(Top Banner Ad)
modest lifestyle
B1
Tính từ (adjective) B1 Xã hội, Phong cách sống

modest lifestyle

UK: /ˈmɒdɪst ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /ˈmɑːdɪst ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống giản dị cách sống thanh đạm cuộc sống điều độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple and moderate; not extravagant or luxurious.

Vietnamese Meaning

Đơn giản và vừa phải; không phung phí hoặc xa hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live a modest lifestyle despite their wealth."

    "Họ sống một cuộc sống giản dị mặc dù giàu có."

  • "Many people are now choosing a more modest lifestyle to reduce their environmental impact."

    "Nhiều người hiện đang lựa chọn một lối sống giản dị hơn để giảm tác động đến môi trường."

  • "She grew up in a family that valued a modest lifestyle."

    "Cô ấy lớn lên trong một gia đình coi trọng lối sống giản dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modest khiêm tốn, giản dị, không phô trương
Noun modesty sự khiêm tốn, sự giản dị
Adverb modestly một cách khiêm tốn, một cách giản dị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
modestus
Old French
modeste
English
modest

Nguồn gốc của 'modest'

Từ 'modest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modestus', nghĩa là 'ôn hòa', 'biết giữ chừng mực'. Từ này lại xuất phát từ 'modus', có nghĩa là 'sự đo lường' hoặc 'giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ ('modeste'), nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là khiêm tốn, không phô trương hay quá mức.

Sự ra đời của 'lifestyle'

Cụm từ 'lifestyle' (lối sống) là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'life' (cuộc sống, từ tiếng Anh cổ 'lif') và 'style' (phong cách, từ tiếng Latin 'stilus'). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực xã hội học và tâm lý học, để mô tả cách một người hoặc một nhóm người sống và sinh hoạt.

Usage Note

Tính từ 'modest' ở đây miêu tả một cách sống giản dị, không chạy theo vật chất hay những thú vui xa xỉ. Nó nhấn mạnh sự tiết kiệm, tự chủ và đôi khi là sự khiêm tốn. Khác với 'simple lifestyle' có thể chỉ đơn thuần là lối sống đơn giản về mặt tổ chức, 'modest lifestyle' mang ý nghĩa đạo đức và giá trị về việc sống một cuộc đời không quá chú trọng vào của cải vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + modest lifestyle
  • lead lead a modest lifestyle
    (sống/dẫn dắt một lối sống khiêm tốn/giản dị)
  • embrace embrace a modest lifestyle
    (chấp nhận/theo đuổi một lối sống khiêm tốn/giản dị)
  • maintain maintain a modest lifestyle
    (duy trì một lối sống khiêm tốn/giản dị)
  • prefer prefer a modest lifestyle
    (ưa thích một lối sống khiêm tốn/giản dị)
Tính từ + modest lifestyle
  • simple simple, modest lifestyle
    (lối sống giản dị, khiêm tốn)
  • humble humble, modest lifestyle
    (lối sống khiêm tốn, giản dị)
  • frugal frugal, modest lifestyle
    (lối sống tiết kiệm, khiêm tốn)
  • quiet quiet, modest lifestyle
    (lối sống yên bình, giản dị)

Idioms

  • To lead a modest lifestyle

    Sống một lối sống giản dị, không phô trương, tiêu xài có chừng mực.

    "Despite his wealth, he chose to lead a modest lifestyle."

    (Mặc dù giàu có, anh ấy vẫn chọn sống một lối sống giản dị.)

  • To embrace a modest lifestyle

    Chấp nhận và thực hành một lối sống giản dị, thường là sau khi từ bỏ cuộc sống xa hoa hơn.

    "After years of consumerism, many are now embracing a modest lifestyle."

    (Sau nhiều năm chạy theo chủ nghĩa tiêu dùng, nhiều người giờ đây đang chấp nhận một lối sống giản dị.)

  • A return to a modest lifestyle

    Sự trở lại với lối sống giản dị, thường ám chỉ một sự thay đổi từ lối sống sang trọng hơn hoặc một sự điều chỉnh do hoàn cảnh.

    "The economic downturn forced a return to a modest lifestyle for many families."

    (Suy thoái kinh tế đã buộc nhiều gia đình phải quay về với lối sống giản dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modest lifestyle

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Đơn giản và vừa phải; không phung phí hoặc xa hoa.

"They live a modest lifestyle despite their wealth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modest lifestyle".

Giá trị của sự giản dị và khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'lối sống khiêm tốn' (modest lifestyle) thường được coi trọng, gắn liền với các giá trị như sự khiêm nhường, tính bền vững, sự tiết kiệm tài chính và chống lại chủ nghĩa tiêu dùng. Nó đối lập với việc chạy theo vật chất và sự phô trương.

Chủ nghĩa tối giản và lối sống bền vững

Thuật ngữ này có mối liên hệ chặt chẽ với các phong trào hiện đại như chủ nghĩa tối giản (minimalism) và lối sống bền vững (sustainable living). Nhiều người chọn lối sống này không chỉ vì lý do kinh tế mà còn vì niềm tin vào việc giảm thiểu tác động đến môi trường, tập trung vào trải nghiệm hơn là sở hữu vật chất.