ouija board
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flat board printed with letters, numbers, and other symbols, to which a pointer or movable indicator is directed by spiritualist participants in the belief that it is moved by spirits to spell out messages.
Vietnamese Meaning
Một tấm bảng phẳng được in các chữ cái, số và các ký hiệu khác, mà một con trỏ hoặc chỉ báo di động được những người tham gia theo chủ nghĩa duy linh hướng tới với niềm tin rằng nó được di chuyển bởi các linh hồn để đánh vần thông điệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They gathered around the ouija board hoping to contact a deceased relative."
"Họ tụ tập quanh bàn cầu cơ với hy vọng liên lạc với một người thân đã qua đời."
-
"Using an ouija board can be a frightening experience."
"Sử dụng bàn cầu cơ có thể là một trải nghiệm đáng sợ."
-
"The ouija board allegedly spelled out a warning."
"Bàn cầu cơ được cho là đã đánh vần một lời cảnh báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Ouija | Bàn cầu cơ (tên rút gọn, thường dùng để chỉ Ouija board) |
| Adjective | Ouija-like | Giống như cầu cơ, mang tính chất huyền bí hoặc tâm linh như Ouija |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bàn cầu cơ (ouija board) thường được sử dụng trong các buổi gọi hồn hoặc các trò chơi liên quan đến việc giao tiếp với thế giới bên kia. Sự di chuyển của con trỏ (planchette) được cho là do các linh hồn điều khiển, mặc dù có nhiều tranh cãi khoa học về điều này. Nó khác với bói bài tarot hay các hình thức tiên tri khác ở chỗ nó tập trung vào việc nhận thông điệp trực tiếp từ linh hồn, thay vì giải thích các biểu tượng.
Prepositions
ouija board *with* a planchette: Sử dụng cụm từ này để chỉ bàn cầu cơ đi kèm với một miếng ván nhỏ dùng để di chuyển trên bảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mysterious a mysterious Ouija board (một bàn cầu cơ bí ẩn)
-
old an old Ouija board (một bàn cầu cơ cũ kỹ)
-
forbidden a forbidden Ouija board (một bàn cầu cơ bị cấm đoán)
-
haunted a haunted Ouija board (một bàn cầu cơ bị ma ám)
-
use use an Ouija board (sử dụng bàn cầu cơ)
-
play with play with an Ouija board (chơi cầu cơ)
-
consult consult an Ouija board (tham vấn bàn cầu cơ)
-
summon spirits with summon spirits with an Ouija board (triệu hồi linh hồn bằng bàn cầu cơ)
-
session an Ouija board session (một buổi cầu cơ)
-
experience an Ouija board experience (một trải nghiệm cầu cơ)
Idioms
-
It's like consulting an Ouija board.
Giống như tham khảo một bàn cầu cơ; ám chỉ việc đưa ra quyết định dựa trên thông tin mơ hồ, không đáng tin cậy hoặc phi lý.
"Their new business strategy feels like consulting an Ouija board; there's no solid data to back it up."
(Chiến lược kinh doanh mới của họ cứ như tham khảo bàn cầu cơ vậy; chẳng có dữ liệu vững chắc nào để chứng minh cả.)
-
To treat something like an Ouija board.
Đối xử với cái gì như một bàn cầu cơ; ám chỉ việc tiếp cận vấn đề một cách mê tín, không dùng lý trí, chờ đợi câu trả lời từ các nguồn không rõ ràng.
"He tends to treat his investments like an Ouija board, hoping for luck instead of doing proper research."
(Anh ta có xu hướng coi các khoản đầu tư của mình như một bàn cầu cơ, chỉ hy vọng vào may mắn thay vì nghiên cứu kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ouija board
nounMột tấm bảng phẳng được in các chữ cái, số và các ký hiệu khác, mà một con trỏ hoặc chỉ báo di động được những người tham gia theo chủ nghĩa duy linh hướng tới với niềm tin rằng nó được di chuyển bởi các linh hồn để đánh vần thông điệp.
"They gathered around the ouija board hoping to contact a deceased relative."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ouija board".
