(Top Banner Ad)
organic stimulus
C1
noun C1 Sinh học, Tâm lý học, Marketing

organic stimulus

UK: /ɔːˈɡænɪk ˈstɪmjələs/ • US: /ɔrˈɡænɪk ˈstɪmjələs/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích hữu cơ tác nhân kích thích tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An influence or agent that causes a temporary increase of activity, energy, or sensation in a living organism, and which originates from natural sources or processes.

Vietnamese Meaning

Một tác nhân hoặc ảnh hưởng gây ra sự gia tăng tạm thời về hoạt động, năng lượng hoặc cảm giác trong một cơ thể sống, và có nguồn gốc từ các nguồn hoặc quy trình tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sunlight is an organic stimulus that promotes vitamin D production in the skin."

    "Ánh sáng mặt trời là một kích thích hữu cơ thúc đẩy quá trình sản xuất vitamin D trong da."

  • "The scent of lavender is an organic stimulus known to promote relaxation."

    "Mùi hoa oải hương là một kích thích hữu cơ được biết đến với khả năng thúc đẩy sự thư giãn."

  • "Exposure to diverse organic stimuli early in life can enhance cognitive development."

    "Tiếp xúc với nhiều loại kích thích hữu cơ khác nhau khi còn nhỏ có thể tăng cường sự phát triển nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj organic Hữu cơ, thuộc về sinh vật sống, tự nhiên.
N organism Sinh vật, cơ thể sống.
Adv organically Một cách hữu cơ, tự nhiên, sinh học.
V stimulate Kích thích, khuyến khích, thúc đẩy.
N stimulation Sự kích thích, động lực, tác nhân kích thích.
N stimulant Chất kích thích, yếu tố kích thích.
Adj stimulating Có tính kích thích, gây hứng thú, hấp dẫn.

Synonyms

natural stimulant (chất kích thích tự nhiên)biological trigger (tác nhân sinh học)

Antonyms

artificial stimulus (kích thích nhân tạo)synthetic trigger (tác nhân tổng hợp)

Related Words

sensory input (đầu vào cảm giác)environmental factor (yếu tố môi trường)

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
organum
Latin
stimulus
Old French
organique
English
organic
English
stimulus

Nguồn gốc 'Organic'

Từ 'organic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Qua tiếng Latin ('organum') và tiếng Pháp cổ ('organique'), nó du nhập vào tiếng Anh, dần mang nghĩa liên quan đến các sinh vật sống và quá trình tự nhiên của chúng, đối lập với những thứ nhân tạo hoặc vô cơ.

Nguồn gốc 'Stimulus'

Từ 'stimulus' đến từ tiếng Latin 'stimulus', ban đầu có nghĩa là 'cây roi chăn bò' hoặc 'cái dùi' dùng để thúc đẩy gia súc. Nghĩa của nó sau đó mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì kích thích, khuyến khích, hoặc gây ra phản ứng, đặc biệt trong các lĩnh vực sinh học và tâm lý học.

Sự kết hợp

Khi kết hợp, 'organic stimulus' mô tả một tác nhân kích thích có nguồn gốc từ một hệ thống sống hoặc tác động trực tiếp lên một sinh vật, gây ra một phản ứng sinh học hoặc tự nhiên. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, y học và tâm lý học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và tâm lý học, để mô tả các kích thích tự nhiên tác động lên cơ thể hoặc tâm trí. Nó nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên của kích thích, phân biệt nó với các kích thích nhân tạo hoặc tổng hợp.

Prepositions

to for

‘To’ dùng để chỉ đối tượng hoặc bộ phận của cơ thể bị kích thích (ví dụ: organic stimulus to the eye). ‘For’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của kích thích (ví dụ: organic stimulus for growth).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + organic stimulus
  • provide provide an organic stimulus
    (cung cấp một tác nhân kích thích hữu cơ)
  • receive receive an organic stimulus
    (tiếp nhận một tác nhân kích thích hữu cơ)
  • respond to respond to an organic stimulus
    (phản ứng với một tác nhân kích thích hữu cơ)
  • detect detect an organic stimulus
    (phát hiện một tác nhân kích thích hữu cơ)
Adjective + organic stimulus
  • internal internal organic stimulus
    (kích thích hữu cơ nội tại (từ bên trong cơ thể))
  • external external organic stimulus
    (kích thích hữu cơ bên ngoài (từ môi trường))
  • natural natural organic stimulus
    (kích thích hữu cơ tự nhiên)
  • environmental environmental organic stimulus
    (kích thích hữu cơ từ môi trường)

Idioms

  • an organic stimulus from the environment

    một tác nhân kích thích hữu cơ từ môi trường (ám chỉ các yếu tố tự nhiên bên ngoài tác động lên sinh vật)

    "Plants react to an organic stimulus from the environment, such as changes in light or temperature."

    (Thực vật phản ứng với một tác nhân kích thích hữu cơ từ môi trường, chẳng hạn như sự thay đổi về ánh sáng hoặc nhiệt độ.)

  • to elicit an organic stimulus

    gây ra/khơi gợi một tác nhân kích thích hữu cơ (thường trong bối cảnh nghiên cứu sinh học hoặc y học để quan sát phản ứng)

    "Scientists often try to elicit an organic stimulus to observe how cells communicate."

    (Các nhà khoa học thường cố gắng khơi gợi một tác nhân kích thích hữu cơ để quan sát cách các tế bào giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic stimulus

noun
Lật mặt

Một tác nhân hoặc ảnh hưởng gây ra sự gia tăng tạm thời về hoạt động, năng lượng hoặc cảm giác trong một cơ thể sống, và có nguồn gốc từ các nguồn hoặc quy trình tự nhiên.

"Sunlight is an organic stimulus that promotes vitamin D production in the skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the research is complete, scientists will have been studying the effects of organic stimuli on plant growth for five years.
Đến khi nghiên cứu hoàn thành, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của các kích thích hữu cơ lên sự phát triển của cây trồng trong năm năm.
Phủ định
The patient won't have been responding to any organic stimulus by the end of the week, according to the doctor's predictions.
Bệnh nhân sẽ không đáp ứng bất kỳ kích thích hữu cơ nào vào cuối tuần, theo dự đoán của bác sĩ.
Nghi vấn
Will the marketing team have been focusing on organic stimuli to attract customers for long before the campaign launches?
Liệu đội ngũ marketing có đã và đang tập trung vào các kích thích hữu cơ để thu hút khách hàng trong một thời gian dài trước khi chiến dịch ra mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic stimulus".

Vai trò trong Khoa học Sự sống

'Organic stimulus' là một khái niệm nền tảng trong sinh học, y học và sinh lý học. Nó giúp chúng ta hiểu cách các sinh vật (từ vi khuẩn đến con người) tương tác với môi trường và duy trì sự sống. Ví dụ, việc nghiên cứu cách các tế bào thần kinh phản ứng với kích thích hữu cơ là chìa khóa để hiểu về chức năng não bộ và các bệnh liên quan đến hệ thần kinh.

Ảnh hưởng đến Hành vi và Phản ứng

Trong tâm lý học và khoa học hành vi, 'organic stimulus' đề cập đến các yếu tố sinh lý hoặc môi trường tự nhiên gây ra phản ứng ở một cá thể. Chẳng hạn, mùi hương của thức ăn là một kích thích hữu cơ gây ra cảm giác đói. Việc nghiên cứu các kích thích này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản năng, cảm xúc và các quá trình học tập của con người và động vật.