(Top Banner Ad)
orcharding
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Nông nghiệp

orcharding

UK: /ˈɔːtʃədɪŋ/ • US: /ˈɔːrtʃərdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm vườn cây ăn quả trồng và chăm sóc vườn cây ăn quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of planting, cultivating, and managing an orchard.

Vietnamese Meaning

Hoạt động trồng, chăm sóc và quản lý một vườn cây ăn quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been orcharding in the valley for over 20 years."

    "Ông ấy đã làm vườn cây ăn quả trong thung lũng này hơn 20 năm rồi."

  • "Orcharding is a labor-intensive but rewarding occupation."

    "Làm vườn cây ăn quả là một công việc vất vả nhưng xứng đáng."

  • "The family is involved in orcharding, growing apples and pears."

    "Gia đình đó tham gia vào việc làm vườn cây ăn quả, trồng táo và lê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orchard vườn cây ăn quả
Noun orchardist người trồng vườn cây ăn quả
Verb to orchard trồng/canh tác vườn cây ăn quả
Noun orcharding việc trồng cây ăn quả; nghề trồng vườn cây ăn quả
Adjective orcharding liên quan đến việc trồng cây ăn quả; chuyên trồng cây ăn quả (ví dụ: kỹ thuật trồng cây ăn quả)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hortus
Old English
ortgeard
Middle English
orchard
Modern English
orchard
Modern English
to orchard
Modern English
orcharding

Nguồn Gốc Của 'Orchard'

Từ 'orchard' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hortus' (nghĩa là 'vườn'). Khi du nhập vào tiếng Anh cổ, nó kết hợp với từ 'geard' (nghĩa là 'khu vườn' hoặc 'cái sân') để tạo thành 'ortgeard', chỉ một khu vườn dành cho cây ăn quả hoặc thảo mộc. Sau đó, nó phát triển thành 'orchard' như chúng ta biết ngày nay. 'Orcharding' là danh động từ hoặc phân từ hiện tại của động từ 'to orchard', nghĩa là hành động hoặc nghề trồng vườn cây ăn quả.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một công việc hoặc hoạt động đang diễn ra liên quan đến việc duy trì và phát triển một vườn cây ăn quả. Nó nhấn mạnh quá trình chăm sóc, bao gồm cả việc trồng mới, tỉa cành, tưới nước, bón phân, và phòng trừ sâu bệnh.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ địa điểm hoặc phạm vi hoạt động: 'He is experienced in orcharding.' (Anh ấy có kinh nghiệm trong việc làm vườn cây ăn quả.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orcharding
  • extensive extensive orcharding
    (canh tác vườn cây ăn quả quy mô lớn)
  • sustainable sustainable orcharding
    (canh tác vườn cây ăn quả bền vững)
  • commercial commercial orcharding
    (canh tác vườn cây ăn quả thương mại)
  • traditional traditional orcharding
    (canh tác vườn cây ăn quả truyền thống)
Verb + orcharding
  • practice practice orcharding
    (thực hành canh tác vườn cây ăn quả)
  • engage in engage in orcharding
    (tham gia vào việc trồng vườn cây ăn quả)
  • master master orcharding
    (làm chủ kỹ thuật trồng vườn cây ăn quả)
Noun + orcharding (compound)
  • apple apple orcharding
    (việc trồng táo)
  • fruit fruit orcharding
    (việc trồng cây ăn quả)

Idioms

  • the art of orcharding

    nghệ thuật trồng vườn cây ăn quả

    "Learning the art of orcharding requires patience and knowledge."

    (Học hỏi nghệ thuật trồng vườn cây ăn quả đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức.)

  • modern orcharding techniques

    các kỹ thuật trồng vườn cây ăn quả hiện đại

    "Modern orcharding techniques aim to maximize yield and efficiency."

    (Các kỹ thuật trồng vườn cây ăn quả hiện đại nhằm mục đích tối đa hóa năng suất và hiệu quả.)

  • sustainable orcharding practices

    các phương pháp trồng vườn cây ăn quả bền vững

    "Many growers are adopting sustainable orcharding practices to protect the environment."

    (Nhiều người trồng đang áp dụng các phương pháp trồng vườn cây ăn quả bền vững để bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orcharding

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hoạt động trồng, chăm sóc và quản lý một vườn cây ăn quả.

"He's been orcharding in the valley for over 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His life revolved around one thing: to orchard the family land, preserving its agricultural heritage.
Cuộc sống của anh xoay quanh một điều: trồng cây ăn quả trên mảnh đất của gia đình, bảo tồn di sản nông nghiệp của nó.
Phủ định
They had one rule: do not orchard on Sundays, respecting the tradition of rest.
Họ có một quy tắc: không trồng cây ăn quả vào Chủ nhật, tôn trọng truyền thống nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Did they pursue a specific goal: to orchard enough land to sustain their family?
Họ có theo đuổi một mục tiêu cụ thể không: trồng đủ cây ăn quả để nuôi sống gia đình của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orcharding".

Biểu Tượng Của Sự Sung Túc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vườn cây ăn quả (orchard) là biểu tượng của sự sung túc, thịnh vượng và cuộc sống bình yên, gần gũi với thiên nhiên. Hình ảnh một vườn cây trĩu quả tượng trưng cho mùa màng bội thu và cuộc sống đủ đầy.

Lễ Hội Thu Hoạch

Hoạt động 'orcharding' gắn liền với các lễ hội thu hoạch truyền thống, đặc biệt là lễ hội táo ở các vùng trồng trọt. Những lễ hội này thường diễn ra vào mùa thu, kỷ niệm thành quả lao động của người nông dân và là dịp để cộng đồng cùng nhau ăn mừng.