(Top Banner Ad)
out-of-season eating
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng học/Nông nghiệp/Thói quen tiêu dùng

out-of-season eating

UK: ˈaʊt əv ˈsiːzən ˈiːtɪŋ • US: ˈaʊt əv ˈsiːzən ˈiːtɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

ăn trái mùa tiêu thụ thực phẩm trái mùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of consuming fruits, vegetables, or other foods that are not typically grown or harvested during a particular time of year in a specific region.

Vietnamese Meaning

Hành động tiêu thụ trái cây, rau củ hoặc các loại thực phẩm khác không được trồng hoặc thu hoạch vào một thời điểm nhất định trong năm ở một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Out-of-season eating often contributes to a higher carbon footprint due to transportation costs."

    "Ăn trái mùa thường góp phần làm tăng lượng khí thải carbon do chi phí vận chuyển."

  • "Many consumers engage in out-of-season eating without considering the environmental impact."

    "Nhiều người tiêu dùng tham gia vào việc ăn trái mùa mà không xem xét đến tác động môi trường."

  • "The availability of imported fruits and vegetables has made out-of-season eating commonplace."

    "Sự sẵn có của trái cây và rau quả nhập khẩu đã làm cho việc ăn trái mùa trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective phrase out-of-season trái mùa, không đúng mùa
Gerund eating việc ăn uống, sự tiêu thụ
Noun phrase seasonal eating ăn uống theo mùa (khái niệm đối lập)
Adjective in-season đúng mùa, trong mùa
Noun phrase out-of-season fruit/vegetable hoa quả/rau củ trái mùa

Synonyms

non-seasonal eating (ăn không theo mùa)

Antonyms

Related Words

food miles (quãng đường thực phẩm (từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ))sustainability (tính bền vững)carbon footprint (dấu chân carbon)

Subject Area

Dinh dưỡng học/Nông nghiệp/Thói quen tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

English
out-of-season
English
eating

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "out-of-season eating" là một cấu trúc ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả hành động tiêu thụ các loại thực phẩm (đặc biệt là trái cây và rau củ) không đúng với mùa thu hoạch tự nhiên của chúng. "Out-of-season" (trái mùa) là một tính từ ghép xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, trong khi "eating" (việc ăn uống) là một danh động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "etan". Sự kết hợp này trở nên phổ biến khi công nghệ bảo quản và vận chuyển toàn cầu phát triển, cho phép con người tiếp cận thực phẩm quanh năm, xóa nhòa ranh giới mùa vụ tự nhiên của các loại nông sản.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự sẵn có của thực phẩm quanh năm do nhập khẩu hoặc công nghệ trồng trọt hiện đại. Nó cũng có thể liên quan đến các vấn đề về môi trường (như lượng khí thải carbon từ việc vận chuyển) và chất lượng dinh dưỡng (thực phẩm trái mùa có thể kém tươi ngon hoặc ít dinh dưỡng hơn). So với 'seasonal eating' (ăn theo mùa), 'out-of-season eating' đối lập và thường mang hàm ý tiêu cực liên quan đến tính bền vững và sức khỏe.

Prepositions

of for

'Eating of out-of-season fruits' nhấn mạnh việc tiêu thụ cụ thể các loại trái cây đó. 'Demand for out-of-season produce' chỉ nhu cầu đối với sản phẩm trái mùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + out-of-season eating
  • excessive excessive out-of-season eating
    (việc ăn trái mùa quá mức)
  • unhealthy unhealthy out-of-season eating
    (thói quen ăn trái mùa không lành mạnh)
  • problematic problematic out-of-season eating
    (việc ăn trái mùa gây ra vấn đề)
Verb + out-of-season eating
  • avoid avoid out-of-season eating
    (tránh ăn trái mùa)
  • reduce reduce out-of-season eating
    (giảm việc ăn trái mùa)
  • criticize criticize out-of-season eating
    (phê phán việc ăn trái mùa)
Noun + of out-of-season eating
  • the trend of the trend of out-of-season eating
    (xu hướng ăn trái mùa)
  • the impact of the impact of out-of-season eating
    (tác động của việc ăn trái mùa)
  • the convenience of the convenience of out-of-season eating
    (sự tiện lợi của việc ăn trái mùa)

Idioms

  • the luxury of out-of-season eating

    sự xa xỉ của việc ăn trái mùa

    "Global trade offers the luxury of out-of-season eating, but at what cost?"

    (Thương mại toàn cầu mang lại sự xa xỉ của việc ăn trái mùa, nhưng cái giá phải trả là gì?)

  • a craving for out-of-season eating

    sự thèm muốn/nhu cầu ăn trái mùa

    "Many people have a craving for out-of-season eating, especially during holidays."

    (Nhiều người có nhu cầu thèm ăn trái mùa, đặc biệt vào các dịp lễ tết.)

  • the downsides of out-of-season eating

    những mặt trái của việc ăn trái mùa

    "Environmental groups often highlight the downsides of out-of-season eating."

    (Các nhóm môi trường thường nhấn mạnh những mặt trái của việc ăn trái mùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out-of-season eating

Danh từ
Lật mặt

Hành động tiêu thụ trái cây, rau củ hoặc các loại thực phẩm khác không được trồng hoặc thu hoạch vào một thời điểm nhất định trong năm ở một khu vực cụ thể.

"Out-of-season eating often contributes to a higher carbon footprint due to transportation costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is becoming increasingly common to see people choosing to engage in out-of-season eating, despite the environmental concerns.
Việc mọi người chọn tham gia vào việc ăn uống trái mùa ngày càng trở nên phổ biến, bất chấp những lo ngại về môi trường.
Phủ định
She decided not to support out-of-season eating in order to reduce her carbon footprint.
Cô ấy quyết định không ủng hộ việc ăn uống trái mùa để giảm lượng khí thải carbon của mình.
Nghi vấn
Is it ethical to promote out-of-season eating when locally sourced options are available?
Có đạo đức không khi quảng bá việc ăn uống trái mùa khi có sẵn các lựa chọn có nguồn gốc địa phương?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, scientists will have been studying the effects of out-of-season eating on the environment for a decade.
Đến cuối năm, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của việc ăn trái mùa lên môi trường trong một thập kỷ.
Phủ định
She won't have been promoting out-of-season eating if she truly cares about sustainable agriculture.
Cô ấy sẽ không quảng bá việc ăn trái mùa nếu cô ấy thực sự quan tâm đến nông nghiệp bền vững.
Nghi vấn
Will the restaurant have been prioritizing out-of-season eating before realizing its impact on local farmers?
Liệu nhà hàng có đã và đang ưu tiên việc ăn trái mùa trước khi nhận ra tác động của nó đối với nông dân địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out-of-season eating".

Cuộc cách mạng thực phẩm và toàn cầu hóa

Trong lịch sử, con người chỉ ăn những loại thực phẩm có sẵn theo mùa và theo địa phương. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ bảo quản (như đông lạnh) và vận chuyển toàn cầu (như máy bay, tàu container), việc ăn uống trái mùa đã trở nên phổ biến. Điều này cho phép người tiêu dùng thưởng thức dâu tây vào mùa đông hoặc cam vào mùa hè, vượt qua rào cản địa lý và thời tiết. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều vấn đề về môi trường và sức khỏe.

Phong trào Ăn chậm (Slow Food) và Ăn theo mùa

Phản ứng lại xu hướng ăn uống trái mùa và công nghiệp hóa thực phẩm, các phong trào như 'Slow Food' (Ăn chậm) và 'Seasonal Eating' (Ăn theo mùa) đã ra đời và phát triển mạnh mẽ ở các nước phương Tây. Những phong trào này khuyến khích việc lựa chọn thực phẩm địa phương, đúng mùa, không chỉ để hỗ trợ nông dân và giảm tác động môi trường (giảm 'dấu chân carbon' từ vận chuyển) mà còn vì tin rằng thực phẩm đúng mùa thường tươi ngon và bổ dưỡng hơn.