opioid addiction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chronic, relapsing brain disease characterized by compulsive opioid seeking and use, despite harmful consequences.
Vietnamese Meaning
Một bệnh não mãn tính, tái phát, đặc trưng bởi việc tìm kiếm và sử dụng opioid một cách cưỡng bức, bất chấp những hậu quả có hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Opioid addiction is a serious public health concern."
"Nghiện opioid là một mối lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng."
-
"The patient was admitted to the hospital for opioid addiction treatment."
"Bệnh nhân được nhập viện để điều trị nghiện opioid."
-
"Opioid addiction can lead to a range of health problems."
"Nghiện opioid có thể dẫn đến một loạt các vấn đề sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Addiction” trong ngữ cảnh này không chỉ đơn thuần là thói quen mà là một bệnh lý thực sự, ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng não bộ. Cần phân biệt với “opioid dependence” (sự lệ thuộc opioid) là trạng thái cơ thể thích nghi với sự có mặt của opioid, dẫn đến hội chứng cai khi ngừng thuốc. Addiction bao gồm dependence nhưng bao hàm cả các yếu tố tâm lý, xã hội và hành vi phức tạp hơn.
Prepositions
“Addiction to” thường được sử dụng để chỉ đối tượng gây nghiện (ví dụ: addiction to opioids). “Addiction with” ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh mối liên hệ giữa sự nghiện và một hành vi hoặc tình trạng cụ thể (ví dụ: addiction with concurrent mental health issues).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe opioid addiction (chứng nghiện opioid nghiêm trọng)
-
chronic chronic opioid addiction (chứng nghiện opioid mãn tính)
-
widespread widespread opioid addiction (tình trạng nghiện opioid phổ biến rộng rãi)
-
devastating devastating opioid addiction (chứng nghiện opioid gây hậu quả tàn khốc)
-
untreated untreated opioid addiction (chứng nghiện opioid không được điều trị)
-
treat treat opioid addiction (điều trị chứng nghiện opioid)
-
combat combat opioid addiction (đấu tranh chống lại chứng nghiện opioid)
-
overcome overcome opioid addiction (vượt qua chứng nghiện opioid)
-
suffer from suffer from opioid addiction (mắc phải/chịu đựng chứng nghiện opioid)
-
prevent prevent opioid addiction (ngăn chặn chứng nghiện opioid)
Idioms
-
opioid addiction crisis
khủng hoảng nghiện opioid
"The government is struggling to address the escalating opioid addiction crisis."
(Chính phủ đang gặp khó khăn trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng nghiện opioid ngày càng leo thang.)
-
battle against opioid addiction
cuộc chiến chống lại chứng nghiện opioid
"Many communities are involved in a long battle against opioid addiction."
(Nhiều cộng đồng đang tham gia vào một cuộc chiến dài hơi chống lại chứng nghiện opioid.)
-
grapple with opioid addiction
đấu tranh/vật lộn với chứng nghiện opioid
"She continues to grapple with opioid addiction, seeking help from various support groups."
(Cô ấy tiếp tục vật lộn với chứng nghiện opioid, tìm kiếm sự giúp đỡ từ nhiều nhóm hỗ trợ khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opioid addiction
Danh từMột bệnh não mãn tính, tái phát, đặc trưng bởi việc tìm kiếm và sử dụng opioid một cách cưỡng bức, bất chấp những hậu quả có hại.
"Opioid addiction is a serious public health concern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opioid addiction".
