(Top Banner Ad)
unfocused
B2
Adjective B2 Chung

unfocused

UK: /ʌnˈfəʊkəst/ • US: /ʌnˈfoʊkəst/

Nghĩa tiếng Việt

mất tập trung không tập trung thiếu tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to concentrate or direct one's attention effectively.

Vietnamese Meaning

Không thể tập trung hoặc hướng sự chú ý một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student was unfocused during the lecture and missed important information."

    "Học sinh đó không tập trung trong bài giảng và bỏ lỡ những thông tin quan trọng."

  • "She felt unfocused and unable to complete her tasks."

    "Cô ấy cảm thấy không tập trung và không thể hoàn thành nhiệm vụ."

  • "The unfocused lighting in the room made it difficult to read."

    "Ánh sáng không tập trung trong phòng khiến việc đọc sách trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb focus tập trung
Noun focus sự tập trung, tiêu điểm
Adjective focused tập trung
Adverb focally một cách tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unfocused
English
un- + focused
English
focus
Latin
focus

Nguồn gốc của 'Focus'

Từ 'focus' bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'ngọn lửa'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để chỉ điểm mà ánh sáng hoặc nhiệt tập trung lại. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự tập trung tinh thần và sự chú ý. 'Unfocused' đơn giản là thêm tiền tố 'un-' để biểu thị sự thiếu tập trung.

Usage Note

Từ 'unfocused' thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần không tập trung, dễ bị xao nhãng. Khác với 'distracted' (bị phân tâm bởi yếu tố bên ngoài), 'unfocused' nhấn mạnh sự thiếu khả năng duy trì sự tập trung từ bên trong. So với 'scattered' (lan man, không có trật tự), 'unfocused' tập trung vào việc thiếu một tiêu điểm rõ ràng.

Prepositions

on

Khi đi với 'on', nó chỉ ra đối tượng hoặc chủ đề mà ai đó không thể tập trung vào. Ví dụ: 'He was unfocused on his studies.' (Anh ấy không tập trung vào việc học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfocused
  • completely completely unfocused
    (hoàn toàn mất tập trung)
  • totally totally unfocused
    (hoàn toàn mất tập trung)
  • rather rather unfocused
    (khá mất tập trung)
Verb + unfocused
  • seem seem unfocused
    (có vẻ mất tập trung)
  • become become unfocused
    (trở nên mất tập trung)
  • feel feel unfocused
    (cảm thấy mất tập trung)

Idioms

  • all over the place

    lộn xộn, không có trật tự, không tập trung (tương tự như 'unfocused' trong một số ngữ cảnh)

    "His thoughts were all over the place."

    (Suy nghĩ của anh ấy rất lộn xộn.)

  • lose focus

    mất tập trung

    "I tend to lose focus when I'm tired."

    (Tôi có xu hướng mất tập trung khi tôi mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfocused

Adjective
Lật mặt

Không thể tập trung hoặc hướng sự chú ý một cách hiệu quả.

"The student was unfocused during the lecture and missed important information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the student is unfocused in class, their grades usually drop.
Nếu học sinh mất tập trung trong lớp, điểm số của họ thường giảm.
Phủ định
When the speaker is unfocused, the audience doesn't pay attention.
Khi người nói không tập trung, khán giả không chú ý.
Nghi vấn
If a driver is unfocused, does their reaction time increase?
Nếu một người lái xe mất tập trung, thời gian phản ứng của họ có tăng lên không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be feeling unfocused if I don't get enough sleep tonight.
Tôi sẽ cảm thấy mất tập trung nếu tôi không ngủ đủ giấc tối nay.
Phủ định
She won't be performing well if she is feeling unfocused during the competition.
Cô ấy sẽ không biểu diễn tốt nếu cô ấy cảm thấy mất tập trung trong cuộc thi.
Nghi vấn
Will you be appearing unfocused during the presentation if you haven't prepared well?
Bạn sẽ trông thiếu tập trung trong bài thuyết trình nếu bạn không chuẩn bị kỹ càng chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been unfocused lately due to stress.
Gần đây cô ấy đã mất tập trung do căng thẳng.
Phủ định
I have not been unfocused on my goals, despite the challenges.
Tôi đã không mất tập trung vào mục tiêu của mình, bất chấp những khó khăn.
Nghi vấn
Has he been unfocused during the meeting?
Anh ấy có mất tập trung trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfocused".

Tầm quan trọng của sự tập trung trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tập trung cao độ thường được coi trọng, đặc biệt trong công việc và học tập. Thiếu tập trung có thể bị xem là dấu hiệu của sự lười biếng hoặc thiếu kỷ luật. Các kỹ thuật như mindfulness (chánh niệm) ngày càng phổ biến như một cách để cải thiện sự tập trung.