(Top Banner Ad)
organic growth
B2
Danh từ B2 Kinh tế

organic growth

UK: /ɔːˈɡænɪk ɡrəʊθ/ • US: /ɔːrˈɡænɪk ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng tự nhiên tăng trưởng nội sinh tăng trưởng hữu cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growth that comes from a company's existing business activities, rather than from buying new businesses.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng đến từ các hoạt động kinh doanh hiện có của một công ty, thay vì mua lại các doanh nghiệp mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company achieved significant organic growth last year."

    "Công ty đã đạt được sự tăng trưởng tự nhiên đáng kể vào năm ngoái."

  • "Organic growth is a key indicator of a company's long-term success."

    "Tăng trưởng tự nhiên là một chỉ số quan trọng cho sự thành công lâu dài của một công ty."

  • "The company's organic growth strategy focuses on expanding its existing product lines."

    "Chiến lược tăng trưởng tự nhiên của công ty tập trung vào việc mở rộng các dòng sản phẩm hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organism Sinh vật, cơ thể sống
Adjective inorganic Vô cơ (đối lập với hữu cơ)
Adverb organically Một cách hữu cơ, tự nhiên
Verb grow Phát triển, lớn lên
Noun grower Người trồng, nhà sản xuất (liên quan đến sự phát triển)
Adjective growing Đang phát triển, ngày càng tăng

Synonyms

natural growth (tăng trưởng tự nhiên)internal growth (tăng trưởng nội tại)

Antonyms

inorganic growth (tăng trưởng không tự nhiên (qua M&A))

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon (instrument, tool, organ)
Latin
organicus (of or belonging to an organ)
Old French
organique
English
organic (14th cent. relating to organs; 17th cent. relating to living matter; 19th cent. natural, inherent)
Proto-Germanic
*grōaną (to grow)
Old English
grōwan (to grow, develop, increase)
Middle English
growen
English
growth (14th cent. act of growing; 16th cent. increase in size/amount)

Nguồn gốc của "Tăng trưởng Hữu cơ"

Cụm từ "organic growth" kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. "Organic" (hữu cơ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "organon" (công cụ, bộ phận), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ các bộ phận cơ thể sống, sau này mở rộng nghĩa thành "tự nhiên, thuộc về sự sống". "Growth" (tăng trưởng) đến từ tiếng Anh cổ "grōwan", có nghĩa là phát triển, lớn lên. Khi ghép lại, "organic growth" diễn tả sự phát triển tự nhiên, nội tại của một tổ chức (ví dụ: công ty) mà không cần đến việc mua lại hay sáp nhập bên ngoài. Nó ngụ ý sự phát triển lành mạnh, bền vững, giống như cách một sinh vật sống tự mình lớn lên.

Usage Note

Thuật ngữ 'organic growth' nhấn mạnh sự phát triển tự nhiên, bền vững từ bên trong tổ chức, dựa trên các nguồn lực và năng lực hiện có. Nó trái ngược với 'inorganic growth' (tăng trưởng không tự nhiên) đạt được thông qua sáp nhập và mua lại (M&A). 'Organic growth' thường được coi là một dấu hiệu của sức khỏe tài chính và sự bền vững lâu dài của công ty. Khái niệm này đề cao việc tập trung vào cải tiến sản phẩm/dịch vụ, mở rộng thị trường hiện tại, nâng cao hiệu quả hoạt động, và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

Prepositions

in through

'Organic growth in' đề cập đến sự tăng trưởng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'organic growth in sales'). 'Organic growth through' đề cập đến sự tăng trưởng đạt được thông qua một phương tiện hoặc phương pháp cụ thể (ví dụ: 'organic growth through innovation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organic growth
  • strong strong organic growth
    (tăng trưởng hữu cơ mạnh mẽ)
  • sustainable sustainable organic growth
    (tăng trưởng hữu cơ bền vững)
  • healthy healthy organic growth
    (tăng trưởng hữu cơ lành mạnh)
  • sluggish sluggish organic growth
    (tăng trưởng hữu cơ chậm chạp)
  • impressive impressive organic growth
    (tăng trưởng hữu cơ ấn tượng)
Verb + organic growth
  • drive drive organic growth
    (thúc đẩy tăng trưởng hữu cơ)
  • achieve achieve organic growth
    (đạt được tăng trưởng hữu cơ)
  • generate generate organic growth
    (tạo ra tăng trưởng hữu cơ)
  • focus on focus on organic growth
    (tập trung vào tăng trưởng hữu cơ)
  • stimulate stimulate organic growth
    (kích thích tăng trưởng hữu cơ)
Noun/Prepositional Phrase related to organic growth
  • rate of rate of organic growth
    (tỷ lệ tăng trưởng hữu cơ)
  • source of source of organic growth
    (nguồn tăng trưởng hữu cơ)
  • potential for potential for organic growth
    (tiềm năng tăng trưởng hữu cơ)
  • lack of lack of organic growth
    (thiếu tăng trưởng hữu cơ)

Idioms

  • organic vs. inorganic growth

    Tăng trưởng hữu cơ so với tăng trưởng vô cơ (so sánh sự phát triển tự thân với sự phát triển nhờ mua lại)

    "The company is aiming for organic growth rather than growth through acquisitions."

    (Công ty đang hướng tới tăng trưởng hữu cơ hơn là tăng trưởng thông qua các thương vụ mua lại.)

  • foster organic growth

    Thúc đẩy/nuôi dưỡng tăng trưởng hữu cơ

    "Our strategy is to foster organic growth by investing in R&D and product innovation."

    (Chiến lược của chúng tôi là thúc đẩy tăng trưởng hữu cơ bằng cách đầu tư vào nghiên cứu phát triển và đổi mới sản phẩm.)

  • achieve sustainable organic growth

    Đạt được tăng trưởng hữu cơ bền vững

    "The CEO emphasized the importance of achieving sustainable organic growth for long-term success."

    (Giám đốc điều hành nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được tăng trưởng hữu cơ bền vững để thành công lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic growth

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng đến từ các hoạt động kinh doanh hiện có của một công ty, thay vì mua lại các doanh nghiệp mới.

"The company achieved significant organic growth last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic growth".

Triết lý kinh doanh hiện đại

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, "organic growth" được coi là dấu hiệu của một công ty khỏe mạnh và có khả năng tự phát triển. Nó đối lập với "inorganic growth" (tăng trưởng vô cơ) – thường đạt được thông qua việc mua lại các công ty khác. Các nhà đầu tư và nhà phân tích thường đánh giá cao tăng trưởng hữu cơ vì nó cho thấy công ty có thể tạo ra doanh thu và lợi nhuận từ các hoạt động cốt lõi của mình, không phụ thuộc vào các thương vụ sáp nhập tốn kém. Nó thể hiện sự đổi mới, hiệu quả hoạt động và khả năng giữ chân khách hàng.

Tư duy bền vững và giá trị nội tại

Khái niệm "organic growth" cũng phản ánh một tư duy bền vững, tương tự như trong nông nghiệp hữu cơ, nơi tập trung vào sự phát triển tự nhiên, không sử dụng chất hóa học nhân tạo. Trong kinh doanh, điều này có nghĩa là tập trung vào việc xây dựng giá trị từ bên trong, như cải thiện sản phẩm, dịch vụ, mở rộng thị trường hiện có hoặc tối ưu hóa quy trình, thay vì chỉ tăng quy mô bằng cách mua lại bên ngoài. Nó mang ý nghĩa về sự phát triển chất lượng, ổn định và có chiều sâu.