(Top Banner Ad)
positive thinker
B2
Danh từ B2 Tâm lý học

positive thinker

UK: /ˈpɒzətɪv ˈθɪŋkə(r)/ • US: /ˈpɑːzətɪv ˈθɪŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

người có tư duy tích cực người lạc quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who habitually focuses on the good aspects of things or who maintains an optimistic attitude.

Vietnamese Meaning

Một người có thói quen tập trung vào những khía cạnh tốt đẹp của sự vật hoặc duy trì thái độ lạc quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a positive thinker and always sees the silver lining."

    "Cô ấy là một người suy nghĩ tích cực và luôn nhìn thấy tia hy vọng."

  • "Being a positive thinker can improve your mental health."

    "Suy nghĩ tích cực có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn."

  • "The company needs positive thinkers to help overcome challenges."

    "Công ty cần những người suy nghĩ tích cực để giúp vượt qua những thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun positivism chủ nghĩa thực chứng, triết học duy nghiệm
Adjective positive tích cực, khẳng định
Verb think suy nghĩ, tư duy
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
positive
English
thinker
English
positive thinker

Nguồn gốc của 'positive thinker'

Cụm từ 'positive thinker' (người suy nghĩ tích cực) là một sự kết hợp đơn giản trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 20 khi tâm lý học tích cực bắt đầu phát triển. 'Positive' có nghĩa là tích cực, khẳng định, trong khi 'thinker' chỉ người suy nghĩ. Vì vậy, 'positive thinker' chỉ một người có xu hướng suy nghĩ lạc quan và tìm kiếm những điều tốt đẹp trong mọi tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người có khuynh hướng suy nghĩ tích cực, ngay cả trong những tình huống khó khăn. Khác với 'optimist' (người lạc quan), 'positive thinker' nhấn mạnh vào quá trình chủ động suy nghĩ và tìm kiếm những điều tốt đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positive thinker
  • avid avid positive thinker
    (người suy nghĩ tích cực nhiệt thành)
  • true true positive thinker
    (người suy nghĩ tích cực thực sự)
Verb + positive thinker
  • be be a positive thinker
    (là một người suy nghĩ tích cực)
  • become become a positive thinker
    (trở thành một người suy nghĩ tích cực)
  • encourage encourage someone to be a positive thinker
    (khuyến khích ai đó trở thành người suy nghĩ tích cực)

Idioms

  • Look on the bright side

    Nhìn vào mặt tích cực

    "Even though he lost his job, he tried to look on the bright side."

    (Mặc dù anh ấy mất việc, anh ấy vẫn cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)

  • Every cloud has a silver lining

    Trong cái rủi có cái may

    "Losing that contract was tough, but every cloud has a silver lining; it freed us up to pursue a better opportunity."

    (Mất hợp đồng đó thật khó khăn, nhưng trong cái rủi có cái may; nó giúp chúng ta có thời gian để theo đuổi một cơ hội tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive thinker

Danh từ
Lật mặt

Một người có thói quen tập trung vào những khía cạnh tốt đẹp của sự vật hoặc duy trì thái độ lạc quan.

"She is a positive thinker and always sees the silver lining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he is such a positive thinker, he always finds the bright side of things!
Chà, anh ấy là một người suy nghĩ tích cực, anh ấy luôn tìm thấy mặt tốt của mọi thứ!
Phủ định
Alas, even though she tries, she isn't really a positive thinker; she tends to focus on the negative.
Than ôi, mặc dù cô ấy cố gắng, cô ấy không thực sự là một người suy nghĩ tích cực; cô ấy có xu hướng tập trung vào những điều tiêu cực.
Nghi vấn
Oh, is he a positive thinker, or is he just pretending to be?
Ồ, anh ấy có phải là một người suy nghĩ tích cực không, hay anh ấy chỉ đang giả vờ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His optimistic attitude is often admired and seen as a positive trait.
Thái độ lạc quan của anh ấy thường được ngưỡng mộ và được xem như một phẩm chất tích cực.
Phủ định
A negative outlook on the future is not encouraged, though realistic assessments are valued.
Một cái nhìn tiêu cực về tương lai không được khuyến khích, mặc dù những đánh giá thực tế được coi trọng.
Nghi vấn
Is a more positive approach being adopted to address the challenges?
Một cách tiếp cận tích cực hơn có đang được áp dụng để giải quyết những thách thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive thinker".

Tâm lý học tích cực

Tâm lý học tích cực là một lĩnh vực trong tâm lý học tập trung vào việc nghiên cứu những điểm mạnh và phẩm chất giúp cá nhân và cộng đồng phát triển. 'Positive thinker' là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực này, thể hiện tầm quan trọng của việc duy trì thái độ lạc quan để cải thiện sức khỏe tinh thần và hạnh phúc.

Văn hóa khích lệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự nhấn mạnh lớn vào việc khích lệ và duy trì thái độ tích cực. Các cuốn sách self-help và các diễn giả truyền cảm hứng thường xuyên khuyến khích mọi người trở thành 'positive thinker' để đạt được thành công và hạnh phúc.