(Top Banner Ad)
orchestral music
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

orchestral music

UK: /ɔːˈkɛstrəl ˈmjuːzɪk/ • US: /ɔːrˈkɛstrəl ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc giao hưởng âm nhạc giao hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music written for or performed by an orchestra.

Vietnamese Meaning

Nhạc được viết cho hoặc được biểu diễn bởi một dàn nhạc giao hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert featured a program of orchestral music by Beethoven and Brahms."

    "Buổi hòa nhạc có một chương trình nhạc giao hưởng của Beethoven và Brahms."

  • "She enjoys listening to orchestral music while she works."

    "Cô ấy thích nghe nhạc giao hưởng khi làm việc."

  • "The film's soundtrack features beautiful orchestral music."

    "Nhạc nền của bộ phim có nhạc giao hưởng tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orchestra dàn nhạc giao hưởng
Verb orchestrate phối khí, dàn dựng (một bản nhạc); dàn xếp (một sự kiện)
Noun orchestration sự phối khí, sự dàn xếp
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀρχήστρα
Latin
orchestra
Italian
orchestra
French
orchestre
English (17th c.)
orchestra
English (18th c.)
orchestral
Ancient Greek
μουσική
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musik
English
music

Nguồn gốc của 'Orchestra'

Từ 'orchestra' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'orkhēstra', ban đầu chỉ khu vực hình tròn phía trước sân khấu nơi dàn đồng ca biểu diễn trong các nhà hát. Theo thời gian, nó dần được dùng để chỉ chính nhóm nhạc sĩ chơi các nhạc cụ hòa tấu, thường ngồi ở vị trí đó.

Nguồn gốc của 'Music'

Từ 'music' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mousikē', nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses) – những nữ thần truyền cảm hứng trong thần thoại Hy Lạp. Điều này phản ánh quan niệm âm nhạc từ xa xưa đã được coi là một nghệ thuật thiêng liêng, lấy cảm hứng từ thần linh.

Usage Note

Cụm từ này mô tả thể loại âm nhạc được chơi bởi một dàn nhạc đầy đủ, bao gồm nhiều loại nhạc cụ khác nhau như violin, viola, cello, bass, flute, oboe, clarinet, bassoon, horn, trumpet, trombone, tuba, percussion, và đôi khi cả piano hoặc harpsichord. Nhạc giao hưởng thường được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc lớn hoặc được sử dụng làm nhạc nền cho phim ảnh, chương trình truyền hình và các loại hình truyền thông khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orchestral music
  • classical classical orchestral music
    (nhạc giao hưởng cổ điển)
  • grand grand orchestral music
    (nhạc giao hưởng hoành tráng)
  • beautiful beautiful orchestral music
    (nhạc giao hưởng tuyệt đẹp)
Verb + orchestral music
  • compose compose orchestral music
    (sáng tác nhạc giao hưởng)
  • perform perform orchestral music
    (biểu diễn nhạc giao hưởng)
  • listen to listen to orchestral music
    (nghe nhạc giao hưởng)

Idioms

  • the power of orchestral music

    sức mạnh của nhạc giao hưởng

    "She believes in the power of orchestral music to evoke deep emotions."

    (Cô ấy tin vào sức mạnh của nhạc giao hưởng trong việc khơi gợi những cảm xúc sâu sắc.)

  • immerse oneself in orchestral music

    đắm chìm trong nhạc giao hưởng

    "He loves to immerse himself in orchestral music after a long day."

    (Anh ấy thích đắm chìm trong nhạc giao hưởng sau một ngày dài.)

  • a piece of orchestral music

    một bản nhạc giao hưởng

    "The concert featured a new piece of orchestral music by a young composer."

    (Buổi hòa nhạc có giới thiệu một bản nhạc giao hưởng mới của một nhà soạn nhạc trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orchestral music

Danh từ
Lật mặt

Nhạc được viết cho hoặc được biểu diễn bởi một dàn nhạc giao hưởng.

"The concert featured a program of orchestral music by Beethoven and Brahms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had gone to the orchestral music concert last night.
Tôi ước tôi đã đi xem buổi hòa nhạc giao hưởng tối qua.
Phủ định
If only I hadn't said that orchestral music was boring; now I feel bad.
Giá mà tôi đã không nói rằng nhạc giao hưởng thật nhàm chán; bây giờ tôi cảm thấy tệ.
Nghi vấn
If only I could understand orchestral music better, wouldn't that be great?
Giá mà tôi có thể hiểu nhạc giao hưởng tốt hơn, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orchestral music".

Vai trò trong Nhạc Cổ điển Phương Tây

Nhạc giao hưởng là xương sống của truyền thống âm nhạc cổ điển phương Tây, thường được biểu diễn trong các nhà hát lớn và phòng hòa nhạc sang trọng. Nó gắn liền với các nhà soạn nhạc vĩ đại như Beethoven, Mozart, Tchaikovsky, những người đã tạo ra các kiệt tác giao hưởng có sức lay động vượt thời gian.

Ứng dụng trong Điện ảnh

Ngày nay, nhạc giao hưởng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành công nghiệp điện ảnh. Các bản nhạc giao hưởng được sử dụng để làm nhạc nền phim, giúp tăng cường cảm xúc, tạo không khí và định hình câu chuyện, từ những khoảnh khắc hùng tráng đến những cảnh quay đầy kịch tính hay lãng mạn.