(Top Banner Ad)
orangutan
B1
danh từ B1 Động vật học

orangutan

UK: /ɒˈræŋɡʊtæn/ • US: /ɔːˈræŋɡuːtæn/

Nghĩa tiếng Việt

đười ươi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large long-armed ape with reddish hair, native to Borneo and Sumatra.

Vietnamese Meaning

Một loài vượn lớn, tay dài, lông màu đỏ, có nguồn gốc từ Borneo và Sumatra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orangutan is known for its intelligence and gentle nature."

    "Đười ươi được biết đến với trí thông minh và bản tính hiền lành."

  • "Orangutans are critically endangered due to deforestation."

    "Đười ươi đang cực kỳ nguy cấp do nạn phá rừng."

  • "The zoo has a special exhibit featuring orangutans."

    "Sở thú có một khu trưng bày đặc biệt giới thiệu về đười ươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orangutan đười ươi (một loài vượn lớn lông màu nâu đỏ, sống ở cây rừng nhiệt đới của Borneo và Sumatra)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
orang hutan
English
orangutan

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'orangutan' có nguồn gốc từ tiếng Mã Lai 'orang hutan', trong đó 'orang' nghĩa là 'người' và 'hutan' nghĩa là 'rừng'. Vì vậy, 'orangutan' có nghĩa đen là 'người rừng'. Những nhà thám hiểm châu Âu đã ghi nhận tên gọi này khi lần đầu tiên bắt gặp loài vật này ở Đông Nam Á, phản ánh sự tôn kính của người dân địa phương đối với chúng như những sinh vật thông minh và gần gũi với con người, sống sâu trong rừng.

Usage Note

Từ 'orangutan' thường được sử dụng để chỉ cả loài vượn này nói chung, hoặc một cá thể cụ thể. Nó khác với 'ape' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều loài vượn khác nhau. 'Monkey' (khỉ) là một nhóm linh trưởng khác, thường nhỏ hơn và có đuôi (điều mà vượn không có).

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc tính (ví dụ: 'the orangutans of Borneo'). 'in' dùng để chỉ môi trường sống (ví dụ: 'orangutans in the rainforest').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orangutan
  • wild wild orangutan
    (đười ươi hoang dã)
  • baby baby orangutan
    (đười ươi con)
  • endangered endangered orangutan
    (đười ươi có nguy cơ tuyệt chủng)
  • Bornean/Sumatran Bornean/Sumatran orangutan
    (đười ươi Borneo/Sumatra (các loài đười ươi riêng biệt))
Verb + orangutan
  • protect protect orangutans
    (bảo vệ đười ươi)
  • study study orangutans
    (nghiên cứu đười ươi)
  • rescue rescue orangutans
    (giải cứu đười ươi)
Noun + orangutan (phrases)
  • orangutan orangutan habitat
    (môi trường sống của đười ươi)
  • orangutan orangutan conservation
    (bảo tồn đười ươi)
  • orangutan orangutan sanctuary
    (khu bảo tồn đười ươi)

Idioms

  • as strong as an orangutan

    Rất khỏe, có sức mạnh phi thường (ví như sức mạnh của đười ươi).

    "My grandfather is still as strong as an orangutan, even at 80!"

    (Ông tôi vẫn khỏe như đười ươi, dù đã 80 tuổi rồi!)

  • orangutan hug

    Một cái ôm rất chặt, nồng nhiệt, thường dùng để mô tả cái ôm của người có vòng tay dài và mạnh mẽ.

    "She gave her son an enormous orangutan hug after he returned from his trip."

    (Cô ấy dành cho con trai một cái ôm 'kiểu đười ươi' thật chặt sau khi anh trở về từ chuyến đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orangutan

danh từ
Lật mặt

Một loài vượn lớn, tay dài, lông màu đỏ, có nguồn gốc từ Borneo và Sumatra.

"The orangutan is known for its intelligence and gentle nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orangutan".

Nguy cơ tuyệt chủng và Bảo tồn

Đười ươi được coi là loài có nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng do mất môi trường sống từ nạn phá rừng, chủ yếu để trồng cọ dầu và khai thác gỗ. Chúng là biểu tượng quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học và rừng nhiệt đới ở Đông Nam Á. Nhiều tổ chức đang nỗ lực cứu lấy loài vật quý hiếm này.

Trí thông minh và Hành vi

Đười ươi nổi tiếng với trí thông minh đáng kinh ngạc, khả năng sử dụng công cụ và học hỏi. Chúng có cấu trúc xã hội phức tạp và được biết đến với khả năng ghi nhớ đường đi trong rừng và chia sẻ kiến thức với con non, cho thấy sự phát triển nhận thức cao.