(Top Banner Ad)
consuming
B2
Tính từ B2 General

consuming

UK: /kənˈsjuːmɪŋ/ • US: /kənˈsuːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm hết mãnh liệt hao tổn tốn kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely absorbing; all-encompassing.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn chiếm lấy, bao trùm tất cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His consuming passion for music left him little time for anything else."

    "Niềm đam mê âm nhạc mãnh liệt của anh ấy khiến anh ấy không còn thời gian cho bất cứ điều gì khác."

  • "The fire was consuming the entire forest."

    "Ngọn lửa đang thiêu rụi toàn bộ khu rừng."

  • "It's a consuming process, but very rewarding."

    "Đó là một quá trình tốn nhiều công sức, nhưng rất xứng đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume tiêu thụ, ăn, uống, phá hủy
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumption sự tiêu thụ
Adjective consumable có thể tiêu thụ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere
Old French
consummer
English
consume
English
consuming

Nguồn gốc của 'Consume'

Từ 'consume' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consumere', có nghĩa là 'hoàn toàn lấy đi, tiêu thụ, lãng phí'. Nó mang ý nghĩa sử dụng hết cái gì đó, thường là dần dần. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra bao gồm cả việc ăn uống và sự chiếm lĩnh về mặt tinh thần.

Usage Note

Tính từ 'consuming' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc, đam mê, hoặc hoạt động chiếm trọn thời gian và sự chú ý của một người. Nó nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ và sự cuốn hút của điều gì đó. Ví dụ, một nỗi sợ hãi 'consuming' sẽ ám ảnh mọi suy nghĩ, hoặc một đam mê 'consuming' sẽ thúc đẩy mọi hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consuming
  • time time-consuming
    (tốn thời gian)
  • energy energy-consuming
    (tốn năng lượng)
  • all all-consuming
    (chiếm hết tâm trí, hoàn toàn lấn át)
Verb + consuming
  • avoid avoid consuming
    (tránh tiêu thụ)
  • continue continue consuming
    (tiếp tục tiêu thụ)
  • start start consuming
    (bắt đầu tiêu thụ)

Idioms

  • be consumed with something

    bị ám ảnh, chiếm trọn tâm trí bởi điều gì đó

    "She was consumed with jealousy."

    (Cô ấy bị ám ảnh bởi sự ghen tuông.)

  • consuming passion

    đam mê cháy bỏng, đam mê mãnh liệt

    "His work became a consuming passion."

    (Công việc của anh ấy đã trở thành một niềm đam mê cháy bỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consuming

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn chiếm lấy, bao trùm tất cả.

"His consuming passion for music left him little time for anything else."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to consume all her time consuming books on history.
Cô ấy sẽ dành hết thời gian rảnh để đọc những cuốn sách lịch sử hấp dẫn.
Phủ định
They are not going to consume any more electricity than necessary.
Họ sẽ không tiêu thụ nhiều điện hơn mức cần thiết.
Nghi vấn
Are you going to consume that entire pizza by yourself?
Bạn định ăn hết cả chiếc pizza đó một mình à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consuming".

Chủ nghĩa tiêu dùng

Chủ nghĩa tiêu dùng (Consumerism) là một hệ tư tưởng kinh tế và xã hội thúc đẩy việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ ngày càng nhiều. Nó có ảnh hưởng lớn đến văn hóa phương Tây và toàn cầu, với những tác động tích cực và tiêu cực đến môi trường, xã hội và cá nhân.