(Top Banner Ad)
sensory input
B2
noun B2 Khoa học thần kinh, Tâm lý học, Sinh học

sensory input

UK: /ˈsɛnsəri ˈɪnˌpʊt/ • US: /ˈsɛnsəri ˈɪnˌpʊt/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu giác quan thông tin giác quan đầu vào giác quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information received through the senses (sight, hearing, smell, taste, and touch).

Vietnamese Meaning

Thông tin nhận được thông qua các giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brain processes sensory input to create a coherent understanding of the world."

    "Bộ não xử lý dữ liệu giác quan để tạo ra một sự hiểu biết mạch lạc về thế giới."

  • "Babies rely heavily on sensory input to learn about their surroundings."

    "Trẻ sơ sinh phụ thuộc rất nhiều vào dữ liệu giác quan để tìm hiểu về môi trường xung quanh."

  • "Too much sensory input can be overwhelming for people with sensory processing disorders."

    "Quá nhiều dữ liệu giác quan có thể gây choáng ngợp cho những người mắc chứng rối loạn xử lý giác quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Noun sensation cảm giác
Adjective sensory thuộc về giác quan
Adjective sensitive nhạy cảm
Adjective sensible có lý, hợp lý
Noun sensor cảm biến
Noun input đầu vào, dữ liệu đưa vào
Verb input đưa vào, nhập liệu
Noun output đầu ra, kết quả
Verb output xuất ra, đưa ra

Synonyms

sensory stimulation (sự kích thích giác quan)environmental input (đầu vào từ môi trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thần kinh, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Medieval Latin
sensorius
English
sensory
Old English
in
Middle English
putten
English
input

Nguồn gốc 'sensory'

Từ 'sensory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus' có nghĩa là 'cảm giác' hay 'sự nhận thức'. Nó liên quan đến bất cứ điều gì thuộc về năm giác quan của chúng ta – thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Vì vậy, khi nói 'sensory', chúng ta đang nói về những gì mà các giác quan tiếp nhận.

Nguồn gốc 'input'

Từ 'input' được tạo thành từ giới từ 'in' (vào trong) và động từ 'put' (đặt vào). Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động đưa thứ gì đó vào. Đến thế kỷ 20, nó phát triển nghĩa là 'thông tin hoặc dữ liệu được đưa vào một hệ thống hoặc thiết bị', đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực máy tính và kỹ thuật.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi ghép 'sensory' và 'input' lại, chúng ta có 'sensory input' – một thuật ngữ hiện đại (phổ biến từ thế kỷ 20) để chỉ tất cả các thông tin mà các giác quan của chúng ta tiếp nhận từ thế giới bên ngoài. Đây là cách bộ não chúng ta bắt đầu hiểu và phản ứng với môi trường xung quanh.

Usage Note

Chỉ sự kích thích từ môi trường tác động lên các giác quan, sau đó được hệ thần kinh xử lý. Khác với 'perception' (nhận thức), 'sensory input' chỉ là dữ liệu thô ban đầu.

Prepositions

from into

'Sensory input *from* the environment' (dữ liệu giác quan từ môi trường) chỉ nguồn gốc của thông tin. 'Sensory input *into* the brain' (dữ liệu giác quan vào não) chỉ đích đến hoặc nơi xử lý thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensory input
  • visual visual sensory input
    (đầu vào giác quan thị giác)
  • auditory auditory sensory input
    (đầu vào giác quan thính giác)
  • tactile tactile sensory input
    (đầu vào giác quan xúc giác)
  • intense intense sensory input
    (đầu vào giác quan mạnh mẽ)
  • constant constant sensory input
    (đầu vào giác quan liên tục)
  • minimal minimal sensory input
    (đầu vào giác quan tối thiểu)
Verb + sensory input
  • process process sensory input
    (xử lý đầu vào giác quan)
  • receive receive sensory input
    (tiếp nhận đầu vào giác quan)
  • respond to respond to sensory input
    (phản ứng với đầu vào giác quan)
  • provide provide sensory input
    (cung cấp đầu vào giác quan)
  • seek seek sensory input
    (tìm kiếm đầu vào giác quan)
sensory input + Noun/Prepositional Phrase
  • processing sensory input processing
    (quá trình xử lý đầu vào giác quan)
  • from sensory input from the environment
    (đầu vào giác quan từ môi trường)

Idioms

  • sensory overload

    quá tải giác quan (tình trạng bị kích thích quá mức bởi nhiều thông tin giác quan cùng lúc)

    "The busy market caused sensory overload for the child."

    (Khu chợ đông đúc đã gây ra tình trạng quá tải giác quan cho đứa trẻ.)

  • lack of sensory input

    thiếu đầu vào giác quan (tình trạng không có đủ kích thích từ môi trường cho các giác quan)

    "Prolonged lack of sensory input can lead to boredom and disorientation."

    (Việc thiếu đầu vào giác quan kéo dài có thể dẫn đến sự nhàm chán và mất phương hướng.)

  • sensory deprivation

    tình trạng thiếu hụt giác quan (sự giảm thiểu hoặc loại bỏ có chủ đích các kích thích giác quan từ môi trường)

    "Sensory deprivation tanks are used for relaxation and meditation."

    (Bồn cách ly giác quan được sử dụng để thư giãn và thiền định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory input

noun
Lật mặt

Thông tin nhận được thông qua các giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác).

"The brain processes sensory input to create a coherent understanding of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient has received sufficient sensory input to regain consciousness.
Bệnh nhân đã nhận đủ kích thích giác quan để tỉnh lại.
Phủ định
She hasn't had much sensory input since she started working from home.
Cô ấy không nhận được nhiều kích thích giác quan kể từ khi bắt đầu làm việc tại nhà.
Nghi vấn
Has the device provided enough sensory input to stimulate the brain?
Thiết bị đã cung cấp đủ kích thích giác quan để kích thích não bộ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory input".

Thiết kế môi trường và Trải nghiệm người dùng

Trong xã hội hiện đại, việc hiểu về 'sensory input' rất quan trọng trong thiết kế môi trường (kiến trúc, đô thị) và trải nghiệm người dùng (sản phẩm, dịch vụ). Các nhà thiết kế cố gắng tạo ra không gian và sản phẩm cung cấp 'sensory input' phù hợp để tăng cường sự thoải mái, hiệu quả hoặc thậm chí là tạo ra những cảm xúc cụ thể. Ví dụ, âm nhạc nhẹ nhàng ở spa, ánh sáng dịu trong phòng ngủ, hay giao diện người dùng trực quan đều là những cách điều chỉnh 'sensory input' để đạt được mục đích.

Rối loạn xử lý giác quan (SPD) và Quá tải/Thiếu hụt giác quan

Khái niệm 'sensory input' cũng rất quan trọng trong tâm lý học và y học, đặc biệt khi nói về Rối loạn xử lý giác quan (Sensory Processing Disorder - SPD). Một số người có thể bị 'sensory overload' (quá tải giác quan) khi tiếp nhận quá nhiều thông tin từ môi trường, gây khó chịu, lo âu. Ngược lại, những người khác có thể cần nhiều 'sensory input' hơn để cảm thấy tỉnh táo và tập trung, hoặc gặp vấn đề khi bị 'sensory deprivation' (thiếu hụt giác quan).