(Top Banner Ad)
lavish lifestyle
B2
Tính từ (lavish) kết hợp với danh từ (lifestyle) B2 Xã hội, Phong cách sống

lavish lifestyle

UK: /ˈlævɪʃ ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /ˈlævɪʃ ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách sống xa hoa cuộc sống vương giả cuộc sống thượng lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifestyle characterized by extravagant spending and luxurious living.

Vietnamese Meaning

Một phong cách sống đặc trưng bởi việc chi tiêu hoang phí và cuộc sống xa hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys a lavish lifestyle, complete with designer clothes and exotic vacations."

    "Cô ấy tận hưởng một cuộc sống xa hoa, với quần áo hàng hiệu và những kỳ nghỉ ở nước ngoài."

  • "The celebrity is known for her lavish lifestyle."

    "Người nổi tiếng đó được biết đến với phong cách sống xa hoa của mình."

  • "He couldn't afford to maintain such a lavish lifestyle."

    "Anh ấy không đủ khả năng để duy trì một phong cách sống xa hoa như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lavish xa hoa, phung phí, hào phóng
Verb lavish ban tặng, cho một cách hào phóng, phung phí
Adverb lavishly một cách xa hoa, phung phí
Noun lavishness sự xa hoa, sự phung phí
Noun lifestyle lối sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewh₃- ("to wash, flow")
Latin
lavāre ("to wash")
Old French
lavasse ("deluge, abundant flow")
Middle English
lavish ("profuse, extravagant")
English (19th-20th C)
lifestyle (compound word from 'life' + 'style')
English (modern usage)
lavish lifestyle (phrase combines adjective 'lavish' with noun 'lifestyle')

Nguồn gốc của 'Lavish'

Từ 'lavish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lavāre' nghĩa là 'rửa', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'lavasse' mang nghĩa 'trận lụt, sự tràn ngập'. Ý tưởng về sự 'tràn ngập', 'dồi dào' này đã phát triển thành nghĩa 'phung phí, hào phóng quá mức' trong tiếng Anh. Khi kết hợp với 'lifestyle' (lối sống) - một từ ghép hiện đại hơn, nó miêu tả một cuộc sống có sự chi tiêu và hưởng thụ xa hoa, dư dả không tiếc nuối.

Usage Note

Cụm từ 'lavish lifestyle' thường được sử dụng để mô tả cuộc sống của những người giàu có, những người có khả năng chi trả cho những thứ đắt tiền và tận hưởng những trải nghiệm sang trọng. 'Lavish' nhấn mạnh sự phong phú, dồi dào và đôi khi có chút phô trương, khác với 'comfortable' (thoải mái) hay 'affluent' (giàu có) chỉ đơn thuần đề cập đến khả năng tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lavish lifestyle
  • lead lead a lavish lifestyle
    (sống/dẫn dắt một lối sống xa hoa)
  • enjoy enjoy a lavish lifestyle
    (tận hưởng một lối sống xa hoa)
  • afford afford a lavish lifestyle
    (đủ khả năng chi trả cho một lối sống xa hoa)
  • maintain maintain a lavish lifestyle
    (duy trì một lối sống xa hoa)
  • dream of dream of a lavish lifestyle
    (mơ ước một lối sống xa hoa)
Adjective + lavish lifestyle
  • truly truly lavish lifestyle
    (một lối sống thực sự xa hoa)
  • extremely extremely lavish lifestyle
    (một lối sống cực kỳ xa hoa)
  • unbelievably unbelievably lavish lifestyle
    (một lối sống xa hoa đến khó tin)

Idioms

  • accustomed to a lavish lifestyle

    quen với lối sống xa hoa

    "After winning the lottery, she quickly became accustomed to a lavish lifestyle."

    (Sau khi trúng xổ số, cô ấy nhanh chóng quen với một lối sống xa hoa.)

  • a taste for the lavish lifestyle

    có sở thích/khuynh hướng lối sống xa hoa

    "He developed a taste for the lavish lifestyle after working for a millionaire."

    (Anh ấy bắt đầu có sở thích lối sống xa hoa sau khi làm việc cho một triệu phú.)

  • live a lavish lifestyle

    sống một lối sống xa hoa

    "Many celebrities are known to live a lavish lifestyle."

    (Nhiều người nổi tiếng được biết là sống một lối sống xa hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lavish lifestyle

Tính từ (lavish) kết hợp với danh từ (lifestyle)
Lật mặt

Một phong cách sống đặc trưng bởi việc chi tiêu hoang phí và cuộc sống xa hoa.

"She enjoys a lavish lifestyle, complete with designer clothes and exotic vacations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lavish lifestyle".

Sự phân hóa giàu nghèo và Lối sống xa hoa

Trong nhiều nền văn hóa, lối sống xa hoa thường được liên kết với giới thượng lưu, người nổi tiếng hoặc những người có thu nhập cao. Nó có thể là biểu tượng của thành công và địa vị xã hội, nhưng đôi khi cũng bị chỉ trích vì sự phô trương hoặc phản ánh sự chênh lệch giàu nghèo trong xã hội.

Văn hóa tiêu thụ và Giấc mơ Mỹ

Lối sống xa hoa cũng là một phần của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi nhiều người mơ ước đạt được sự giàu có và một cuộc sống thoải mái, sang trọng thông qua làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, nó cũng phản ánh áp lực tiêu dùng và chủ nghĩa vật chất trong xã hội hiện đại, nơi giá trị cá nhân đôi khi bị đánh giá qua của cải vật chất.