(Top Banner Ad)
ouija board
B2
noun B2 Siêu linh học, Huyền bí học, Trò chơi

ouija board

UK: /ˈwiːdʒə bɔːd/ • US: /ˈwiːdʒə bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn cầu cơ bàn gọi hồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat board printed with letters, numbers, and other symbols, to which a pointer or movable indicator is directed by spiritualist participants in the belief that it is moved by spirits to spell out messages.

Vietnamese Meaning

Một tấm bảng phẳng được in các chữ cái, số và các ký hiệu khác, mà một con trỏ hoặc chỉ báo di động được những người tham gia theo chủ nghĩa duy linh hướng tới với niềm tin rằng nó được di chuyển bởi các linh hồn để đánh vần thông điệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They gathered around the ouija board hoping to contact a deceased relative."

    "Họ tụ tập quanh bàn cầu cơ với hy vọng liên lạc với một người thân đã qua đời."

  • "Using an ouija board can be a frightening experience."

    "Sử dụng bàn cầu cơ có thể là một trải nghiệm đáng sợ."

  • "The ouija board allegedly spelled out a warning."

    "Bàn cầu cơ được cho là đã đánh vần một lời cảnh báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ouija Bàn cầu cơ (tên rút gọn, thường dùng để chỉ Ouija board)
Adjective Ouija-like Giống như cầu cơ, mang tính chất huyền bí hoặc tâm linh như Ouija

Synonyms

spirit board (bàn linh hồn)

Related Words

planchette (miếng ván (trên bàn cầu cơ))séance (buổi gọi hồn)spiritualism (chủ nghĩa duy linh)

Subject Area

Siêu linh học, Huyền bí học, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

French
oui
German
ja
English
Ouija
Old English
bord
English
board
English
Ouija board

Nguồn gốc tên Ouija

Ouija được cho là bắt nguồn từ việc kết hợp từ 'oui' (tiếng Pháp nghĩa là 'có') và 'ja' (tiếng Đức nghĩa là 'có'). Bàn cầu cơ được giới thiệu lần đầu vào cuối thế kỷ 19 như một công cụ giao tiếp với thế giới tâm linh, mặc dù các nhà phát minh ban đầu tuyên bố nó là một từ Ai Cập cổ đại có nghĩa là 'may mắn'.

Usage Note

Bàn cầu cơ (ouija board) thường được sử dụng trong các buổi gọi hồn hoặc các trò chơi liên quan đến việc giao tiếp với thế giới bên kia. Sự di chuyển của con trỏ (planchette) được cho là do các linh hồn điều khiển, mặc dù có nhiều tranh cãi khoa học về điều này. Nó khác với bói bài tarot hay các hình thức tiên tri khác ở chỗ nó tập trung vào việc nhận thông điệp trực tiếp từ linh hồn, thay vì giải thích các biểu tượng.

Prepositions

with

ouija board *with* a planchette: Sử dụng cụm từ này để chỉ bàn cầu cơ đi kèm với một miếng ván nhỏ dùng để di chuyển trên bảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing
  • mysterious a mysterious Ouija board
    (một bàn cầu cơ bí ẩn)
  • old an old Ouija board
    (một bàn cầu cơ cũ kỹ)
  • forbidden a forbidden Ouija board
    (một bàn cầu cơ bị cấm đoán)
  • haunted a haunted Ouija board
    (một bàn cầu cơ bị ma ám)
Verbs with
  • use use an Ouija board
    (sử dụng bàn cầu cơ)
  • play with play with an Ouija board
    (chơi cầu cơ)
  • consult consult an Ouija board
    (tham vấn bàn cầu cơ)
  • summon spirits with summon spirits with an Ouija board
    (triệu hồi linh hồn bằng bàn cầu cơ)
Nouns associated with
  • session an Ouija board session
    (một buổi cầu cơ)
  • experience an Ouija board experience
    (một trải nghiệm cầu cơ)

Idioms

  • It's like consulting an Ouija board.

    Giống như tham khảo một bàn cầu cơ; ám chỉ việc đưa ra quyết định dựa trên thông tin mơ hồ, không đáng tin cậy hoặc phi lý.

    "Their new business strategy feels like consulting an Ouija board; there's no solid data to back it up."

    (Chiến lược kinh doanh mới của họ cứ như tham khảo bàn cầu cơ vậy; chẳng có dữ liệu vững chắc nào để chứng minh cả.)

  • To treat something like an Ouija board.

    Đối xử với cái gì như một bàn cầu cơ; ám chỉ việc tiếp cận vấn đề một cách mê tín, không dùng lý trí, chờ đợi câu trả lời từ các nguồn không rõ ràng.

    "He tends to treat his investments like an Ouija board, hoping for luck instead of doing proper research."

    (Anh ta có xu hướng coi các khoản đầu tư của mình như một bàn cầu cơ, chỉ hy vọng vào may mắn thay vì nghiên cứu kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ouija board

noun
Lật mặt

Một tấm bảng phẳng được in các chữ cái, số và các ký hiệu khác, mà một con trỏ hoặc chỉ báo di động được những người tham gia theo chủ nghĩa duy linh hướng tới với niềm tin rằng nó được di chuyển bởi các linh hồn để đánh vần thông điệp.

"They gathered around the ouija board hoping to contact a deceased relative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ouija board".

Nguồn gốc tâm linh và giải trí

Ouija board được phát minh vào cuối thế kỷ 19, ban đầu được quảng cáo như một trò chơi dành cho gia đình và một công cụ để giao tiếp với người đã khuất hoặc các linh hồn. Nó nhanh chóng trở thành một hiện tượng văn hóa lớn, đặc biệt trong thời kỳ trào lưu tâm linh phát triển mạnh ở phương Tây.

Tranh cãi và hình ảnh trong văn hóa đại chúng

Từ lâu, Ouija board đã gây ra nhiều tranh cãi. Nhiều nhóm tôn giáo và bảo thủ cảnh báo về những mối nguy hiểm tiềm ẩn, cho rằng nó có thể mở cánh cổng cho các thế lực tà ác. Hình ảnh của Ouija board cũng thường xuất hiện trong các bộ phim kinh dị, củng cố thêm mối liên hệ của nó với siêu nhiên và những điều đáng sợ.