favorable outlook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A positive or promising forecast or expectation for the future.
Vietnamese Meaning
Một dự báo hoặc kỳ vọng tích cực hoặc đầy hứa hẹn cho tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a favorable outlook for the next quarter due to increased sales."
"Công ty có một triển vọng thuận lợi cho quý tới nhờ doanh số bán hàng tăng."
-
"Analysts have given a favorable outlook for the technology sector."
"Các nhà phân tích đã đưa ra một triển vọng thuận lợi cho lĩnh vực công nghệ."
-
"Despite the challenges, the industry maintains a favorable outlook."
"Mặc dù có những thách thức, ngành công nghiệp vẫn duy trì một triển vọng thuận lợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính, kinh doanh hoặc chính trị để chỉ một tình hình hoặc triển vọng có khả năng mang lại kết quả tốt. 'Favorable' nhấn mạnh sự thuận lợi, hứa hẹn thành công hoặc cải thiện. Nó khác với 'positive outlook' ở chỗ 'favorable' mang sắc thái của sự ủng hộ hoặc sự giúp đỡ từ các yếu tố bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generally a generally favorable outlook (một triển vọng/quan điểm nhìn chung thuận lợi)
-
positive a positive and favorable outlook (một quan điểm tích cực và thuận lợi)
-
optimistic an optimistic and favorable outlook (một cái nhìn lạc quan và thuận lợi)
-
rosy a rosy and favorable outlook (một triển vọng tươi sáng và thuận lợi)
-
have have a favorable outlook (có một quan điểm/triển vọng thuận lợi)
-
maintain maintain a favorable outlook (duy trì một quan điểm thuận lợi)
-
develop develop a favorable outlook (phát triển một quan điểm thuận lợi)
-
express express a favorable outlook (bày tỏ một quan điểm thuận lợi)
-
foster foster a favorable outlook (thúc đẩy một quan điểm thuận lợi)
-
despite despite a favorable outlook (mặc dù có một triển vọng thuận lợi)
-
with with a favorable outlook (với một quan điểm thuận lợi)
Idioms
-
have a favorable outlook on life
có cái nhìn tích cực về cuộc sống
"Despite recent challenges, she always tries to maintain a favorable outlook on life."
(Mặc dù gặp những thử thách gần đây, cô ấy luôn cố gắng duy trì cái nhìn tích cực về cuộc sống.)
-
present a favorable outlook
thể hiện một triển vọng/quan điểm thuận lợi (thường về kinh doanh, thị trường)
"The company's quarterly report presented a favorable outlook for the next fiscal year."
(Báo cáo quý của công ty đã trình bày một triển vọng thuận lợi cho năm tài chính tiếp theo.)
-
adopt a favorable outlook
tiếp nhận/có một quan điểm tích cực/thuận lợi
"To overcome obstacles, it's essential to adopt a favorable outlook."
(Để vượt qua các trở ngại, việc có một quan điểm tích cực là điều cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favorable outlook
Cụm danh từMột dự báo hoặc kỳ vọng tích cực hoặc đầy hứa hẹn cho tương lai.
"The company has a favorable outlook for the next quarter due to increased sales."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable outlook".
