orgiastic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of an orgy; wildly unrestrained; characterized by excessive indulgence.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một buổi thác loạn; vô cùng phóng túng; đặc trưng bởi sự nuông chiều quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The party descended into an orgiastic frenzy."
"Bữa tiệc đã biến thành một cơn cuồng loạn thác loạn."
-
"The film depicts an orgiastic celebration of wealth and power."
"Bộ phim miêu tả một lễ kỷ niệm thác loạn về sự giàu có và quyền lực."
-
"The rock concert was an orgiastic display of energy."
"Buổi hòa nhạc rock là một màn trình diễn năng lượng cuồng nhiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | orgy | cuộc thác loạn, cuộc truỵ lạc, cuộc vui chơi quá độ |
| Adverb | orgiastically | một cách thác loạn, một cách cuồng loạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'orgiastic' mang nghĩa rất mạnh, thường ám chỉ sự mất kiểm soát, cuồng nhiệt và phóng túng trong hành vi, đặc biệt là liên quan đến tình dục, ăn uống, hoặc các hoạt động vui chơi giải trí. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thái quá và thiếu chừng mực. So sánh với các từ 'hedonistic' (chủ nghĩa khoái lạc) và 'debauched' (sa đọa), 'orgiastic' nhấn mạnh hơn vào sự hỗn loạn và mất kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild orgiastic revelry (cuộc vui thác loạn hoang dã)
-
frenzied frenzied orgiastic party (bữa tiệc cuồng loạn điên cuồng)
-
drunken drunken orgiastic behaviour (hành vi thác loạn do say xỉn)
-
orgiastic orgiastic revelry (sự vui chơi thác loạn, cuồng loạn)
-
orgiastic orgiastic feast (bữa tiệc thác loạn, cuồng nhiệt)
-
orgiastic orgiastic celebration (lễ hội cuồng loạn, quá khích)
-
engage in engage in orgiastic behaviour (tham gia vào hành vi thác loạn)
-
descend into descend into orgiastic chaos (chìm vào sự hỗn loạn cuồng loạn)
Idioms
-
an orgiastic display of something
một sự phô trương quá mức, bừa bãi của cái gì đó (thường mang ý tiêu cực về sự xa hoa, lãng phí)
"The artist's latest work was an orgiastic display of color and texture."
(Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ là một màn phô trương rực rỡ và bừa bãi về màu sắc và kết cấu.)
-
to descend into an orgiastic frenzy/chaos
chìm vào sự điên cuồng/hỗn loạn thác loạn, mất kiểm soát hoàn toàn
"The once orderly protest quickly descended into an orgiastic frenzy."
(Cuộc biểu tình vốn trật tự nhanh chóng chìm vào sự điên cuồng hỗn loạn.)
-
a scene of orgiastic excess
một cảnh tượng của sự thái quá, hoang phí, cuồng loạn
"The lavish party became a scene of orgiastic excess by midnight."
(Bữa tiệc xa hoa trở thành một cảnh tượng của sự thái quá cuồng loạn vào nửa đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orgiastic
adjectiveLiên quan đến hoặc mang đặc điểm của một buổi thác loạn; vô cùng phóng túng; đặc trưng bởi sự nuông chiều quá mức.
"The party descended into an orgiastic frenzy."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the party were less orgiastic, I might actually enjoy the conversation. |
Nếu bữa tiệc bớt cuồng nhiệt hơn, tôi có lẽ sẽ thực sự thích thú với cuộc trò chuyện. |
| Phủ định | If they didn't make the celebration so orgiastic, fewer neighbors would complain. |
Nếu họ không tổ chức lễ kỷ niệm quá cuồng nhiệt, sẽ ít hàng xóm phàn nàn hơn. |
| Nghi vấn | Would the festival be less chaotic if it weren't so orgiastic? |
Lễ hội có bớt hỗn loạn hơn không nếu nó không quá cuồng nhiệt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orgiastic".
