orcharding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of planting, cultivating, and managing an orchard.
Vietnamese Meaning
Hoạt động trồng, chăm sóc và quản lý một vườn cây ăn quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been orcharding in the valley for over 20 years."
"Ông ấy đã làm vườn cây ăn quả trong thung lũng này hơn 20 năm rồi."
-
"Orcharding is a labor-intensive but rewarding occupation."
"Làm vườn cây ăn quả là một công việc vất vả nhưng xứng đáng."
-
"The family is involved in orcharding, growing apples and pears."
"Gia đình đó tham gia vào việc làm vườn cây ăn quả, trồng táo và lê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | orchard | vườn cây ăn quả |
| Noun | orchardist | người trồng vườn cây ăn quả |
| Verb | to orchard | trồng/canh tác vườn cây ăn quả |
| Noun | orcharding | việc trồng cây ăn quả; nghề trồng vườn cây ăn quả |
| Adjective | orcharding | liên quan đến việc trồng cây ăn quả; chuyên trồng cây ăn quả (ví dụ: kỹ thuật trồng cây ăn quả) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một công việc hoặc hoạt động đang diễn ra liên quan đến việc duy trì và phát triển một vườn cây ăn quả. Nó nhấn mạnh quá trình chăm sóc, bao gồm cả việc trồng mới, tỉa cành, tưới nước, bón phân, và phòng trừ sâu bệnh.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ địa điểm hoặc phạm vi hoạt động: 'He is experienced in orcharding.' (Anh ấy có kinh nghiệm trong việc làm vườn cây ăn quả.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive orcharding (canh tác vườn cây ăn quả quy mô lớn)
-
sustainable sustainable orcharding (canh tác vườn cây ăn quả bền vững)
-
commercial commercial orcharding (canh tác vườn cây ăn quả thương mại)
-
traditional traditional orcharding (canh tác vườn cây ăn quả truyền thống)
-
practice practice orcharding (thực hành canh tác vườn cây ăn quả)
-
engage in engage in orcharding (tham gia vào việc trồng vườn cây ăn quả)
-
master master orcharding (làm chủ kỹ thuật trồng vườn cây ăn quả)
-
apple apple orcharding (việc trồng táo)
-
fruit fruit orcharding (việc trồng cây ăn quả)
Idioms
-
the art of orcharding
nghệ thuật trồng vườn cây ăn quả
"Learning the art of orcharding requires patience and knowledge."
(Học hỏi nghệ thuật trồng vườn cây ăn quả đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức.)
-
modern orcharding techniques
các kỹ thuật trồng vườn cây ăn quả hiện đại
"Modern orcharding techniques aim to maximize yield and efficiency."
(Các kỹ thuật trồng vườn cây ăn quả hiện đại nhằm mục đích tối đa hóa năng suất và hiệu quả.)
-
sustainable orcharding practices
các phương pháp trồng vườn cây ăn quả bền vững
"Many growers are adopting sustainable orcharding practices to protect the environment."
(Nhiều người trồng đang áp dụng các phương pháp trồng vườn cây ăn quả bền vững để bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orcharding
Động từ (dạng V-ing)Hoạt động trồng, chăm sóc và quản lý một vườn cây ăn quả.
"He's been orcharding in the valley for over 20 years."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His life revolved around one thing: to orchard the family land, preserving its agricultural heritage. |
Cuộc sống của anh xoay quanh một điều: trồng cây ăn quả trên mảnh đất của gia đình, bảo tồn di sản nông nghiệp của nó. |
| Phủ định | They had one rule: do not orchard on Sundays, respecting the tradition of rest. |
Họ có một quy tắc: không trồng cây ăn quả vào Chủ nhật, tôn trọng truyền thống nghỉ ngơi. |
| Nghi vấn | Did they pursue a specific goal: to orchard enough land to sustain their family? |
Họ có theo đuổi một mục tiêu cụ thể không: trồng đủ cây ăn quả để nuôi sống gia đình của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orcharding".
