(Top Banner Ad)
opportunity assessment
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

opportunity assessment

UK: /ˌɒpəˈtjuːnəti əˈsesmənt/ • US: /ˌɑːpərˈtuːnəti əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá cơ hội thẩm định cơ hội phân tích và đánh giá cơ hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic process of evaluating the potential and feasibility of a particular opportunity, taking into account internal strengths and weaknesses, as well as external threats and trends.

Vietnamese Meaning

Một quy trình có hệ thống để đánh giá tiềm năng và tính khả thi của một cơ hội cụ thể, có tính đến những điểm mạnh và điểm yếu bên trong, cũng như các mối đe dọa và xu hướng bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted an opportunity assessment to determine the viability of expanding into new markets."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá cơ hội để xác định tính khả thi của việc mở rộng sang các thị trường mới."

  • "An effective opportunity assessment can provide valuable insights for strategic planning."

    "Một đánh giá cơ hội hiệu quả có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị cho việc lập kế hoạch chiến lược."

  • "The consultant presented a detailed opportunity assessment report to the board."

    "Nhà tư vấn đã trình bày một báo cáo đánh giá cơ hội chi tiết cho hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opportunity cơ hội
Noun opportunist người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective opportunistic có tính cơ hội
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessor người đánh giá, thẩm định viên
Adjective assessable có thể đánh giá, có thể định giá

Synonyms

opportunity analysis (phân tích cơ hội)market assessment (đánh giá thị trường)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opportunus
Old French
opportunité
Middle English
oportunite
English
opportunity
Latin
assidere
Old French
assesser
English
assessment

Cơ hội từ biển cả

Từ 'opportunity' (cơ hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'opportunus', có nghĩa là 'phù hợp, tiện lợi'. Từ này ban đầu được dùng để chỉ gió đẩy tàu thuyền về phía bến (ob + portus = 'hướng tới bến cảng'), ngụ ý một thời điểm thuận lợi để ra khơi hoặc cập bến. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa chỉ một hoàn cảnh thuận lợi.

Đánh giá từ ghế quan tòa

Từ 'assessment' (đánh giá) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assidere', nghĩa là 'ngồi cạnh'. Ban đầu, nó chỉ hành động ngồi bên cạnh một thẩm phán để hỗ trợ hoặc đưa ra ý kiến. Qua tiếng Pháp cổ 'assesser' (định giá, đánh thuế), nó phát triển thành nghĩa hiện đại là hành động xem xét, ước lượng hoặc đánh giá một cách cẩn thận.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'opportunity assessment' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt nhưng cùng nhau tạo nên một khái niệm hiện đại trong kinh doanh và quản lý. Nó mô tả quá trình phân tích và đánh giá các cơ hội tiềm năng để xác định giá trị, tính khả thi và rủi ro của chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chiến lược và quản lý dự án. Nó nhấn mạnh việc phân tích kỹ lưỡng cơ hội để đưa ra quyết định sáng suốt.

Prepositions

of for

'- of': thường được sử dụng để chỉ rõ bản chất hoặc phạm vi của việc đánh giá (ví dụ: opportunity assessment of a new market). '- for': thường được dùng để chỉ mục đích của việc đánh giá (ví dụ: opportunity assessment for investment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opportunity assessment
  • thorough a thorough opportunity assessment
    (một đánh giá cơ hội kỹ lưỡng)
  • comprehensive a comprehensive opportunity assessment
    (một đánh giá cơ hội toàn diện)
  • strategic a strategic opportunity assessment
    (một đánh giá cơ hội chiến lược)
  • initial an initial opportunity assessment
    (một đánh giá cơ hội ban đầu)
Verb + opportunity assessment
  • conduct conduct an opportunity assessment
    (thực hiện/tiến hành đánh giá cơ hội)
  • undertake undertake an opportunity assessment
    (đảm nhận/tiến hành đánh giá cơ hội)
  • perform perform an opportunity assessment
    (thực hiện đánh giá cơ hội)
  • review review an opportunity assessment
    (xem xét đánh giá cơ hội)
opportunity assessment + Noun
  • report opportunity assessment report
    (báo cáo đánh giá cơ hội)
  • process opportunity assessment process
    (quy trình đánh giá cơ hội)
  • framework opportunity assessment framework
    (khuôn khổ đánh giá cơ hội)

Idioms

  • conduct an opportunity assessment

    Thực hiện một quá trình phân tích và đánh giá các cơ hội tiềm năng một cách có hệ thống.

    "Before launching a new product, the company must conduct a thorough opportunity assessment to identify market potential and risks."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, công ty phải thực hiện đánh giá cơ hội kỹ lưỡng để xác định tiềm năng thị trường và rủi ro.)

  • the results of an opportunity assessment

    Các kết quả, phát hiện hoặc dữ liệu thu được từ việc phân tích và đánh giá các cơ hội.

    "The board reviewed the results of the opportunity assessment before making a final decision on the investment."

    (Hội đồng quản trị đã xem xét kết quả của đánh giá cơ hội trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về khoản đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opportunity assessment

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình có hệ thống để đánh giá tiềm năng và tính khả thi của một cơ hội cụ thể, có tính đến những điểm mạnh và điểm yếu bên trong, cũng như các mối đe dọa và xu hướng bên ngoài.

"The company conducted an opportunity assessment to determine the viability of expanding into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opportunity assessment".

Hoạch định chiến lược kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, 'opportunity assessment' là một bước thiết yếu trong hoạch định chiến lược. Nó phản ánh tư duy phân tích, dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định, nhằm tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Việc này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực đổi mới, đầu tư mạo hiểm và phát triển dự án.

Tối ưu hóa nguồn lực và Quản lý rủi ro

Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động xác định và đánh giá các cơ hội trước khi phân bổ nguồn lực. Nó gắn liền với quản lý rủi ro, nơi các tổ chức cố gắng hiểu rõ cả tiềm năng tích cực và tiêu cực của một cơ hội để đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất, phản ánh một cách tiếp cận thực dụng và thận trọng trong kinh doanh.