requesting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'request': Yêu cầu, thỉnh cầu một cách lịch sự hoặc trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am requesting a refund for the damaged item."
"Tôi đang yêu cầu hoàn tiền cho món hàng bị hư hỏng."
-
"The manager is requesting all employees to attend the meeting."
"Người quản lý đang yêu cầu tất cả nhân viên tham dự cuộc họp."
-
"She is requesting permission to leave early today."
"Cô ấy đang xin phép được về sớm hôm nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'requesting' thường được dùng trong thì tiếp diễn để nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc để thể hiện sự lịch sự hơn so với dạng nguyên thể 'request'. Thường dùng trong các tình huống giao tiếp chính thức, dịch vụ khách hàng, hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.
Prepositions
'- Requesting something for someone': Yêu cầu cái gì đó cho ai đó. Ví dụ: 'I am requesting assistance for my colleague.' (Tôi đang yêu cầu sự giúp đỡ cho đồng nghiệp của tôi.). '- Requesting something from someone': Yêu cầu cái gì đó từ ai đó. Ví dụ: 'We are requesting information from you.' (Chúng tôi đang yêu cầu thông tin từ bạn.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
politely politely requesting a favor (lịch sự yêu cầu một ân huệ)
-
urgently urgently requesting assistance (khẩn cấp yêu cầu sự giúp đỡ)
-
formally formally requesting permission (chính thức yêu cầu sự cho phép)
-
begin begin requesting feedback (bắt đầu yêu cầu phản hồi)
-
consider consider requesting an extension (cân nhắc yêu cầu gia hạn)
-
stop stop requesting unnecessary items (ngừng yêu cầu những món đồ không cần thiết)
-
information requesting information about the project (yêu cầu thông tin về dự án)
-
a refund requesting a refund for the product (yêu cầu hoàn tiền sản phẩm)
-
assistance requesting assistance from IT support (yêu cầu hỗ trợ từ bộ phận IT)
Idioms
-
requesting the pleasure of your company
trân trọng kính mời quý vị (một cách trang trọng, thường dùng trong thiệp mời)
"We are requesting the pleasure of your company at our wedding ceremony."
(Chúng tôi trân trọng kính mời quý vị đến dự lễ cưới của chúng tôi.)
-
in the process of requesting
đang trong quá trình yêu cầu
"The team is currently in the process of requesting new equipment."
(Đội hiện đang trong quá trình yêu cầu thiết bị mới.)
-
by requesting X
bằng cách yêu cầu X (một hành động hoặc vật phẩm)
"By requesting a review, customers can share their experience."
(Bằng cách yêu cầu đánh giá, khách hàng có thể chia sẻ trải nghiệm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
requesting
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của động từ 'request': Yêu cầu, thỉnh cầu một cách lịch sự hoặc trang trọng.
"I am requesting a refund for the damaged item."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager had a demanding task: requesting budget approval from the CEO. |
Người quản lý có một nhiệm vụ khó khăn: yêu cầu phê duyệt ngân sách từ CEO. |
| Phủ định | She wasn't requesting special treatment: she simply wanted fair consideration. |
Cô ấy không yêu cầu sự đối xử đặc biệt: cô ấy chỉ đơn giản là muốn được xem xét công bằng. |
| Nghi vấn | Are you requesting a specific time: or is any time slot acceptable? |
Bạn đang yêu cầu một thời gian cụ thể: hay bất kỳ khung thời gian nào cũng được chấp nhận? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need more information, you can request it from the supervisor. |
Nếu bạn cần thêm thông tin, bạn có thể yêu cầu nó từ người giám sát. |
| Phủ định | If you don't request assistance, you won't receive the necessary support. |
Nếu bạn không yêu cầu hỗ trợ, bạn sẽ không nhận được sự hỗ trợ cần thiết. |
| Nghi vấn | Will she request a refund if the product is defective? |
Liệu cô ấy có yêu cầu hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is requesting information as politely as he does. |
Cô ấy đang yêu cầu thông tin lịch sự như anh ấy. |
| Phủ định | They are not requesting the document more urgently than we are. |
Họ không yêu cầu tài liệu khẩn trương hơn chúng tôi. |
| Nghi vấn | Are you requesting assistance less frequently than they are? |
Bạn có đang yêu cầu hỗ trợ ít thường xuyên hơn họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requesting".
