(Top Banner Ad)
original cancer
C1
Tính từ (original) + Danh từ (cancer) C1 Y học

original cancer

UK: /əˈrɪdʒɪnəl ˈkænsər/ • US: /əˈrɪdʒənəl ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư nguyên phát ung thư khởi phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Original cancer" refers to the cancer that first developed in the body, also known as primary cancer. It distinguishes the initial tumor from secondary tumors (metastases) that have spread from the original site.

Vietnamese Meaning

"Original cancer" (ung thư nguyên phát) chỉ loại ung thư phát triển đầu tiên trong cơ thể. Nó phân biệt khối u ban đầu với các khối u thứ phát (di căn) đã lan từ vị trí ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctors needed to identify the original cancer to determine the best course of treatment."

    "Các bác sĩ cần xác định ung thư nguyên phát để xác định phương pháp điều trị tốt nhất."

  • "The patient's original cancer was located in the colon."

    "Ung thư nguyên phát của bệnh nhân nằm ở đại tràng."

  • "Even after the cancer spread, the original cancer cells retained their unique characteristics."

    "Ngay cả sau khi ung thư lan rộng, các tế bào ung thư nguyên phát vẫn giữ lại các đặc điểm riêng biệt của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, xuất xứ
Noun originality tính độc đáo, tính nguyên bản
Noun originator người khởi xướng, người tạo ra
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ
Adjective cancerous có tính chất ung thư, bị ung thư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo
Latin
originalis
English
original

Nguồn gốc của 'Original'

Từ 'original' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'origo', nghĩa là 'khởi đầu, nguồn gốc'. Sau đó, nó phát triển thành 'originalis' trong tiếng Latin hậu kỳ, có nghĩa là 'thuộc về nguồn gốc' hoặc 'ban đầu'. Trong tiếng Anh, 'original' dùng để chỉ cái gì đó là bản gốc, ban đầu hoặc chưa từng có trước đây.

Tên gọi 'Cancer'

Từ 'cancer' (ung thư) có một lịch sử thú vị. Bác sĩ Hy Lạp Hippocrates (460-370 TCN) đã sử dụng thuật ngữ 'karkinos' (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'cua') để mô tả các khối u ác tính, có lẽ vì hình dáng các tĩnh mạch sưng tấy xung quanh khối u trông giống chân cua, hoặc vì nó 'bám chặt' và khó loại bỏ như cua. Người La Mã sau đó đã dịch thuật ngữ này sang tiếng Latin là 'cancer', cũng có nghĩa là 'cua', và từ đó nó được dùng để chỉ bệnh ung thư.

Usage Note

Thuật ngữ này quan trọng trong việc xác định nguồn gốc và phương pháp điều trị phù hợp. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của bệnh ung thư, giúp phân biệt với ung thư di căn. Cần phân biệt với 'metastatic cancer' (ung thư di căn) là ung thư đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể.

Prepositions

in of

"Cancer in [organ/tissue]" chỉ vị trí ung thư nguyên phát. Ví dụ, "Cancer in the lung." "Cancer of [organ/tissue]" cũng chỉ vị trí ung thư nguyên phát, ví dụ "Cancer of the breast."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + original cancer
  • diagnose diagnose the original cancer
    (chẩn đoán khối u ban đầu)
  • treat treat the original cancer
    (điều trị khối u ban đầu)
  • locate locate the original cancer
    (xác định vị trí khối u ban đầu)
  • spread from spread from the original cancer
    (di căn từ khối u ban đầu)
Noun phrase + original cancer
  • site of site of the original cancer
    (vị trí của khối u ban đầu)
  • type of type of the original cancer
    (loại khối u ban đầu)
  • history of history of original cancer
    (tiền sử ung thư ban đầu)

Idioms

  • the site of the original cancer

    vị trí của khối u ban đầu (nơi ung thư phát sinh)

    "The doctors are trying to determine the site of the original cancer."

    (Các bác sĩ đang cố gắng xác định vị trí của khối u ban đầu.)

  • metastasis from the original cancer

    sự di căn từ khối u ban đầu

    "They found evidence of metastasis from the original cancer to the bones."

    (Họ tìm thấy bằng chứng di căn từ khối u ban đầu đến xương.)

  • primary tumor (referring to original cancer)

    khối u nguyên phát (ám chỉ khối u ban đầu)

    "The primary tumor, or original cancer, was successfully removed."

    (Khối u nguyên phát, hay khối u ban đầu, đã được loại bỏ thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original cancer

Tính từ (original) + Danh từ (cancer)
Lật mặt

"Original cancer" (ung thư nguyên phát) chỉ loại ung thư phát triển đầu tiên trong cơ thể. Nó phân biệt khối u ban đầu với các khối u thứ phát (di căn) đã lan từ vị trí ban đầu.

"The doctors needed to identify the original cancer to determine the best course of treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original cancer".

Tầm quan trọng của việc xác định nguồn gốc ung thư

Trong y học hiện đại, việc xác định 'original cancer' (khối u ban đầu) là cực kỳ quan trọng. Nó giúp các bác sĩ hiểu rõ loại ung thư, giai đoạn bệnh, và đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả nhất. Phát hiện sớm nguồn gốc ung thư có thể làm tăng đáng kể tỷ lệ sống sót của bệnh nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ và tầm soát.

Cuộc chiến chống Ung thư toàn cầu

Bệnh ung thư là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới. Nhiều tổ chức, chính phủ và cá nhân đã cùng nhau 'chiến đấu' chống lại căn bệnh này thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức, gây quỹ nghiên cứu và hỗ trợ bệnh nhân. Hiểu biết về 'original cancer' là một phần cốt lõi trong nỗ lực tìm kiếm phương pháp chữa trị và phòng ngừa hiệu quả.