(Top Banner Ad)
opulent lifestyle
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội

opulent lifestyle

UK: /ˈɒpjələnt ˈlaɪfstaɪl/ • US: /ˈɑːpjələnt ˈlaɪfstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống xa hoa cuộc sống vương giả lối sống giàu sang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opulent lifestyle is a way of living that is luxurious and extravagant, characterized by great wealth and comfort.

Vietnamese Meaning

Một lối sống xa hoa, lộng lẫy, đặc trưng bởi sự giàu có và tiện nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They enjoyed an opulent lifestyle, with servants, expensive cars, and lavish parties."

    "Họ tận hưởng một lối sống xa hoa, với người hầu, xe hơi đắt tiền và những bữa tiệc linh đình."

  • "His opulent lifestyle was funded by his successful business ventures."

    "Lối sống xa hoa của anh ta được tài trợ bởi những dự án kinh doanh thành công của mình."

  • "The movie depicted the opulent lifestyles of the rich and famous."

    "Bộ phim khắc họa lối sống xa hoa của những người giàu có và nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opulence sự xa hoa, sự giàu có tột bậc
Adverb opulently một cách xa hoa, một cách giàu có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*op-
Latin
ops
Latin
opulentus
Old French
opulent
English
opulent
Old English
līf
Old French
stile
English
lifestyle

Nguồn gốc của sự giàu sang

Từ 'opulent' (xa hoa, giàu có) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opulentus', mang nghĩa 'giàu có' hoặc 'thịnh vượng'. Bản thân 'opulentus' lại bắt nguồn từ 'ops', có nghĩa là 'quyền lực', 'sức mạnh', 'của cải'. Điều này cho thấy sự liên hệ sâu sắc giữa quyền lực, sự thịnh vượng và cuộc sống xa hoa ngay từ thời cổ đại. Cụm từ 'lifestyle' (lối sống) là sự kết hợp của 'life' (cuộc sống) và 'style' (phong cách), xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để mô tả cách thức một người sống và chi tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả cách sống của những người rất giàu có. 'Opulent' nhấn mạnh sự phong phú, dư thừa và sang trọng, vượt xa những tiện nghi thông thường. Nó khác với 'luxurious' ở chỗ 'opulent' mang ý nghĩa phô trương, hào nhoáng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opulent lifestyle
  • truly truly opulent lifestyle
    (lối sống thực sự xa hoa)
  • incredibly incredibly opulent lifestyle
    (lối sống xa hoa khó tin)
  • lavish lavish and opulent lifestyle
    (lối sống xa hoa lộng lẫy)
Verb + opulent lifestyle
  • lead lead an opulent lifestyle
    (sống một lối sống xa hoa)
  • enjoy enjoy an opulent lifestyle
    (tận hưởng một lối sống xa hoa)
  • maintain maintain an opulent lifestyle
    (duy trì một lối sống xa hoa)
  • pursue pursue an opulent lifestyle
    (theo đuổi một lối sống xa hoa)

Idioms

  • live an opulent lifestyle

    sống một lối sống xa hoa

    "The movie star is known to live an opulent lifestyle with private jets and multiple mansions."

    (Ngôi sao điện ảnh đó nổi tiếng là sống một lối sống xa hoa với máy bay riêng và nhiều biệt thự.)

  • a display of opulent lifestyle

    sự phô trương lối sống xa hoa

    "Her extravagant party was a clear display of an opulent lifestyle."

    (Bữa tiệc xa hoa của cô ấy là một sự phô trương rõ ràng của lối sống xa hoa.)

  • aspire to an opulent lifestyle

    khao khát một lối sống xa hoa

    "Many dream of winning the lottery and aspiring to an opulent lifestyle."

    (Nhiều người mơ ước trúng số và khao khát một lối sống xa hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opulent lifestyle

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lối sống xa hoa, lộng lẫy, đặc trưng bởi sự giàu có và tiện nghi.

"They enjoyed an opulent lifestyle, with servants, expensive cars, and lavish parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opulent lifestyle".

Sự phô trương của cải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lối sống xa hoa thường được gắn liền với sự giàu có và địa vị xã hội cao. Việc sở hữu những món đồ xa xỉ như du thuyền, xe hơi đắt tiền, và biệt thự lớn là cách để thể hiện thành công và quyền lực. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng bị chỉ trích là sự phô trương quá mức hoặc thiếu bền vững.

Lối sống của giới thượng lưu

"Lối sống xa hoa" thường dùng để mô tả cách sống của giới siêu giàu, người nổi tiếng hoặc những người thuộc tầng lớp quý tộc. Nó bao gồm việc tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ cao cấp, du lịch sang trọng, và duy trì một môi trường sống đầy đủ tiện nghi và đẳng cấp, thường đi kèm với quyền lực và ảnh hưởng xã hội.