organic stimulus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An influence or agent that causes a temporary increase of activity, energy, or sensation in a living organism, and which originates from natural sources or processes.
Vietnamese Meaning
Một tác nhân hoặc ảnh hưởng gây ra sự gia tăng tạm thời về hoạt động, năng lượng hoặc cảm giác trong một cơ thể sống, và có nguồn gốc từ các nguồn hoặc quy trình tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sunlight is an organic stimulus that promotes vitamin D production in the skin."
"Ánh sáng mặt trời là một kích thích hữu cơ thúc đẩy quá trình sản xuất vitamin D trong da."
-
"The scent of lavender is an organic stimulus known to promote relaxation."
"Mùi hoa oải hương là một kích thích hữu cơ được biết đến với khả năng thúc đẩy sự thư giãn."
-
"Exposure to diverse organic stimuli early in life can enhance cognitive development."
"Tiếp xúc với nhiều loại kích thích hữu cơ khác nhau khi còn nhỏ có thể tăng cường sự phát triển nhận thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | organic | Hữu cơ, thuộc về sinh vật sống, tự nhiên. |
| N | organism | Sinh vật, cơ thể sống. |
| Adv | organically | Một cách hữu cơ, tự nhiên, sinh học. |
| V | stimulate | Kích thích, khuyến khích, thúc đẩy. |
| N | stimulation | Sự kích thích, động lực, tác nhân kích thích. |
| N | stimulant | Chất kích thích, yếu tố kích thích. |
| Adj | stimulating | Có tính kích thích, gây hứng thú, hấp dẫn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và tâm lý học, để mô tả các kích thích tự nhiên tác động lên cơ thể hoặc tâm trí. Nó nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên của kích thích, phân biệt nó với các kích thích nhân tạo hoặc tổng hợp.
Prepositions
‘To’ dùng để chỉ đối tượng hoặc bộ phận của cơ thể bị kích thích (ví dụ: organic stimulus to the eye). ‘For’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của kích thích (ví dụ: organic stimulus for growth).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide an organic stimulus (cung cấp một tác nhân kích thích hữu cơ)
-
receive receive an organic stimulus (tiếp nhận một tác nhân kích thích hữu cơ)
-
respond to respond to an organic stimulus (phản ứng với một tác nhân kích thích hữu cơ)
-
detect detect an organic stimulus (phát hiện một tác nhân kích thích hữu cơ)
-
internal internal organic stimulus (kích thích hữu cơ nội tại (từ bên trong cơ thể))
-
external external organic stimulus (kích thích hữu cơ bên ngoài (từ môi trường))
-
natural natural organic stimulus (kích thích hữu cơ tự nhiên)
-
environmental environmental organic stimulus (kích thích hữu cơ từ môi trường)
Idioms
-
an organic stimulus from the environment
một tác nhân kích thích hữu cơ từ môi trường (ám chỉ các yếu tố tự nhiên bên ngoài tác động lên sinh vật)
"Plants react to an organic stimulus from the environment, such as changes in light or temperature."
(Thực vật phản ứng với một tác nhân kích thích hữu cơ từ môi trường, chẳng hạn như sự thay đổi về ánh sáng hoặc nhiệt độ.)
-
to elicit an organic stimulus
gây ra/khơi gợi một tác nhân kích thích hữu cơ (thường trong bối cảnh nghiên cứu sinh học hoặc y học để quan sát phản ứng)
"Scientists often try to elicit an organic stimulus to observe how cells communicate."
(Các nhà khoa học thường cố gắng khơi gợi một tác nhân kích thích hữu cơ để quan sát cách các tế bào giao tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organic stimulus
nounMột tác nhân hoặc ảnh hưởng gây ra sự gia tăng tạm thời về hoạt động, năng lượng hoặc cảm giác trong một cơ thể sống, và có nguồn gốc từ các nguồn hoặc quy trình tự nhiên.
"Sunlight is an organic stimulus that promotes vitamin D production in the skin."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the research is complete, scientists will have been studying the effects of organic stimuli on plant growth for five years. |
Đến khi nghiên cứu hoàn thành, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của các kích thích hữu cơ lên sự phát triển của cây trồng trong năm năm. |
| Phủ định | The patient won't have been responding to any organic stimulus by the end of the week, according to the doctor's predictions. |
Bệnh nhân sẽ không đáp ứng bất kỳ kích thích hữu cơ nào vào cuối tuần, theo dự đoán của bác sĩ. |
| Nghi vấn | Will the marketing team have been focusing on organic stimuli to attract customers for long before the campaign launches? |
Liệu đội ngũ marketing có đã và đang tập trung vào các kích thích hữu cơ để thu hút khách hàng trong một thời gian dài trước khi chiến dịch ra mắt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic stimulus".
