(Top Banner Ad)
fruit farming
B1
Noun B1 Nông nghiệp

fruit farming

UK: /fruːt ˈfɑːrmɪŋ/ • US: /fruːt ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trồng cây ăn quả nghề trồng cây ăn quả làm vườn cây ăn quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or business of growing fruit.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc ngành nghề trồng cây ăn quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fruit farming is an important industry in many parts of the world."

    "Trồng cây ăn quả là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "The region is known for its successful fruit farming."

    "Khu vực này nổi tiếng với hoạt động trồng cây ăn quả thành công."

  • "He inherited a large fruit farming operation from his father."

    "Anh ấy thừa kế một trang trại trồng cây ăn quả lớn từ cha mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit Trái cây, quả
Adjective fruity Có vị trái cây, nhiều trái cây (ví dụ: mùi vị của rượu, bia)
Noun farmer Nông dân
Verb farm Canh tác, trồng trọt (trên nông trại)
Noun orchard Vườn cây ăn quả
Noun horticulture Nghề làm vườn, khoa học trồng trọt (rau, hoa, cây ăn quả)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
Old English
feorm
Middle English
fermen
Modern English
farm
Modern English
fruit farming

Nguồn gốc 'Trồng cây ăn quả'

Từ 'fruit' (trái cây) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', có nghĩa là 'sản phẩm' hoặc 'sự hưởng thụ'. Qua tiếng Pháp cổ 'fruit', từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ và trở thành 'fruit' như ngày nay. Trong khi đó, từ 'farm' (nông trại, canh tác) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feorm', ban đầu có nghĩa là 'sự cung cấp', 'thức ăn' hoặc 'tiền thuê'. Sau đó, nó phát triển thành 'fermen' trong tiếng Anh Trung cổ, chỉ hành động cho thuê hoặc canh tác đất đai. 'Fruit farming' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố này để mô tả hoạt động canh tác chuyên về cây ăn quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ quy trình trồng trọt, chăm sóc và thu hoạch các loại trái cây để bán hoặc sử dụng. Nó bao gồm các hoạt động như chọn giống cây, làm đất, tưới tiêu, bón phân, phòng trừ sâu bệnh và thu hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruit farming
  • organic organic fruit farming
    (canh tác cây ăn quả hữu cơ)
  • intensive intensive fruit farming
    (canh tác cây ăn quả thâm canh)
  • sustainable sustainable fruit farming
    (canh tác cây ăn quả bền vững)
  • commercial commercial fruit farming
    (canh tác cây ăn quả thương mại)
Verb + fruit farming
  • practice practice fruit farming
    (thực hiện việc trồng cây ăn quả)
  • specialize in specialize in fruit farming
    (chuyên về trồng cây ăn quả)
  • engage in engage in fruit farming
    (tham gia vào việc trồng cây ăn quả)
Noun + fruit farming
  • the challenges of the challenges of fruit farming
    (những thách thức của việc trồng cây ăn quả)
  • the future of the future of fruit farming
    (tương lai của việc trồng cây ăn quả)
  • the economics of the economics of fruit farming
    (kinh tế học về trồng cây ăn quả)

Idioms

  • embark on fruit farming

    Bắt đầu hoạt động/sự nghiệp trồng cây ăn quả

    "After years in the city, she decided to embark on fruit farming in the countryside."

    (Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy quyết định bắt đầu sự nghiệp trồng cây ăn quả ở nông thôn.)

  • sustainable fruit farming practices

    Các phương pháp canh tác cây ăn quả bền vững

    "Many governments encourage farmers to adopt sustainable fruit farming practices."

    (Nhiều chính phủ khuyến khích nông dân áp dụng các phương pháp canh tác cây ăn quả bền vững.)

  • the art of fruit farming

    Nghệ thuật trồng cây ăn quả (ám chỉ kỹ năng và kiến thức sâu sắc)

    "Grandpa always said that mastering the art of fruit farming takes patience and experience."

    (Ông nội luôn nói rằng việc nắm vững nghệ thuật trồng cây ăn quả đòi hỏi sự kiên nhẫn và kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit farming

Noun
Lật mặt

Hoạt động hoặc ngành nghề trồng cây ăn quả.

"Fruit farming is an important industry in many parts of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because fruit farming is so labor-intensive, many farmers are now using automated harvesting systems.
Bởi vì việc trồng trái cây rất tốn công sức, nhiều nông dân hiện đang sử dụng hệ thống thu hoạch tự động.
Phủ định
Although fruit farming provides a livelihood for many families, it doesn't always guarantee a stable income due to weather uncertainties.
Mặc dù việc trồng trái cây mang lại sinh kế cho nhiều gia đình, nhưng nó không phải lúc nào cũng đảm bảo một thu nhập ổn định do thời tiết không chắc chắn.
Nghi vấn
If fruit farming is your primary source of income, how do you manage the risks associated with pest infestations?
Nếu việc trồng trái cây là nguồn thu nhập chính của bạn, bạn quản lý rủi ro liên quan đến sự phá hoại của sâu bệnh như thế nào?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers practice fruit farming in this region.
Nông dân thực hành trồng cây ăn quả ở khu vực này.
Phủ định
They do not support fruit farming without government subsidies.
Họ không ủng hộ việc trồng cây ăn quả nếu không có trợ cấp của chính phủ.
Nghi vấn
Does she know much about modern fruit farming techniques?
Cô ấy có biết nhiều về kỹ thuật trồng cây ăn quả hiện đại không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the cooperative will have expanded their fruit farming operations significantly.
Vào cuối năm tới, hợp tác xã sẽ mở rộng đáng kể các hoạt động trồng cây ăn quả của họ.
Phủ định
The local farmers won't have adopted new technologies in fruit farming by the time the government program ends.
Những người nông dân địa phương sẽ không áp dụng các công nghệ mới trong trồng cây ăn quả vào thời điểm chương trình của chính phủ kết thúc.
Nghi vấn
Will the company have invested heavily in sustainable fruit farming practices by 2025?
Liệu công ty có đầu tư mạnh vào các phương pháp trồng cây ăn quả bền vững vào năm 2025 không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew more about fruit farming; I'd grow my own orchard.
Tôi ước tôi biết nhiều hơn về trồng cây ăn quả; tôi sẽ tự trồng một vườn cây ăn quả.
Phủ định
If only the government hadn't stopped supporting local fruit farming, our economy would be stronger.
Giá như chính phủ không ngừng hỗ trợ việc trồng cây ăn quả địa phương, nền kinh tế của chúng ta sẽ mạnh hơn.
Nghi vấn
If only she could find investors, would her fruit farming project become successful?
Giá như cô ấy có thể tìm thấy các nhà đầu tư, liệu dự án trồng cây ăn quả của cô ấy có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit farming".

Lễ hội thu hoạch trái cây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, lễ hội thu hoạch trái cây là một sự kiện cộng đồng quan trọng. Những lễ hội này thường diễn ra vào cuối mùa hè hoặc đầu mùa thu để ăn mừng vụ mùa bội thu, thể hiện lòng biết ơn đối với đất đai và lao động. Chúng bao gồm các hoạt động như hội chợ nông sản, các cuộc thi, âm nhạc và vũ điệu truyền thống, phản ánh tầm quan trọng của 'fruit farming' trong đời sống kinh tế và văn hóa.

Xu hướng canh tác hữu cơ

Một xu hướng văn hóa và xã hội nổi bật liên quan đến 'fruit farming' là sự gia tăng của canh tác hữu cơ. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm, sức khỏe và tác động môi trường. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các trang trại cây ăn quả hữu cơ, nơi không sử dụng thuốc trừ sâu hóa học và phân bón tổng hợp. 'Organic fruit farming' không chỉ là một phương pháp sản xuất mà còn là một phong trào văn hóa ủng hộ lối sống xanh và bền vững.