orangutan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài vượn lớn, tay dài, lông màu đỏ, có nguồn gốc từ Borneo và Sumatra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orangutan is known for its intelligence and gentle nature."
"Đười ươi được biết đến với trí thông minh và bản tính hiền lành."
-
"Orangutans are critically endangered due to deforestation."
"Đười ươi đang cực kỳ nguy cấp do nạn phá rừng."
-
"The zoo has a special exhibit featuring orangutans."
"Sở thú có một khu trưng bày đặc biệt giới thiệu về đười ươi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | orangutan | đười ươi (một loài vượn lớn lông màu nâu đỏ, sống ở cây rừng nhiệt đới của Borneo và Sumatra) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'orangutan' thường được sử dụng để chỉ cả loài vượn này nói chung, hoặc một cá thể cụ thể. Nó khác với 'ape' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều loài vượn khác nhau. 'Monkey' (khỉ) là một nhóm linh trưởng khác, thường nhỏ hơn và có đuôi (điều mà vượn không có).
Prepositions
'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc tính (ví dụ: 'the orangutans of Borneo'). 'in' dùng để chỉ môi trường sống (ví dụ: 'orangutans in the rainforest').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild orangutan (đười ươi hoang dã)
-
baby baby orangutan (đười ươi con)
-
endangered endangered orangutan (đười ươi có nguy cơ tuyệt chủng)
-
Bornean/Sumatran Bornean/Sumatran orangutan (đười ươi Borneo/Sumatra (các loài đười ươi riêng biệt))
-
protect protect orangutans (bảo vệ đười ươi)
-
study study orangutans (nghiên cứu đười ươi)
-
rescue rescue orangutans (giải cứu đười ươi)
-
orangutan orangutan habitat (môi trường sống của đười ươi)
-
orangutan orangutan conservation (bảo tồn đười ươi)
-
orangutan orangutan sanctuary (khu bảo tồn đười ươi)
Idioms
-
as strong as an orangutan
Rất khỏe, có sức mạnh phi thường (ví như sức mạnh của đười ươi).
"My grandfather is still as strong as an orangutan, even at 80!"
(Ông tôi vẫn khỏe như đười ươi, dù đã 80 tuổi rồi!)
-
orangutan hug
Một cái ôm rất chặt, nồng nhiệt, thường dùng để mô tả cái ôm của người có vòng tay dài và mạnh mẽ.
"She gave her son an enormous orangutan hug after he returned from his trip."
(Cô ấy dành cho con trai một cái ôm 'kiểu đười ươi' thật chặt sau khi anh trở về từ chuyến đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orangutan
danh từMột loài vượn lớn, tay dài, lông màu đỏ, có nguồn gốc từ Borneo và Sumatra.
"The orangutan is known for its intelligence and gentle nature."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orangutan".
