(Top Banner Ad)
horns
B1
danh từ B1 Động vật học, Âm nhạc, Giao thông

horns

UK: /hɔːnz/ • US: /hɔːrnz/

Nghĩa tiếng Việt

sừng gạc còi (xe) kèn (đồng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hard, pointed growths projecting from the head of certain animals (e.g., cattle, goats, sheep, deer). Also, a musical instrument, originally made from the horn of an animal, now typically made of brass, that is played by blowing into it.

Vietnamese Meaning

Những phần cứng, nhọn mọc ra từ đầu của một số loài động vật (ví dụ: gia súc, dê, cừu, hươu). Ngoài ra, một nhạc cụ, ban đầu được làm từ sừng động vật, giờ thường làm bằng đồng thau, được chơi bằng cách thổi vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bull lowered its horns, ready to charge."

    "Con bò đực hạ thấp cặp sừng, sẵn sàng lao vào."

  • "The deer shed its horns every year."

    "Con hươu rụng gạc hàng năm."

  • "He blew the horn to warn the other drivers."

    "Anh ấy bấm còi để cảnh báo những người lái xe khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horn sừng
Adjective horned có sừng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Âm nhạc, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱerh₂-
Proto-Germanic
*hurną
Old English
horn

Nguồn gốc của từ 'horns'

Từ 'horns' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại '*ḱerh₂-', có nghĩa là 'đỉnh' hoặc 'góc'. Từ này sau đó phát triển thành '*hurną' trong tiếng Proto-Germanic, và cuối cùng thành 'horn' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là mô tả những phần nhô ra cứng trên đầu động vật.

Usage Note

Khi nói về động vật, 'horns' thường đề cập đến cả sừng của gia súc, dê, cừu và gạc của hươu nai. Cần phân biệt 'horn' (sừng) với 'antler' (gạc). Sừng thường tồn tại vĩnh viễn và không rụng hàng năm, trong khi gạc rụng và mọc lại hàng năm. Trong âm nhạc, 'horn' thường dùng để chỉ các loại kèn đồng, đặc biệt là kèn cor. Trong giao thông, 'horn' chỉ còi xe.

Prepositions

on with of

'On' (sừng trên đầu): The horns on the bull were sharp. 'With' (có sừng): The goat with horns was very aggressive. 'Of' (làm từ sừng): A comb of horn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horns
  • long long horns
    (sừng dài)
  • sharp sharp horns
    (sừng sắc nhọn)
  • curved curved horns
    (sừng cong)
Verb + horns
  • grow grow horns
    (mọc sừng)
  • have have horns
    (có sừng)
  • lock lock horns
    (đấu sừng, tranh cãi gay gắt)

Idioms

  • lock horns with someone

    tranh cãi, đối đầu với ai đó

    "The two politicians often lock horns on important issues."

    (Hai chính trị gia thường xuyên đối đầu nhau về các vấn đề quan trọng.)

  • pull in your horns

    kiềm chế, tiết chế

    "After the company lost money, they had to pull in their horns and reduce spending."

    (Sau khi công ty thua lỗ, họ phải kiềm chế và cắt giảm chi tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horns

danh từ
Lật mặt

Những phần cứng, nhọn mọc ra từ đầu của một số loài động vật (ví dụ: gia súc, dê, cừu, hươu). Ngoài ra, một nhạc cụ, ban đầu được làm từ sừng động vật, giờ thường làm bằng đồng thau, được chơi bằng cách thổi vào.

"The bull lowered its horns, ready to charge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bull's horns are being polished for the competition.
Sừng của con bò đực đang được đánh bóng cho cuộc thi.
Phủ định
The devil's horns were not believed to be real by everyone.
Không phải ai cũng tin rằng sừng của quỷ là thật.
Nghi vấn
Will the horns be mounted on the wall after the hunt?
Liệu những chiếc sừng sẽ được treo lên tường sau cuộc đi săn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bulls' horns are incredibly sharp.
Sừng của những con bò đực rất sắc nhọn.
Phủ định
The rhinoceros' horns aren't used for fighting each other, but for defense.
Sừng của tê giác không được sử dụng để chiến đấu với nhau, mà để phòng thủ.
Nghi vấn
Are the devil's horns red and pointed?
Sừng của quỷ có màu đỏ và nhọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horns".

Hình ảnh sừng trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, sừng tượng trưng cho sức mạnh, quyền lực và sự hung dữ. Ví dụ, hình ảnh con bò tót với cặp sừng lớn thường được dùng để biểu thị sức mạnh và sự kiên cường.

The Devil and horns

Trong văn hóa phương Tây, quỷ dữ thường được miêu tả có sừng, tượng trưng cho sự xấu xa và nguy hiểm. Điều này xuất phát từ sự liên kết giữa sừng và những con vật hung dữ.