organic growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Growth that comes from a company's existing business activities, rather than from buying new businesses.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng đến từ các hoạt động kinh doanh hiện có của một công ty, thay vì mua lại các doanh nghiệp mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company achieved significant organic growth last year."
"Công ty đã đạt được sự tăng trưởng tự nhiên đáng kể vào năm ngoái."
-
"Organic growth is a key indicator of a company's long-term success."
"Tăng trưởng tự nhiên là một chỉ số quan trọng cho sự thành công lâu dài của một công ty."
-
"The company's organic growth strategy focuses on expanding its existing product lines."
"Chiến lược tăng trưởng tự nhiên của công ty tập trung vào việc mở rộng các dòng sản phẩm hiện có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | organism | Sinh vật, cơ thể sống |
| Adjective | inorganic | Vô cơ (đối lập với hữu cơ) |
| Adverb | organically | Một cách hữu cơ, tự nhiên |
| Verb | grow | Phát triển, lớn lên |
| Noun | grower | Người trồng, nhà sản xuất (liên quan đến sự phát triển) |
| Adjective | growing | Đang phát triển, ngày càng tăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'organic growth' nhấn mạnh sự phát triển tự nhiên, bền vững từ bên trong tổ chức, dựa trên các nguồn lực và năng lực hiện có. Nó trái ngược với 'inorganic growth' (tăng trưởng không tự nhiên) đạt được thông qua sáp nhập và mua lại (M&A). 'Organic growth' thường được coi là một dấu hiệu của sức khỏe tài chính và sự bền vững lâu dài của công ty. Khái niệm này đề cao việc tập trung vào cải tiến sản phẩm/dịch vụ, mở rộng thị trường hiện tại, nâng cao hiệu quả hoạt động, và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
Prepositions
'Organic growth in' đề cập đến sự tăng trưởng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'organic growth in sales'). 'Organic growth through' đề cập đến sự tăng trưởng đạt được thông qua một phương tiện hoặc phương pháp cụ thể (ví dụ: 'organic growth through innovation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong organic growth (tăng trưởng hữu cơ mạnh mẽ)
-
sustainable sustainable organic growth (tăng trưởng hữu cơ bền vững)
-
healthy healthy organic growth (tăng trưởng hữu cơ lành mạnh)
-
sluggish sluggish organic growth (tăng trưởng hữu cơ chậm chạp)
-
impressive impressive organic growth (tăng trưởng hữu cơ ấn tượng)
-
drive drive organic growth (thúc đẩy tăng trưởng hữu cơ)
-
achieve achieve organic growth (đạt được tăng trưởng hữu cơ)
-
generate generate organic growth (tạo ra tăng trưởng hữu cơ)
-
focus on focus on organic growth (tập trung vào tăng trưởng hữu cơ)
-
stimulate stimulate organic growth (kích thích tăng trưởng hữu cơ)
-
rate of rate of organic growth (tỷ lệ tăng trưởng hữu cơ)
-
source of source of organic growth (nguồn tăng trưởng hữu cơ)
-
potential for potential for organic growth (tiềm năng tăng trưởng hữu cơ)
-
lack of lack of organic growth (thiếu tăng trưởng hữu cơ)
Idioms
-
organic vs. inorganic growth
Tăng trưởng hữu cơ so với tăng trưởng vô cơ (so sánh sự phát triển tự thân với sự phát triển nhờ mua lại)
"The company is aiming for organic growth rather than growth through acquisitions."
(Công ty đang hướng tới tăng trưởng hữu cơ hơn là tăng trưởng thông qua các thương vụ mua lại.)
-
foster organic growth
Thúc đẩy/nuôi dưỡng tăng trưởng hữu cơ
"Our strategy is to foster organic growth by investing in R&D and product innovation."
(Chiến lược của chúng tôi là thúc đẩy tăng trưởng hữu cơ bằng cách đầu tư vào nghiên cứu phát triển và đổi mới sản phẩm.)
-
achieve sustainable organic growth
Đạt được tăng trưởng hữu cơ bền vững
"The CEO emphasized the importance of achieving sustainable organic growth for long-term success."
(Giám đốc điều hành nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được tăng trưởng hữu cơ bền vững để thành công lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organic growth
Danh từSự tăng trưởng đến từ các hoạt động kinh doanh hiện có của một công ty, thay vì mua lại các doanh nghiệp mới.
"The company achieved significant organic growth last year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic growth".
