(Top Banner Ad)
orbital path
C1
noun phrase C1 Vật lý, Thiên văn học

orbital path

UK: /ˈɔːbɪtl pɑːθ/ • US: /ˈɔːrbɪtəl pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

quỹ đạo đường bay quanh quỹ đạo lộ trình quỹ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The trajectory or route followed by an object in orbit around another object.

Vietnamese Meaning

Quỹ đạo hoặc đường đi mà một vật thể di chuyển xung quanh một vật thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The satellite follows a precise orbital path to maintain its position."

    "Vệ tinh tuân theo một quỹ đạo chính xác để duy trì vị trí của nó."

  • "Scientists are tracking the debris' orbital path to avoid collisions."

    "Các nhà khoa học đang theo dõi quỹ đạo của các mảnh vỡ để tránh va chạm."

  • "Changes in the gravitational field can slightly alter the orbital path of a satellite."

    "Những thay đổi trong trường hấp dẫn có thể làm thay đổi một chút quỹ đạo của một vệ tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orbit quỹ đạo; đường đi (của hành tinh, vệ tinh)
Verb orbit bay theo quỹ đạo; quay quanh
Adjective orbital thuộc về quỹ đạo
Noun orbiter vật thể bay theo quỹ đạo; tàu quỹ đạo
Noun pathway lối đi, con đường nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
orbis
Latin
orbita
English
orbit
English
orbital
Proto-Indo-European
*pent-
Proto-Germanic
*paþaz
Old English
pæþ
English
path

Nguồn gốc từ 'Orbit'

Từ 'orbit' trong 'orbital path' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Ban đầu, 'orbita' có nghĩa là 'vết bánh xe' hoặc 'con đường mòn'. Sau này, nó được dùng để chỉ quỹ đạo chuyển động của các thiên thể, ví dụ như quỹ đạo Trái Đất quay quanh Mặt Trời. Từ 'orbital' sau đó được hình thành để chỉ những gì liên quan đến quỹ đạo.

Nguồn gốc từ 'Path'

Từ 'path' (con đường) là một từ rất cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pæþ'. Nó liên quan đến các từ gốc Germanic và có thể cả gốc Ấn-Âu, mang ý nghĩa cơ bản là 'nơi để đi' hoặc 'lối đi'. Sự kết hợp 'orbital path' mô tả chính xác con đường một vật thể di chuyển trong không gian theo quỹ đạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong thiên văn học và vật lý để mô tả đường đi của các hành tinh, vệ tinh, tàu vũ trụ hoặc bất kỳ vật thể nào khác đang quay quanh một thiên thể lớn hơn. 'Orbital' chỉ tính chất thuộc về quỹ đạo, còn 'path' chỉ đường đi cụ thể. So với các từ như 'orbit' (quỹ đạo), 'orbital path' nhấn mạnh đến đường đi thực tế mà vật thể đó vạch ra trong không gian.

Prepositions

around in

'Around' được sử dụng để chỉ vật thể quay xung quanh cái gì đó. Ví dụ: 'The satellite travels *around* the Earth along its orbital path.' 'In' được dùng để chỉ một vật thể nằm trong một quỹ đạo cụ thể. Ví dụ: 'The space station is *in* a low orbital path.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orbital path
  • elliptical elliptical orbital path
    (quỹ đạo hình elip)
  • circular circular orbital path
    (quỹ đạo tròn)
  • geosynchronous geosynchronous orbital path
    (quỹ đạo địa tĩnh)
  • stable stable orbital path
    (quỹ đạo ổn định)
  • predetermined predetermined orbital path
    (quỹ đạo đã định trước)
Verb + orbital path
  • enter enter an orbital path
    (đi vào quỹ đạo)
  • maintain maintain an orbital path
    (duy trì quỹ đạo)
  • deviate from deviate from an orbital path
    (chệch khỏi quỹ đạo)
  • establish establish an orbital path
    (thiết lập quỹ đạo)
  • adjust adjust an orbital path
    (điều chỉnh quỹ đạo)
Noun + orbital path
  • satellite's satellite's orbital path
    (quỹ đạo của vệ tinh)
  • planet's planet's orbital path
    (quỹ đạo của hành tinh)
  • spacecraft's spacecraft's orbital path
    (quỹ đạo của tàu vũ trụ)

Idioms

  • achieve orbital path

    Đạt được quỹ đạo; đi vào quỹ đạo (của một thiên thể hoặc vệ tinh nhân tạo)

    "The rocket successfully achieved orbital path after launch."

    (Tên lửa đã phóng thành công và đạt được quỹ đạo.)

  • remain in orbital path

    Duy trì quỹ đạo; giữ nguyên trong quỹ đạo

    "Satellites must remain in their orbital path to function correctly."

    (Các vệ tinh phải duy trì quỹ đạo của chúng để hoạt động chính xác.)

  • deviate from orbital path

    Chệch khỏi quỹ đạo; lệch quỹ đạo

    "Any deviation from the orbital path could lead to mission failure."

    (Bất kỳ sự chệch hướng nào khỏi quỹ đạo đều có thể dẫn đến thất bại nhiệm vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orbital path

noun phrase
Lật mặt

Quỹ đạo hoặc đường đi mà một vật thể di chuyển xung quanh một vật thể khác.

"The satellite follows a precise orbital path to maintain its position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the satellite had a more stable orbital path, we could collect data more efficiently.
Nếu vệ tinh có quỹ đạo ổn định hơn, chúng ta có thể thu thập dữ liệu hiệu quả hơn.
Phủ định
If the asteroid didn't have such a chaotic orbital path, it wouldn't pose such a threat to Earth.
Nếu tiểu hành tinh không có quỹ đạo hỗn loạn như vậy, nó sẽ không gây ra mối đe dọa lớn đến Trái Đất.
Nghi vấn
Would the mission be more successful if the probe's orbital path were adjusted?
Liệu nhiệm vụ có thành công hơn nếu quỹ đạo của tàu thăm dò được điều chỉnh?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orbital path of the satellite is closely monitored by mission control.
Quỹ đạo của vệ tinh được theo dõi chặt chẽ bởi trung tâm điều khiển nhiệm vụ.
Phủ định
The orbital path of the debris was not accurately predicted by the initial models.
Quỹ đạo của các mảnh vỡ đã không được dự đoán chính xác bởi các mô hình ban đầu.
Nghi vấn
Will the orbital path be altered by the gravitational pull of the new planet?
Liệu quỹ đạo có bị thay đổi bởi lực hấp dẫn của hành tinh mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orbital path".

Vệ tinh và cuộc sống hiện đại

Quỹ đạo (orbital path) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong công nghệ vệ tinh, giúp chúng ta có GPS, dự báo thời tiết, truyền hình và Internet toàn cầu. Hiểu biết về quỹ đạo là nền tảng cho sự phát triển của công nghệ vũ trụ và cách chúng ta kết nối với thế giới, định hình cuộc sống hiện đại.

Khám phá Vũ trụ

Khái niệm về quỹ đạo là trung tâm của ngành thiên văn học và khám phá vũ trụ. Từ việc quan sát các hành tinh quay quanh Mặt Trời đến việc gửi tàu thăm dò đến các thiên hà xa xôi, 'orbital path' là chìa khóa để con người hiểu và vươn tới không gian, mở ra những khám phá khoa học vĩ đại và tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất.