(Top Banner Ad)
favorable outlook
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế/Tài chính

favorable outlook

UK: /ˈfeɪvərəbəl ˈaʊtˌlʊk/ • US: /ˈfeɪvərəbəl ˈaʊtˌlʊk/

Nghĩa tiếng Việt

triển vọng khả quan dự báo thuận lợi tín hiệu tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive or promising forecast or expectation for the future.

Vietnamese Meaning

Một dự báo hoặc kỳ vọng tích cực hoặc đầy hứa hẹn cho tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a favorable outlook for the next quarter due to increased sales."

    "Công ty có một triển vọng thuận lợi cho quý tới nhờ doanh số bán hàng tăng."

  • "Analysts have given a favorable outlook for the technology sector."

    "Các nhà phân tích đã đưa ra một triển vọng thuận lợi cho lĩnh vực công nghệ."

  • "Despite the challenges, the industry maintains a favorable outlook."

    "Mặc dù có những thách thức, ngành công nghiệp vẫn duy trì một triển vọng thuận lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, sự ủng hộ
Verb favor ưu ái, ủng hộ
Adverb favorably một cách thuận lợi
Adjective favorite được yêu thích, ưa thích nhất
Noun favoritism sự thiên vị
Verb look nhìn, trông
Noun look cái nhìn, vẻ bề ngoài

Synonyms

promising outlook (triển vọng đầy hứa hẹn)positive forecast (dự báo tích cực)optimistic prediction (dự đoán lạc quan)

Antonyms

unfavorable outlook (triển vọng không thuận lợi)bleak outlook (triển vọng ảm đạm)pessimistic forecast (dự báo bi quan)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor
Latin
favorabilis
Old French
favorable
English
favorable
Old English
ut
Old English
locian
English
outlook

Nguồn gốc của 'favorable'

Từ 'favorable' bắt nguồn từ 'favor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thiện chí' hoặc 'sự ủng hộ'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'favorable', mang ý nghĩa 'thuận lợi', 'có lợi' hoặc 'đáng được chấp thuận'.

Nguồn gốc của 'outlook'

Từ 'outlook' được tạo thành từ hai từ gốc tiếng Anh cổ: 'ut' (ngoài) và 'locian' (nhìn). Ban đầu, nó có nghĩa là 'một cái nhìn từ một nơi cao'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ 'triển vọng tương lai' hoặc 'quan điểm về một tình huống'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính, kinh doanh hoặc chính trị để chỉ một tình hình hoặc triển vọng có khả năng mang lại kết quả tốt. 'Favorable' nhấn mạnh sự thuận lợi, hứa hẹn thành công hoặc cải thiện. Nó khác với 'positive outlook' ở chỗ 'favorable' mang sắc thái của sự ủng hộ hoặc sự giúp đỡ từ các yếu tố bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + favorable outlook
  • generally a generally favorable outlook
    (một triển vọng/quan điểm nhìn chung thuận lợi)
  • positive a positive and favorable outlook
    (một quan điểm tích cực và thuận lợi)
  • optimistic an optimistic and favorable outlook
    (một cái nhìn lạc quan và thuận lợi)
  • rosy a rosy and favorable outlook
    (một triển vọng tươi sáng và thuận lợi)
Verb + favorable outlook
  • have have a favorable outlook
    (có một quan điểm/triển vọng thuận lợi)
  • maintain maintain a favorable outlook
    (duy trì một quan điểm thuận lợi)
  • develop develop a favorable outlook
    (phát triển một quan điểm thuận lợi)
  • express express a favorable outlook
    (bày tỏ một quan điểm thuận lợi)
  • foster foster a favorable outlook
    (thúc đẩy một quan điểm thuận lợi)
Preposition + favorable outlook
  • despite despite a favorable outlook
    (mặc dù có một triển vọng thuận lợi)
  • with with a favorable outlook
    (với một quan điểm thuận lợi)

Idioms

  • have a favorable outlook on life

    có cái nhìn tích cực về cuộc sống

    "Despite recent challenges, she always tries to maintain a favorable outlook on life."

    (Mặc dù gặp những thử thách gần đây, cô ấy luôn cố gắng duy trì cái nhìn tích cực về cuộc sống.)

  • present a favorable outlook

    thể hiện một triển vọng/quan điểm thuận lợi (thường về kinh doanh, thị trường)

    "The company's quarterly report presented a favorable outlook for the next fiscal year."

    (Báo cáo quý của công ty đã trình bày một triển vọng thuận lợi cho năm tài chính tiếp theo.)

  • adopt a favorable outlook

    tiếp nhận/có một quan điểm tích cực/thuận lợi

    "To overcome obstacles, it's essential to adopt a favorable outlook."

    (Để vượt qua các trở ngại, việc có một quan điểm tích cực là điều cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favorable outlook

Cụm danh từ
Lật mặt

Một dự báo hoặc kỳ vọng tích cực hoặc đầy hứa hẹn cho tương lai.

"The company has a favorable outlook for the next quarter due to increased sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable outlook".

Sức mạnh của tư duy tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc duy trì một 'favorable outlook' (quan điểm thuận lợi hoặc tích cực) thường được coi là yếu tố quan trọng để đạt được thành công và hạnh phúc cá nhân. Các phong trào 'tư duy tích cực' nhấn mạnh rằng suy nghĩ lạc quan có thể thu hút kết quả tốt đẹp.

Hình ảnh 'Ly nước đầy một nửa'

Khái niệm 'favorable outlook' có liên hệ chặt chẽ với cách diễn giải nổi tiếng về 'ly nước đầy một nửa hay vơi một nửa'. Người có quan điểm thuận lợi (lạc quan) sẽ nhìn thấy ly nước 'đầy một nửa', tập trung vào những gì còn lại và khả năng, thay vì những gì đã mất, thể hiện sự hy vọng và khả năng phục hồi.