(Top Banner Ad)
organized dissent
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

organized dissent

UK: /ˈɔːɡənaɪzd dɪˈsent/ • US: /ˈɔːrɡənaɪzd dɪˈsent/

Nghĩa tiếng Việt

phản đối có tổ chức bất đồng có tổ chức phong trào phản kháng có tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured and coordinated form of opposition or disagreement, often involving collective action.

Vietnamese Meaning

Một hình thức phản đối hoặc bất đồng có cấu trúc và phối hợp, thường liên quan đến hành động tập thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government faced organized dissent from various labor unions."

    "Chính phủ phải đối mặt với sự phản đối có tổ chức từ nhiều công đoàn lao động khác nhau."

  • "Organized dissent is crucial for a healthy democracy."

    "Sự phản đối có tổ chức là rất quan trọng đối với một nền dân chủ lành mạnh."

  • "The company was shaken by the organized dissent against its new policies."

    "Công ty đã bị lung lay bởi sự phản đối có tổ chức chống lại các chính sách mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization tổ chức, sự sắp xếp
Noun organizer người tổ chức, ban tổ chức
Adjective disorganized vô tổ chức, lộn xộn
Verb dissent không đồng ý, bất đồng quan điểm
Noun dissent sự bất đồng quan điểm, sự phản đối
Noun dissenter người bất đồng chính kiến
Adjective dissenting có ý kiến bất đồng, phản đối

Synonyms

structured opposition (phản đối có cấu trúc)coordinated resistance (kháng cự phối hợp)

Antonyms

unorganized protest (phản đối tự phát)acquiescence (sự phục tùng)

Related Words

civil disobedience (bất tuân dân sự)protest movement (phong trào phản kháng)

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (organon) - tool, instrument (root for 'organize')
Latin
organum - instrument, organ (precursor to 'organize')
Latin
dissentire - to disagree, feel differently (root for 'dissent')
Old French
organiser - to arrange, to form into a structured whole
Old French
dissentir - to disagree
English
organize (late 15th century)
English
dissent (mid 16th century)
Modern English
organized dissent (a descriptive phrase combining the modern words)

Nguồn gốc 'organized dissent'

Cụm từ 'organized dissent' kết hợp từ hai gốc Latin cổ. 'Organize' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'organon' (công cụ, nhạc cụ), sau đó qua tiếng Latin 'organum' và tiếng Pháp cổ 'organiser' mang ý nghĩa sắp xếp, cấu trúc. Còn 'dissent' đến từ tiếng Latin 'dissentire' (không đồng ý, cảm nhận khác biệt). Khi ghép lại, 'organized dissent' miêu tả sự bất đồng quan điểm được trình bày một cách có cấu trúc, có tổ chức, thường là để tạo ra sự thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt với những phản đối bột phát, thiếu tổ chức. 'Organized' ở đây làm nổi bật sự chuẩn bị, lên kế hoạch và có hệ thống. Thường ám chỉ một phong trào hoặc nhóm người có chung mục tiêu phản đối và hành động có phối hợp.

Prepositions

against within

* against: Thể hiện sự phản đối một đối tượng cụ thể (ví dụ: chính sách, chính phủ). * within: Thể hiện sự phản đối trong một tổ chức hoặc hệ thống nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + organized dissent
  • strong strong organized dissent
    (sự bất đồng có tổ chức mạnh mẽ)
  • widespread widespread organized dissent
    (sự bất đồng có tổ chức lan rộng)
  • peaceful peaceful organized dissent
    (sự bất đồng có tổ chức ôn hòa)
  • legitimate legitimate organized dissent
    (sự bất đồng có tổ chức hợp pháp)
Động từ + organized dissent
  • express to express organized dissent
    (bày tỏ sự bất đồng có tổ chức)
  • face to face organized dissent
    (đối mặt với sự bất đồng có tổ chức)
  • suppress to suppress organized dissent
    (đàn áp sự bất đồng có tổ chức)
  • spark to spark organized dissent
    (châm ngòi, khơi dậy sự bất đồng có tổ chức)
Cụm từ khác
  • forms of forms of organized dissent
    (các hình thức bất đồng có tổ chức)
  • the right to the right to organized dissent
    (quyền được bất đồng có tổ chức)
  • a wave of a wave of organized dissent
    (một làn sóng bất đồng có tổ chức)

Idioms

  • to voice organized dissent

    bày tỏ, lên tiếng cho sự bất đồng có tổ chức

    "Citizens have the right to voice organized dissent against unfair policies."

    (Công dân có quyền bày tỏ sự bất đồng có tổ chức đối với các chính sách không công bằng.)

  • to suppress organized dissent

    đàn áp, dập tắt sự bất đồng có tổ chức

    "The government attempted to suppress organized dissent through strict laws."

    (Chính phủ đã cố gắng đàn áp sự bất đồng có tổ chức thông qua các luật lệ nghiêm ngặt.)

  • a wave of organized dissent

    một làn sóng bất đồng có tổ chức

    "The new tax policy led to a wave of organized dissent across the country."

    (Chính sách thuế mới đã dẫn đến một làn sóng bất đồng có tổ chức trên khắp cả nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organized dissent

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức phản đối hoặc bất đồng có cấu trúc và phối hợp, thường liên quan đến hành động tập thể.

"The government faced organized dissent from various labor unions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students felt their organized dissent was truly heard, they would participate more actively in university governance.
Nếu sinh viên cảm thấy sự phản đối có tổ chức của họ thực sự được lắng nghe, họ sẽ tham gia tích cực hơn vào việc quản lý trường đại học.
Phủ định
If the government didn't suppress organized dissent, there wouldn't be so much underground resistance.
Nếu chính phủ không đàn áp sự phản đối có tổ chức, sẽ không có nhiều sự kháng cự ngầm như vậy.
Nghi vấn
Would the company have changed its policy if there wasn't organized dissent from its employees?
Liệu công ty có thay đổi chính sách của mình nếu không có sự phản đối có tổ chức từ các nhân viên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organized dissent".

Vai trò trong Xã hội Dân chủ

Trong nhiều xã hội dân chủ, 'organized dissent' là một phần thiết yếu để duy trì sự cân bằng quyền lực. Nó cho phép công dân và các nhóm lợi ích khác nhau bày tỏ sự không hài lòng với chính phủ hoặc các quyết định, khuyến khích đối thoại và thay đổi tích cực. Việc có khả năng thể hiện sự bất đồng một cách có tổ chức thường được coi là dấu hiệu của một xã hội tự do và cởi mở.

Phong trào Thay đổi Xã hội

Xuyên suốt lịch sử, nhiều phong trào xã hội và chính trị quan trọng đã phát triển từ 'organized dissent'. Từ phong trào đòi quyền công dân ở Mỹ cho đến các cuộc biểu tình chống chiến tranh, sự bất đồng có tổ chức thường là động lực chính thúc đẩy những cải cách và thay đổi lớn, định hình lại luật pháp và quan điểm xã hội.