discuss anything innovative with her."

    (Cô ấy có một tư tưởng khép kín về những ý tưởng mới, khiến việc thảo luận bất kỳ điều gì đổi mới với cô ấy trở nên khó khăn.)

  • to be close-minded about something

    bảo thủ/cố chấp về một vấn đề/chủ đề nào đó

    "He's so close-minded about foreign cultures that he refuses to try any international food."

    (Anh ấy quá bảo thủ về các nền văn hóa nước ngoài đến nỗi từ chối thử bất kỳ món ăn quốc tế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close-minded

adjective
Lật mặt

Không sẵn lòng xem xét những ý tưởng hoặc ý kiến mới; có hoặc thể hiện một thái độ hẹp hòi, bảo thủ.

"He's so close-minded that he refuses to listen to any opposing viewpoints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is close-minded, he will miss many opportunities for personal growth.
Nếu anh ta thiển cận, anh ta sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội để phát triển bản thân.
Phủ định
If you don't try to understand other viewpoints, you will be close-minded.
Nếu bạn không cố gắng hiểu quan điểm của người khác, bạn sẽ trở nên thiển cận.
Nghi vấn
Will you ever understand new ideas if you are always close-minded?
Bạn có bao giờ hiểu được những ý tưởng mới nếu bạn luôn thiển cận không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so close-minded, he would consider other people's opinions.
Nếu anh ấy không quá bảo thủ, anh ấy sẽ xem xét ý kiến của người khác.
Phủ định
If she didn't have such a close-minded approach, she wouldn't reject new ideas so quickly.
Nếu cô ấy không có một cách tiếp cận quá bảo thủ, cô ấy sẽ không bác bỏ những ý tưởng mới nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would they understand the benefits if they weren't so close-minded?
Liệu họ có hiểu được những lợi ích nếu họ không quá bảo thủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close-minded".

Tầm quan trọng của tư duy cởi mở

Trong nhiều xã hội phương Tây và trong môi trường học thuật, kinh doanh hiện đại, tư duy cởi mở (open-mindedness) được đánh giá rất cao. Người có tư duy cởi mở được coi là có khả năng thích nghi, học hỏi và đổi mới. Ngược lại, tính bảo thủ thường bị xem là một rào cản lớn đối với sự phát triển cá nhân và tiến bộ của xã hội.

Phê phán thái độ bảo thủ và hẹp hòi

Thái độ 'close-minded' thường bị chỉ trích trong các cuộc thảo luận về tiến bộ xã hội, phát triển khoa học và giao lưu văn hóa. Nó có thể dẫn đến định kiến, thiếu khoan dung, và sự chống đối những thay đổi tích cực. Việc không sẵn lòng xem xét các quan điểm khác có thể cản trở việc giải quyết vấn đề và xây dựng sự hiểu biết lẫn nhau.