(Top Banner Ad)
organigram
B2
noun B2 Quản trị kinh doanh, Tổ chức

organigram

UK: /ˈɔːɡənɪˌɡræm/ • US: /ˈɔːrɡənɪˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

sơ đồ tổ chức biểu đồ cơ cấu tổ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diagram that shows the structure of an organization and the relationships between the different people or departments within it.

Vietnamese Meaning

Sơ đồ tổ chức, biểu đồ cơ cấu tổ chức: một sơ đồ cho thấy cấu trúc của một tổ chức và mối quan hệ giữa những người hoặc bộ phận khác nhau trong đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organigram clearly shows the chain of command within the company."

    "Sơ đồ tổ chức thể hiện rõ chuỗi chỉ huy trong công ty."

  • "The manager presented the new organigram to the team."

    "Người quản lý đã trình bày sơ đồ tổ chức mới cho nhóm."

  • "The company's organigram is available on its website."

    "Sơ đồ tổ chức của công ty có sẵn trên trang web của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organization tổ chức, cơ cấu
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Adjective organizational thuộc về tổ chức, có tính tổ chức
Noun organizer người tổ chức, vật dụng để sắp xếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
organum
Old French
organiser
English
organize
Greek
gramma
English
organigram

Nguồn gốc "bản vẽ của tổ chức"

Từ "organigram" là sự kết hợp của từ "organization" (tổ chức) và hậu tố "-gram" (nghĩa là "bản vẽ" hoặc "cái gì đó được viết ra", từ tiếng Hy Lạp "gramma"). Về cơ bản, nó có nghĩa là "bản vẽ của một tổ chức". Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào giữa thế kỷ 20 để chỉ một biểu đồ minh họa cấu trúc của một công ty hoặc tổ chức.

Usage Note

Organigram thường được sử dụng để minh họa hệ thống phân cấp và báo cáo trong một công ty hoặc tổ chức. Nó cho thấy ai báo cáo cho ai và trách nhiệm của mỗi vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + organigram
  • clear clear organigram
    (biểu đồ tổ chức rõ ràng)
  • detailed detailed organigram
    (biểu đồ tổ chức chi tiết)
  • hierarchical hierarchical organigram
    (biểu đồ tổ chức phân cấp)
Động từ + organigram
  • draw draw an organigram
    (vẽ một biểu đồ tổ chức)
  • update update the organigram
    (cập nhật biểu đồ tổ chức)
  • consult consult the organigram
    (tham khảo biểu đồ tổ chức)
Danh từ + organigram
  • company company organigram
    (biểu đồ tổ chức công ty)
  • departmental departmental organigram
    (biểu đồ tổ chức phòng ban)

Idioms

  • to draw up an organigram

    lập một biểu đồ tổ chức

    "The HR department is responsible for drawing up the company's organigram."

    (Phòng nhân sự chịu trách nhiệm lập biểu đồ tổ chức của công ty.)

  • to refer to the organigram

    tham khảo biểu đồ tổ chức

    "When in doubt about reporting lines, always refer to the organigram."

    (Khi không chắc chắn về các tuyến báo cáo, hãy luôn tham khảo biểu đồ tổ chức.)

  • an updated organigram

    một biểu đồ tổ chức được cập nhật

    "We need an updated organigram to reflect the recent changes in management."

    (Chúng ta cần một biểu đồ tổ chức được cập nhật để phản ánh những thay đổi gần đây trong ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organigram

noun
Lật mặt

Sơ đồ tổ chức, biểu đồ cơ cấu tổ chức: một sơ đồ cho thấy cấu trúc của một tổ chức và mối quan hệ giữa những người hoặc bộ phận khác nhau trong đó.

"The organigram clearly shows the chain of command within the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organigram clearly illustrates the company's hierarchical structure.
Sơ đồ tổ chức minh họa rõ ràng cấu trúc phân cấp của công ty.
Phủ định
The manager didn't include the new department in the organigram.
Người quản lý đã không bao gồm bộ phận mới trong sơ đồ tổ chức.
Nghi vấn
Does the organigram accurately reflect the current reporting lines?
Sơ đồ tổ chức có phản ánh chính xác các tuyến báo cáo hiện tại không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the organigram clearly showed the hierarchy within the company.
Cô ấy nói rằng sơ đồ tổ chức thể hiện rõ ràng hệ thống phân cấp trong công ty.
Phủ định
He said that they did not understand the organigram at first glance.
Anh ấy nói rằng họ đã không hiểu sơ đồ tổ chức ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Nghi vấn
They asked if the new organigram had been approved by the board.
Họ hỏi liệu sơ đồ tổ chức mới đã được hội đồng quản trị phê duyệt hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organigram".

Công cụ quản lý thiết yếu

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, organigram (biểu đồ tổ chức) là một công cụ quản lý cơ bản. Nó cung cấp cái nhìn trực quan về cấu trúc thứ bậc, các phòng ban và mối quan hệ báo cáo giữa các vị trí, giúp mọi người hiểu rõ vai trò và vị trí của mình trong công ty.

Phản ánh quyền lực và trách nhiệm

Organigram không chỉ đơn thuần là một sơ đồ mà còn là sự phản ánh chính thức về quyền lực, trách nhiệm và luồng thông tin trong một tổ chức. Nó giúp làm rõ ai chịu trách nhiệm về việc gì và ai phải báo cáo cho ai, từ đó hỗ trợ quá trình ra quyết định và phân công công việc hiệu quả.